Biến chứng sau ghép tạng nguy hiểm thế nào?

Ghép tạng mang đến cơ hội sống khỏe mạnh hơn cho người bệnh suy tạng giai đoạn cuối, nhưng quá trình hồi phục vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biến chứng sau ghép tạng có thể xuất hiện ở những thời điểm khác nhau, ảnh hưởng đến sức khỏe và chức năng tạng ghép. Trong bài viết sau, bác sĩ sẽ chia sẻ những biến chứng cần lưu ý, dấu hiệu cảnh báo và cách phòng ngừa để người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe sau ghép.

Biến Chúng Sau Ghép Tạng

Ghép tạng có nguy hiểm không?

Ghép tạng là một phẫu thuật lớn, tiềm ẩn nguy hiểm do nguy cơ xảy ra biến chứng trong và sau phẫu thuật. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, ghép tạng đã trở thành phương pháp điều trị quan trọng, giúp kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh suy tạng giai đoạn cuối. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào loại tạng ghép, tình trạng sức khỏe, khả năng tương thích giữa người hiến và người nhận.

Vì thế, người bệnh cần được đánh giá kỹ trước phẫu thuật, đồng thời tuân thủ điều trị và theo dõi lâu dài sau ghép để hạn chế biến chứng.

Người Bệnh Có Thể Gặp Các Biến Chứng Ngoại Khoa Sau Phẫu Thuật
Biến Chứng Sau Ghép Tạng Là Vấn Đề Được Nhiều Người Quan Tâm

Ở người suy tạng giai đoạn cuối, lợi ích của ghép tạng thường lớn hơn những nguy cơ có thể xảy ra nếu người bệnh được lựa chọn đúng chỉ định và được quản lý tại trung tâm ghép tạng có kinh nghiệm. Ví dụ, ở người suy thận giai đoạn cuối phù hợp để ghép, thận ghép hoạt động tốt có thể đem lại chất lượng cuộc sống và khả năng sống lâu hơn so với tiếp tục phụ thuộc vào lọc máu.

Mức độ nguy cơ của mỗi người không giống nhau mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tạng được ghép, tình trạng sức khỏe trước ghép, mức độ tương hợp miễn dịch, bệnh lý nền, tuổi, nguy cơ nhiễm trùng cũng như khả năng tuân thủ thuốc và lịch tái khám sau ghép.

Các biến chứng sau ghép tạng có thể gặp

Biến chứng sau ghép rất đa dạng. Một số xảy ra chủ yếu trong những ngày hoặc tuần đầu sau mổ, trong khi những biến chứng khác có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

1. Biến chứng do miễn dịch

Thải ghép là một trong những vấn đề quan trọng nhất sau ghép tạng. Tình trạng này xảy ra khi hệ miễn dịch của người nhận nhận diện tạng ghép là “ngoại lai” và tạo ra đáp ứng miễn dịch chống lại tạng ghép. (1)

Tùy cơ chế và thời điểm xuất hiện, thải ghép có thể được phân thành nhiều thể, trong đó thường được nhắc đến là thải ghép cấp và thải ghép mạn. Thải ghép có thể làm suy giảm chức năng tạng ghép và nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời, tổn thương có thể tiến triển đến mất chức năng tạng ghép.

Điều đáng lưu ý là thải ghép không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng. Ở một số người bệnh, bất thường đầu tiên chỉ được phát hiện qua xét nghiệm máu hoặc các phương pháp theo dõi chức năng tạng ghép. Đây là lý do người bệnh cần xét nghiệm và tái khám đúng lịch ngay cả khi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.

Thumb Phẫu Thuật Tiết Niệu Bằng Robot

Một khái niệm khác là bệnh ghép chống chủ (GVHD). Đây là biến chứng đặc trưng và phổ biến hơn nhiều trong ghép tế bào gốc tạo máu, khi tế bào miễn dịch từ người hiến tấn công các mô của người nhận.

Tâm Anh Ghép Thận Thành Công

Trong ghép tạng đặc, GVHD rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra, đặc biệt được ghi nhận sau ghép ruột, ghép đa tạng và ghép gan. Khi xuất hiện, đây có thể là một biến chứng nghiêm trọng, biểu hiện bằng sốt, phát ban, tiêu chảy và giảm các dòng tế bào máu.

2. Nhiễm trùng

Sau ghép, người bệnh phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch để hạn chế thải ghép. Điều này đồng thời làm suy giảm khả năng chống lại vi khuẩn, virus, nấm và một số tác nhân cơ hội của cơ thể.

Người bệnh có thể gặp những nhiễm trùng thông thường như nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu hoặc vết mổ, nhưng cũng có nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội như Cytomegalovirus (CMV), virus BK, Candida, Aspergillus và nhiều tác nhân khác.

Nguy cơ nhiễm trùng thay đổi theo từng thời điểm sau ghép, loại tạng được ghép, mức độ ức chế miễn dịch, tiền sử nhiễm trùng của người cho và người nhận cũng như các đợt điều trị chống thải ghép. Một số nhiễm nấm xâm lấn, chẳng hạn Aspergillus, có thể gây bệnh nặng ở người ghép tạng có nguy cơ cao.

Đặc biệt, do thuốc ức chế miễn dịch có thể làm giảm phản ứng viêm của cơ thể, người bệnh đôi khi không biểu hiện triệu chứng nhiễm trùng rầm rộ như người có hệ miễn dịch bình thường. Vì vậy, những dấu hiệu tưởng như nhẹ như sốt, ho kéo dài, mệt nhiều, tiêu chảy hoặc tiểu buốt cũng cần được chú ý.

3. Biến chứng chuyển hóa và tim mạch

Sau ghép tạng, người bệnh có thể xuất hiện hoặc nặng thêm các rối loạn như:

  • Đái tháo đường sau ghép.
  • Tăng huyết áp.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Tăng cân hoặc béo phì.
  • Tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

Các yếu tố này có thể liên quan đến bệnh nền trước ghép, thay đổi lối sống sau ghép và tác dụng của thuốc ức chế miễn dịch. Corticosteroid và một số thuốc ức chế calcineurin như tacrolimus hoặc cyclosporine có thể góp phần gây rối loạn đường huyết, tăng huyết áp hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid.

Nếu không được kiểm soát tốt, những rối loạn chuyển hóa này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch mà còn có thể tác động bất lợi đến chức năng tạng ghép trong dài hạn.

4. Biến chứng ngoại khoa

Biến chứng ngoại khoa thường xuất hiện sớm sau phẫu thuật và phụ thuộc nhiều vào loại tạng được ghép.

Người bệnh có thể gặp:

  • Chảy máu hoặc tụ máu sau mổ.
  • Tụ dịch hoặc rò dịch.
  • Nhiễm trùng vết mổ.
  • Huyết khối hoặc hẹp mạch máu nuôi tạng ghép.
  • Rò hoặc hẹp tại các vị trí nối.
  • Biến chứng đường mật sau ghép gan.
  • Biến chứng niệu quản hoặc đường tiết niệu sau ghép thận.
  • Các biến chứng đặc thù liên quan đến đường thở, mạch máu hoặc các cấu trúc giải phẫu của từng loại tạng.

Bài viết liên quan: Ghép tạng sống được bao lâu?

Ghép Tạng Có Nguy Hiểm Không
Người Bệnh Có Thể Gặp Các Biến Chứng Ngoại Khoa Sau Phẫu Thuật

Một số biến chứng như huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch của tạng ghép có thể ảnh hưởng nhanh chóng đến tưới máu và chức năng của tạng, do đó cần được nhận biết và xử trí sớm.

Chảy máu, huyết khối, nhiễm trùng và tổn thương đường mật là những biến chứng đã được ghi nhận trong giai đoạn quanh phẫu thuật ghép gan.

5. Biến chứng do thuốc ức chế miễn dịch

Đối với phần lớn người nhận ghép tạng đặc, thuốc ức chế miễn dịch phải được sử dụng lâu dài để duy trì sự dung nạp của cơ thể đối với tạng ghép.

Tuy nhiên, nhóm thuốc này có “hai mặt”: nếu ức chế miễn dịch không đủ, nguy cơ thải ghép tăng lên; ngược lại, nếu mức độ ức chế miễn dịch quá mạnh, người bệnh có thể dễ bị nhiễm trùng, độc tính thuốc và một số bệnh lý ác tính.

Tùy từng loại thuốc, các tác dụng không mong muốn có thể bao gồm:

  • Ảnh hưởng chức năng thận hoặc gan.
  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Run tay, đau đầu hoặc các biểu hiện thần kinh.
  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Tổn thương xương.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Tăng nguy cơ một số loại ung thư khi sử dụng lâu dài.

Các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược khác cũng có thể tương tác với thuốc chống thải ghép và làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý tăng, giảm, bỏ thuốc hoặc sử dụng thêm thuốc và thực phẩm chức năng mà chưa trao đổi với bác sĩ ghép tạng.

6. Biến chứng xương

Giảm mật độ xương, loãng xương và gãy xương cũng là những vấn đề cần lưu ý ở người sau ghép.

Nguy cơ có thể bắt nguồn từ bệnh lý nền trước ghép, suy dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa vitamin D và khoáng chất, ít vận động cũng như việc sử dụng corticosteroid kéo dài và một số thuốc ức chế miễn dịch.

Do đó, tùy mức độ nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá mật độ xương, vitamin D, canxi cùng các chỉ số chuyển hóa xương và đưa ra kế hoạch dinh dưỡng, vận động hoặc điều trị phù hợp. Bệnh xương cũng được ghi nhận là một trong các tác dụng bất lợi có thể gặp ở người sử dụng thuốc chống thải ghép lâu dài

7. Bệnh ác tính

Việc ức chế hệ miễn dịch trong thời gian dài làm giảm khả năng nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường, đồng thời tạo điều kiện cho một số virus liên quan đến ung thư hoạt động. Vì vậy, người ghép tạng có nguy cơ mắc một số bệnh lý ác tính cao hơn dân số chung.

Những bệnh thường được đặc biệt quan tâm gồm:

  • Ung thư da.
  • Rối loạn tăng sinh lympho sau ghép (PTLD).
  • Một số ung thư liên quan đến virus như Epstein-Barr virus (EBV) hoặc Human papillomavirus (HPV).

PTLD là một nhóm bệnh trong đó tế bào lympho tăng sinh bất thường trong bối cảnh hệ miễn dịch bị ức chế sau ghép. EBV có vai trò quan trọng trong nhiều trường hợp PTLD và một số thể có thể tiến triển thành lymphoma.

Nguy cơ ung thư của mỗi người khác nhau tùy tuổi, loại tạng ghép, thời gian và cường độ ức chế miễn dịch, tiền sử nhiễm virus, tiền sử ung thư và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, tầm soát ung thư lâu dài là một phần không thể thiếu trong chăm sóc người bệnh sau ghép.

Yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng

Không phải tất cả người bệnh ghép tạng đều có nguy cơ biến chứng giống nhau. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gồm:

  • Tình trạng sức khỏe trước ghép: người bệnh có nhiều bệnh lý nền, suy dinh dưỡng, nhiễm trùng đang hoạt động hoặc các bệnh mạn tính kiểm soát chưa tốt thường có nguy cơ biến chứng cao hơn.
  • Mức độ tương hợp miễn dịch: sự khác biệt về đặc điểm miễn dịch giữa người cho và người nhận có thể ảnh hưởng đến nguy cơ hình thành đáp ứng miễn dịch chống lại tạng ghép.
  • Loại tạng và đặc điểm của ca ghép: ghép thận, gan, tim, phổi hay ruột có đặc điểm miễn dịch, phẫu thuật và nguy cơ biến chứng không hoàn toàn giống nhau.
  • Mức độ ức chế miễn dịch: bác sĩ phải liên tục cân bằng giữa nguy cơ thải ghép và nguy cơ nhiễm trùng, độc tính thuốc, rối loạn chuyển hóa và bệnh ác tính.
  • Tuân thủ điều trị: quên thuốc, uống thuốc sai giờ, tự giảm liều hoặc ngừng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng đáng kể nguy cơ thải ghép và mất chức năng tạng ghép.
  • Tuổi và bệnh lý đi kèm: tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, béo phì hoặc rối loạn lipid máu có thể ảnh hưởng đến tiên lượng dài hạn.
  • Thời gian sau ghép: các biến chứng ngoại khoa và một số nhiễm trùng thường được chú ý nhiều trong giai đoạn sớm, trong khi bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, độc tính thuốc và ung thư trở thành những vấn đề ngày càng quan trọng khi thời gian sống với tạng ghép kéo dài.

Cách phòng ngừa biến chứng

Không phải mọi biến chứng sau ghép đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh có thể giảm đáng kể nguy cơ và tăng khả năng phát hiện sớm bằng cách tuân thủ chặt chẽ chương trình chăm sóc sau ghép.

1. Dùng thuốc ức chế miễn dịch đúng chỉ định

Người bệnh cần uống đúng thuốc, đúng liều và đúng thời điểm. Không tự ý giảm liều, bỏ liều hoặc ngừng thuốc ngay cả khi cảm thấy khỏe. Khi sử dụng thêm bất kỳ thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược nào, nên trao đổi với bác sĩ để tránh tương tác thuốc.

2. Tái khám và xét nghiệm đúng lịch

Theo dõi sau ghép không chỉ nhằm phát hiện thải ghép mà còn giúp đánh giá chức năng tạng ghép, nồng độ thuốc ức chế miễn dịch, công thức máu, chức năng thận – gan, đường huyết, huyết áp, lipid máu và các bất thường khác.

Nhiều trường hợp thải ghép có thể xuất hiện bất thường xét nghiệm trước khi người bệnh nhận thấy triệu chứng, do đó việc tái khám đều đặn đặc biệt quan trọng.

3. Chủ động phòng ngừa nhiễm trùng

Người bệnh nên giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, bảo đảm an toàn thực phẩm, hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm và thực hiện các biện pháp dự phòng nhiễm trùng theo hướng dẫn của trung tâm ghép.

Tiêm chủng cũng là một phần quan trọng của kế hoạch chăm sóc, nhưng cần được bác sĩ ghép tạng chỉ định về loại vaccine và thời điểm phù hợp. Do người nhận ghép đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, một số vaccine sống giảm độc lực có thể không phù hợp.

4. Kiểm soát các yếu tố chuyển hóa và tim mạch

Người bệnh nên duy trì cân nặng hợp lý, vận động theo khả năng và hướng dẫn của bác sĩ, kiểm soát huyết áp, đường huyết và cholesterol, đồng thời xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối. Đây là những yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ tim mạch và bảo vệ chức năng tạng ghép lâu dài.

5. Tầm soát ung thư định kỳ

Chương trình tầm soát nên được cá thể hóa dựa trên tuổi, giới tính, loại tạng ghép, tiền sử bệnh, tình trạng nhiễm virus và mức độ ức chế miễn dịch. Người bệnh cũng cần chú ý bảo vệ da khỏi tia cực tím và khám chuyên khoa khi phát hiện các tổn thương da bất thường.

6. Nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo

Người sau ghép cần liên hệ với trung tâm ghép hoặc đến cơ sở y tế sớm khi xuất hiện những biểu hiện bất thường như:

  • Sốt hoặc rét run.
  • Mệt mỏi bất thường hoặc kéo dài.
  • Khó thở, đau ngực.
  • Ho kéo dài.
  • Nôn ói hoặc tiêu chảy nhiều.
  • Đau, sưng, đỏ hoặc chảy dịch tại vết mổ.
  • Phù hoặc tăng cân nhanh bất thường.
  • Giảm lượng nước tiểu ở người ghép thận.
  • Vàng da, nước tiểu sẫm màu ở người ghép gan.
  • Huyết áp tăng bất thường.
  • Bất kỳ thay đổi rõ rệt nào về sức khỏe mà trước đó không có.

Các triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn với thải ghép, bởi nhiễm trùng, tác dụng phụ của thuốc và nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây biểu hiện tương tự. Vì vậy, người bệnh không nên tự điều chỉnh thuốc mà cần được bác sĩ đánh giá và làm các xét nghiệm cần thiết.

Khi xuất hiện sốt, mệt nhiều, phù, giảm lượng nước tiểu, khó thở, vàng da, tăng huyết áp hoặc các biểu hiện bất thường sau ghép, người bệnh nên đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh được đánh giá kịp thời. Việc phát hiện và xử trí sớm có thể đóng vai trò quyết định trong bảo vệ chức năng tạng ghép và sức khỏe lâu dài của người bệnh.

Ghép tạng mở ra cơ hội sống mới cho người bệnh suy tạng giai đoạn cuối, nhưng để duy trì thành quả đó, quá trình chăm sóc sau ghép cần được xem là một hành trình lâu dài. Để tránh biến chứng sau ghép tạng, người bệnh cần lưu ýuống thuốc đúng, theo dõi đúng lịch và phát hiện bất thường sớm là ba nguyên tắc quan trọng giúp hạn chế biến chứng, bảo vệ chức năng tạng ghép và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/bien-chung-sau-ghep-tang/