Danh mục: Sức Khỏe

[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.[{"keyword":"Sức Khỏe","score":0}] – Giới thiệu tự động.Sức Khỏe bài viết chia sẻ cuộc sống phòng chữa bệnh

  • Phẫu thuật lão thị: Điều kiện, phương pháp, quy trình và chăm sóc

    Phẫu thuật lão thị: Điều kiện, phương pháp, quy trình và chăm sóc

    Lão thị có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống, gây khó khăn trong sinh hoạt và công việc. Vậy khi nào nên chọn phẫu thuật lão thị? Hiện tại có bao nhiêu phương pháp mổ lão thị?

    phẫu thuật lão thị

    Lão thị có mổ được không?

    Lão thị là tình trạng mắt giảm dần khả năng điều tiết để nhìn rõ ở khoảng cách gần, thường bắt đầu sau tuổi 40 và tiến triển theo thời gian. Đây là quá trình lão hóa tự nhiên của thủy tinh thể: giảm độ đàn hồi, dày lên và không còn thay đổi hình dạng linh hoạt để lấy nét như trước.

    Hiện nay, ngoài việc sử dụng kính đọc sách hoặc kính đa tròng, phẫu thuật lão thị là lựa chọn hiệu quả dành cho những người muốn giảm phụ thuộc vào kính, đặc biệt khi lão thị ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày.

    Khi nào nên cân nhắc phẫu thuật điều trị lão thị?

    Phẫu thuật không bắt buộc cho mọi trường hợp lão thị, nhưng có thể được chỉ định hoặc khuyến nghị trong các tình huống sau:

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh
    • Người không muốn phụ thuộc vào kính đọc sách hoặc kính hai tròng, đặc biệt khi:

      • Thường xuyên làm việc máy tính, đọc sách, quan sát gần.

      • Thường xuyên hoạt động ngoài trời, đeo kính có thể gây lóa mắt, khó chịu.

        banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
      • Cảm thấy việc đeo kính bất tiện, không thoải mái. Ví dụ, nhiều người cảm thấy chóng mặt, khó chịu khi đeo kính.

    • Trường hợp cần điều trị lão thị kết hợp khi mổ đục thủy tinh thể (cườm khô): Phẫu thuật đặt kính nội nhãn đa tiêu cự (IOL) có thể giúp cải thiện cả thị lực xa và gần sau mổ.

    • Trường hợp lão thị nặng, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ, khó khăn khi lái xe, đọc chữ nhỏ, các công việc cần sự tỉ mỉ…

    lão thị có mổ được không
    Lão thị có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng nhìn và chất lượng cuộc sống của người mắc.

    Điều kiện để phẫu thuật lão thị

    Phương pháp này không áp dụng cho tất cả mọi người. Việc chỉ định hay chống chỉ định phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng thủy tinh thể, giác mạc, sức khỏe toàn thân, và mức độ kỳ vọng sau mổ. Dưới đây là các nhóm được và không được khuyến nghị:

    1. Các trường hợp có thể thực hiện phẫu thuật lão thị:

    • Người từ 40 tuổi trở lên, bắt đầu có biểu hiện lão thị và muốn cải thiện thị lực mà không phụ thuộc vào kính.

    • Lão thị kèm theo các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc người mắc đục thuỷ tinh thể, có thể kết hợp điều trị cùng lúc.

    • Người làm các công việc có yêu cầu cao về thị lực hoặc cảm thấy bất tiện trong sinh hoạt khi đeo kính.

    • Mắt có cấu trúc ổn định, không mắc bệnh mắt, đủ điều kiện thực hiện phương pháp phẫu thuật được chỉ định. [1]

    mổ lão thị
    Lão thị có thể xuất hiện ở người trên 40 tuổi, phổ biến hơn người ở độ tuổi trên 60.

    2. Các trường hợp không nên phẫu thuật lão thị:

    2.1 Các vấn đề khúc xạ và cấu trúc mắt:

    • Độ khúc xạ không ổn định (thay đổi rõ rệt trong 6-12 tháng gần nhất).

    • Mắc bệnh giác mạc như giác mạc hình chóp, giác mạc mỏng bất thường, phù giác mạc, viêm giác mạc kẽ, mạch máu xâm lấn giác mạc.

    • Độ dày giác mạc không đủ cho phương pháp phẫu thuật được đề xuất (như LASIK).

    • Tình trạng khô mắt nặng, viêm bờ mi hoặc dị ứng tại mắt chưa được điều trị ổn định.

    2.2 Về toàn thân:

    • Bệnh tự miễn chưa kiểm soát tốt (ví dụ lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp…).

    • Rối loạn tâm thần không ổn định, lo âu hoặc trầm cảm ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị và kỳ vọng sau mổ.

    Các phương pháp phẫu thuật điều trị lão thị phổ biến

    Phẫu thuật điều trị lão thị hiện nay có thể thực hiện theo 2 nhóm chính, gồm phẫu thuật bằng laser điều chỉnh giác mạc và cấy ghép thấu kính nội nhãn (IOL). Mỗi nhóm có nhiều kỹ thuật với nguyên lý khác nhau, được chỉ định tùy theo độ tuổi, nhu cầu thị lực, tình trạng mắt và kỳ vọng cá nhân. [2]

    1. Phẫu thuật laser điều chỉnh giác mạc

    Đây là nhóm phương pháp sử dụng laser excimer để điều chỉnh hình dạng giác mạc, tạo khả năng nhìn rõ ở gần – trung bình – xa mà không cần kính. Phương pháp này thường được thực hiện trên nền các kỹ thuật LASIK hoặc PRK tùy theo cấu trúc giác mạc của mỗi người.

    • PresbyMax: một trong những công nghệ nổi bật trong điều trị lão thị, được phát triển bởi hãng SCHWIND (Đức). Phương pháp này sử dụng hệ thống laser AMARIS để tạo ra bề mặt giác mạc có nhiều vùng tiêu cự (multifocal cornea), giúp hình ảnh từ các khoảng cách khác nhau hội tụ rõ ràng hơn trên võng mạc. Ưu điểm của PresbyMAX là thiết kế “cá nhân hóa” cho từng mắt, có thể áp dụng song song điều chỉnh các tật khúc xạ kèm theo như cận, viễn, loạn thị.

    • Monovision LASIK: một số trường hợp có thể được chỉ định monovision LASIK – tức là điều chỉnh một mắt để nhìn xa, mắt còn lại để nhìn gần. Tuy nhiên, kỹ thuật này dễ gây mất cảm giác chiều sâu và không phải ai cũng thích nghi được, nên thường chỉ được áp dụng khi đã quen với kiểu thị lực monovision qua kính áp tròng trước đó.

    • PRESBYOND: một công nghệ tiên tiến khác là PRESBYOND Laser Blended Vision, do hãng ZEISS phát triển. Đây là kỹ thuật điều trị lão thị bằng cách kết hợp điều chỉnh khúc xạ và tăng độ sâu trường ảnh (depth of focus) giữa hai mắt. Thay vì điều chỉnh hai mắt nhìn xa – gần độc lập như monovision truyền thống, PRESBYOND thiết kế sao cho vùng thị lực của mắt trội xa và mắt trội gần có thể chồng lấp, tạo thị lực ổn định và tự nhiên hơn. Phương pháp này yêu cầu máy ZEISS MEL 90 hoặc VisuMax và đánh giá kỹ lưỡng khả năng phối hợp giữa hai mắt trước khi thực hiện.

    2. Phẫu thuật cấy ghép thấu kính nội nhãn (IOL)

    Đây là lựa chọn phù hợp cho những người lớn tuổi, có kèm đục thủy tinh thể, hoặc những người không muốn lệ thuộc kính và muốn cải thiện thị lực lâu dài. Trong phẫu thuật này, bác sĩ sẽ thay thủy tinh thể tự nhiên bằng một thấu kính nhân tạo có thiết kế đặc biệt.

    Phổ biến nhất hiện nay là phẫu thuật Phaco kết hợp cấy thấu kính đa tiêu (Multifocal IOL hoặc EDOF IOL). Các loại kính này có khả năng tạo hình ảnh rõ ở nhiều khoảng cách (gần, trung, xa) mà không cần đổi kính. Kính đa tiêu cổ điển giúp nhìn rõ ở gần – xa, còn EDOF (Extended Depth of Focus) tạo dải tiêu cự liên tục, hạn chế quầng sáng và cải thiện khả năng nhìn ban đêm. Việc lựa chọn loại kính phụ thuộc vào nhu cầu thị lực, lối sống và khả năng thích nghi thần kinh thị giác của từng người.

    Trong một số trường hợp đặc biệt, khi tật khúc xạ cao và chưa bị đục thủy tinh thể, bác sĩ có thể chỉ định cấy kính nội nhãn ICL (Implantable Collamer Lens). Tuy nhiên, ICL không điều trị lão thị, chỉ hỗ trợ điều chỉnh các tật khúc xạ như cận nặng hoặc loạn thị. Một số chiến lược kết hợp như ICL + monovision có thể được cân nhắc trong trường hợp đặc biệt, nhưng không phổ biến.

    mắt lão thị có mổ được không
    Thấu kính nội nhãn (IOL) dùng cho người bệnh mắc đục thủy tinh thể.
    có nên mổ mắt lão thị
    Phẫu thuật đặt kính nội nhãn ICL khác với phẫu thuật Phaco do không cần lấy bỏ thủy tinh thể tự nhiên của mắt.

    Quy trình phẫu thuật điều trị lão thị

    Quy trình khám và phẫu thuật điều trị lão thị thường được thực hiện theo ba giai đoạn: thăm khám, phẫu thuật, theo dõi hậu phẫu. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị và an toàn tối đa.

    1. Thăm khám và tư vấn trước phẫu thuật

    Trước khi thực hiện bất kỳ phương pháp nào, bạn sẽ được bác sĩ chuyên khoa khúc xạ thăm khám kỹ lưỡng để xác định mức độ lão thị, tật khúc xạ kèm theo (cận, viễn, loạn), cũng như tình trạng thủy tinh thể. Việc này giúp lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu, phù hợp với cấu trúc mắt, tuổi tác và nhu cầu của từng người.

    Một số xét nghiệm và kiểm tra thường bao gồm:

    • Khám thị lực không kính và có kính để xác định mức độ ảnh hưởng đến tầm nhìn xa – gần.

    • Đo khúc xạ để đánh giá chính xác độ cận, viễn, loạn thị và lão thị.

    • Đo độ dày giác mạc và bản đồ giác mạc nhằm đánh giá hình dạng và tính ổn định của giác mạc, đóng vai trò then chốt để bác sĩ quyết định người bệnh nên chọn phương pháp laser hay nội nhãn.

    • Đo nhãn áp, khám đáy mắt để phát hiện sớm các bệnh lý nền như tăng nhãn áp, thoái hóa hoàng điểm hay bệnh võng mạc.

    • Kiểm tra thủy tinh thể để đánh giá mức độ đục (nếu có), từ đó quyết định có nên phẫu thuật nội nhãn thay vì điều trị bằng laser.

    2. Khám nghiệm chuyên biệt cho PresbyLASIK hoặc Monovision

    Đối với các phương pháp dùng laser để can thiệp trên giác mạc giúp điều trị lão thị, cần được đánh giá khả năng thích nghi thần kinh, tức là khả năng não bộ “gộp” hai hình ảnh khác nhau từ mỗi mắt (một mắt nhìn xa, một mắt nhìn gần hoặc trung gian). Không phải ai cũng thích nghi tốt, nên khám nghiệm này cực kỳ quan trọng.

    Một số đánh giá chuyên biệt bao gồm:

    • Thử nghiệm monovision bằng kính thử với kính gọng có một mắt điều chỉnh xa và một mắt điều chỉnh gần trong vòng vài phút đến vài ngày (nếu cần), để kiểm tra xem não bộ có chấp nhận thị lực lệch giữa hai mắt hay không. Nếu thấy mỏi mắt, chóng mặt, khó tập trung hoặc “khó chịu không rõ nguyên nhân”, có thể không phù hợp với các kỹ thuật blended vision.

    • Đo độ ưu thế thị giác (dominant eye test) để xác định mắt trội, từ đó quyết định mắt nào sẽ điều chỉnh cho nhìn xa, mắt nào cho nhìn gần. Nếu thực hiện sai mắt trội, thị lực sau mổ có thể không như mong muốn.

    • Đánh giá nhu cầu thị lực cá nhân của mỗi người. Người làm việc ngoài trời, cần quan sát xa liên tục (tài xế, kỹ sư công trình…) có thể không phù hợp với thị lực kết hợp (blended vision), ngược lại, người làm việc nhiều với máy tính hoặc đọc sách sẽ rất phù hợp.

    • Đo chất lượng hình ảnh giác mạc (quang sai) bằng một số máy hiện đại, để tính toán thiết kế laser tối ưu (như với PRESBYOND hoặc PresbyMAX). Nếu giác mạc có nhiều bất thường sóng bậc cao, có thể cần cân nhắc lại chỉ định.

    3. Tiến hành phẫu thuật

    Tùy theo phương pháp được lựa chọn, điều chỉnh giác mạc bằng laser hay thay thủy tinh thể nhân tạo, thời gian phẫu thuật sẽ dao động trong khoảng 15-30 phút cho mỗi mắt.

    Khách hàng sẽ được gây tê tại chỗ bằng thuốc nhỏ mắt, hoàn toàn tỉnh táo trong suốt quá trình mổ. Với kỹ thuật laser như PRESBYOND hay PresbyMAX, thao tác diễn ra nhanh chóng và không gây đau. Nếu là phẫu thuật Phaco kết hợp cấy IOL, quy trình sẽ bao gồm bước tách thủy tinh thể đục, hút ra và thay bằng kính nhân tạo có đa tiêu cự.

    Sau mổ, bạn sẽ được nghỉ ngơi ngắn tại bệnh viện, được hướng dẫn cách chăm sóc mắt, dùng thuốc nhỏ mắt (kháng sinh, kháng viêm, nước mắt nhân tạo) và đeo kính bảo hộ trong vài ngày sau mổ.

    4. Theo dõi và đánh giá sau mổ

    Thông thường, lịch tái khám sau phẫu thuật thường sau 1-3 ngày, sau đó là các mốc 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng… tùy vào phương pháp và mức độ hồi phục.

    Trong tuần đầu tiên, phần lớn người sau phẫu thuật sẽ thấy thị lực cải thiện rõ, tuy nhiên cần thời gian để thị lực ổn định hoàn toàn và não bộ thích nghi với cơ chế thị lực mới (đặc biệt với các kỹ thuật blended vision hoặc kính đa tiêu).

    Bác sĩ sẽ theo dõi các chỉ số như thị lực, nhãn áp, tình trạng khô mắt, độ lành vết mổ, cũng như đánh giá độ hài lòng thị lực ở các khoảng cách khác nhau.

    5. Rủi ro và tác dụng phụ có thể gặp

    Mặc dù hầu hết ca phẫu thuật điều trị lão thị đều có tỷ lệ thành công cao, nhưng như bất kỳ thủ thuật nào, vẫn có thể xảy ra một số tác dụng phụ hoặc biến chứng không mong muốn.

    Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ và thoáng qua):

    • Khô mắt, rát mắt trong vài tuần đầu.

    • Cảm giác chói, lóa khi nhìn vào nguồn sáng mạnh, đặc biệt vào ban đêm.

    • Khó thích nghi với thị lực mới (đặc biệt với blended vision hoặc kính đa tiêu), cảm giác mỏi mắt nhẹ trong vài ngày đầu.

    Biến chứng hiếm gặp (cần theo dõi sát):

    • Nhiễm trùng sau mổ (cần điều trị sớm bằng kháng sinh đặc hiệu).

    • Viêm nội nhãn (rất hiếm nhưng nghiêm trọng nếu xảy ra).

    • Lệch thấu kính nhân tạo (IOL) sau phẫu thuật nội nhãn.

    • Kết quả không đạt được như kỳ vọng, phải chỉnh lại bằng phương pháp bổ sung.

    Việc tuân thủ đúng chỉ định, khám sàng lọc kỹ và theo dõi sau mổ là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ này.

    Hướng dẫn chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật lão thị

    Dưới đây là một số lưu ý trong chăm sóc hậu phẫu với mổ lão thị:

    1. Chăm sóc

    Trong 24-48 giờ đầu, tuyệt đối không để mắt tiếp xúc với nước (kể cả tắm, mồ hôi), duy trì đeo kính bảo hộ khoảng 2 tuần sau mổ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Trong thời gian này, cũng không được trang điểm và dụi mắt để hạn chế nguy cơ mắc nhiễm trùng.

    2. Tái khám

    Tuân thủ lịch tái khám được đề xuất bởi bác sĩ, lặp tức tái khám nếu có các dấu hiệu như mắt đau dữ dội, chảy nước mắt, nhìn mờ đột ngột hơn 12 giờ không thuyên giảm.

    3. Điều trị hỗ trợ

    Nếu xuất hiện các biến chứng như nhiễm trùng, khô mắt kéo dài, bác sĩ có thể kê một số loại thuốc để hỗ trợ điều trị sau phẫu thuật. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra biến chứng không cao nếu lựa chọn địa chỉ phẫu thuật uy tín.

    Phẫu thuật mắt lão thị giá bao nhiêu?

    Chi phí điều trị lão thị phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật, loại thiết bị, kỹ thuật laser và tình trạng mắt cụ thể. Một số mức giá tham khảo:

    • Phẫu thuật LASIK thông thường: từ khoảng 20.000.000 VNĐ trở lên (áp dụng với các phương pháp điều trị khúc xạ cơ bản).

    • Phẫu thuật PresbyLASIK, PRESBYOND, PresbyMAX hoặc phẫu thuật thay kính IOL đa tiêu: thường cao hơn, có thể dao động từ 30-60 triệu đồng/mắt, tùy kỹ thuật và loại kính sử dụng.

    • Chi phí chưa bao gồm các dịch vụ khám tiền phẫu, thuốc, theo dõi sau mổ.

    Câu hỏi thường gặp

    1. Mổ mắt lão thị bao lâu thì hồi phục?

    Thị lực thường được cải thiện đáng kể chỉ sau vài ngày đến một tuần sau phẫu thuật. Tuy nhiên, thời gian hồi phục hoàn toàn có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy vào phương pháp phẫu thuật và tình trạng mắt cụ thể. Cụ thể:

    • Phẫu thuật LASIK/PRESBYLASIK: thường phục hồi nhanh, bạn có thể sinh hoạt bình thường sau khoảng 1 tuần, nhưng thị lực ổn định hoàn toàn thường mất 3-4 tuần.

    • Phẫu thuật thay thủy tinh thể (Phaco kết hợp IOL đa tiêu): thời gian hồi phục kéo dài hơn, trung bình 4-6 tuần, có thể lâu hơn nếu người bệnh mắc các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường…

    2. Sau khi phẫu thuật lão thị cần kiêng gì?

    Sau phẫu thuật, bạn không cần kiêng ăn uống đặc biệt, nhưng nên hạn chế các hoạt động có nguy cơ ảnh hưởng đến mắt trong giai đoạn đầu. Cụ thể:

    • Không dụi mắt, không để nước tiếp xúc trực tiếp với mắt (kể cả nước rửa mặt, mồ hôi, nước tắm…) trong ít nhất 1 tuần đầu.

    • Tránh trang điểm vùng mắt, xông hơi, sử dụng mỹ phẩm quanh mắt trong 2 tuần đầu.

    • Không bơi lội, không tập thể thao cường độ cao, không điều khiển xe máy nếu không có kính bảo hộ trong ít nhất 2 tuần.

    • Hạn chế nhìn màn hình điện thoại, máy tính, đọc sách kéo dài trong giai đoạn mắt chưa ổn định hoàn toàn (1-2 tuần đầu).

    Thời gian kiêng cữ cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên phương pháp mổ và tình trạng hồi phục của từng người.

    3. Mổ mắt lão thị có tái phát không?

    Lão thị là một quá trình sinh lý của mắt theo tuổi, vì vậy phẫu thuật giúp cải thiện triệu chứng nhưng không ngăn được quá trình lão hóa về sau. Một số tình huống có thể gặp sau mổ:

    • Sau mổ LASIK/PRESBYLASIK: thị lực có thể giảm nhẹ sau 5-10 năm, do tiến trình lão hóa tự nhiên, tuy nhiên, thường chỉ cần hỗ trợ bằng kính đọc nhẹ, không phải phẫu thuật lại.

    • Sau mổ thay kính nội nhãn (IOL): lão thị không tái phát, nhưng có thể gặp tình trạng đục bao sau – lớp màng bao thủy tinh thể phía sau IOL bị mờ đục, gây giảm thị lực. Tình trạng này có thể điều trị nhanh chóng bằng laser YAG, không cần phẫu thuật lại.

    Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị các bệnh về mắt, viễn thị, cận thị, cườm khô… tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:

    Trên đây là một số phương pháp phẫu thuật lão thị phổ biến hiện nay, tuỳ nhu cầu cá nhân cũng như tình trạng mắt, bạn có thể cân nhắc phẫu thuật điều trị lão thị nếu muốn cải thiện chất lượng cuộc sống. Một số phương pháp phẫu thuật như Phaco có thể giúp điều trị bệnh về mắt lẫn tật khúc xạ. Bạn nên đến khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa Mắt để được tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp với nhu cầu cũng như tình trạng sức khỏe của bản thân.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/phau-thuat-lao-thi/

  • Sốt virus uống thuốc gì? Có dùng kháng sinh được không?

    Sốt virus uống thuốc gì? Có dùng kháng sinh được không?

    Sốt virus uống thuốc gì là thắc mắc của nhiều người khi cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi, đau đầu và sốt cao. Vậy khi sốt virus nên uống thuốc gì, khám ra sao và trường hợp này có cần dùng kháng sinh hay không?

    sốt virus uống thuốc gì

    Sốt virus uống thuốc gì?

    Sốt virus chủ yếu được điều trị bằng thuốc giảm triệu chứng, trong đó Paracetamol thường được sử dụng để hạ sốt và giảm đau nhức. Người bệnh cũng cần uống đủ nước, nghỉ ngơi và theo dõi diễn biến. Không được tự ý dùng thuốc kháng sinh vì thuốc không có tác dụng với virus.

    Dưới đây là một số loại thuốc thường được bác sĩ chỉ định để kiểm soát triệu chứng, giúp hạ sốt, giảm đau nhức và hỗ trợ người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.

    1. Thuốc hạ sốt

    Khi người bệnh sốt từ 38,5°C trở lên, việc sử dụng thuốc hạ sốt là cần thiết. Thuốc được sử dụng phổ biến hiện nay là Paracetamol, có tác dụng hạ sốt và giảm đau. Liều dùng khuyến cáo là 10-15 mg/kg, uống cách nhau khoảng 4-6 giờ/lần. Thuốc hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt, hạn chế nguy cơ sốt cao kéo dài gây co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh

    Người bệnh nên dùng thuốc theo chỉ định và lưu ý:

    • Không dùng thuốc hạ sốt liên tục, tuân thủ khoảng cách an toàn giữa các lần uống.
    • Người lớn không dùng quá 4000mg Paracetamol/ngày (tương đương 8 viên Paracetamol 500mg).
    • Đối với trẻ em, việc dùng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ để xác định liều lượng phù hợp với tình trạng sức khỏe, độ tuổi và cân nặng.
    • Không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cùng lúc vì dễ dẫn đến quá liều và ngộ độc gan.
    phụ nữ bị sốt
    Khi nhiệt độ cơ thể vượt quá 38,5°C, việc sử dụng thuốc hạ sốt có thể cần thiết

    2. Thuốc giảm đau chống viêm

    Sốt virus thường đi kèm các triệu chứng đau đầu, đau cơ, đau nhức toàn thân, khiến người bệnh mệt mỏi, uể oải. Trong trường hợp đau nhiều, Paracetamol vẫn là lựa chọn phổ biến vì vừa hạ sốt vừa giảm đau.

    Một số thuốc giảm đau chống viêm khác chỉ được cân nhắc khi có chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc chống viêm không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, ví dụ ảnh hưởng đến dạ dày, gan và thận. Do đó, khi băn khoăn sốt virus nên dùng thuốc gì, người bệnh có thể dùng đúng liều Paracetamol và tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng thêm thuốc khác.

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao

    Lưu ý: Trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc để được tư vấn phù hợp, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Người bệnh không nên tự ý mua hoặc sử dụng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, kể cả khi các triệu chứng có vẻ không nghiêm trọng.

    3. Thuốc giảm triệu chứng

    Do chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus gây sốt, việc điều trị chủ yếu tập trung vào giảm các triệu chứng khó chịu kèm theo. Tùy biểu hiện cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm ho, giảm sổ mũi, chống dị ứng, dung dịch Natri Clorid 0,9% để nhỏ mắt và mũi…

    Ngoài ra, việc bù nước và điện giải cũng đóng vai trò quan trọng. Oresol là dung dịch bù nước và điện giải được sử dụng phổ biến, nhưng cần pha đúng tỷ lệ hướng dẫn, không pha quá loãng hoặc quá đặc.

    Lưu ý: Trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Người bệnh không nên tự ý mua hoặc sử dụng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, kể cả khi các triệu chứng có vẻ không nghiêm trọng.

    Xem thêm: Sốt virus bao lâu thì khỏi? Mấy ngày thì hồi phục?

    Sốt virus có uống kháng sinh không?

    Người bệnh sốt virus không cần và không nên tự uống thuốc kháng sinh khi không có chỉ định từ bác sĩ. Trên thực tế, thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, không có tác dụng với virus. Việc tự ý dùng kháng sinh khi bị sốt virus không những không giúp bệnh khỏi nhanh hơn mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ, đặc biệt là kháng kháng sinh.

    Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng lạm dụng kháng sinh đang là vấn đề nghiêm trọng, trong đó Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi người bệnh có bội nhiễm vi khuẩn, thường gặp ở đường hô hấp như viêm tai mũi họng, viêm amidan… và phải có chỉ định từ bác sĩ. Vì vậy, khi được chẩn đoán sốt virus, người bệnh không nên lo lắng sốt virus thì uống thuốc gì liên quan đến kháng sinh, mà nên tập trung điều trị triệu chứng và chăm sóc đúng cách.

    dùng thuốc
    Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng kháng sinh để điều trị sốt do virus

    Lưu ý gì khi sử dụng thuốc điều trị sốt virus?

    Để việc điều trị đạt hiệu quả và an toàn, người bệnh và gia đình cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng sau:

    • Không tự ý truyền dịch tại nhà khi chưa có chỉ định y tế. Truyền dịch không đúng cách có thể gây biến chứng sốt virus nguy hiểm. Tương tự, không lạm dụng xông mũi, họng vì có thể gây tổn thương niêm mạc đường thở.
    • Không phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cùng lúc vì nguy cơ quá liều, đặc biệt là Paracetamol, có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
    • Chú ý chăm sóc và vệ sinh cơ thể:
      • Mặc quần áo thoải mái, thoáng mát
      • Không để nhiệt độ phòng quá thấp so với nhiệt độ cơ thể
      • Lau người hoặc tắm nhanh bằng nước ấm; sau đó lau khô và thay quần áo sạch, tránh gió lùa
      • Giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh để hạn chế nguy cơ bội nhiễm.
    • Theo dõi sát tình trạng sốt và các biểu hiện đi kèm. Nếu trẻ sốt cao trên 38,5°C và có tiền sử co giật do sốt, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống co giật để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
    • Người bệnh cần nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống nhẹ, dễ tiêu, tránh làm việc quá sức trong giai đoạn đang sốt.
    đo nhiệt độ cho trẻ
    Cần theo dõi sát sao để kịp thời nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế

    Triệu chứng cảnh báo cần dừng sử dụng thuốc hạ sốt virus

    Trong quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám và xử trí kịp thời. Những triệu chứng cảnh báo có thể bao gồm:

    • Sốt cao liên tục trên 39°C, kéo dài nhiều ngày (trên 5 ngày) và không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
    • Dùng thuốc hạ sốt nhưng thân nhiệt chỉ giảm trong thời gian ngắn rồi lại tăng cao.
    • Xuất hiện co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
    • Đau đầu dữ dội, kéo dài, kèm buồn nôn hoặc nôn liên tục.
    • Trẻ có biểu hiện li bì, khó thở, bỏ ăn, quấy khóc không dỗ được.
    • Phát ban, mắt đỏ, suy nhược cơ thể hoặc rối loạn tiêu hóa nặng…

    Gia đình cần tránh các biện pháp không an toàn như đắp chăn dày, mặc nhiều lớp quần áo, chườm đá, đánh gió, vắt chanh vào miệng trẻ hay tự ý tăng liều thuốc… Những cách làm này không giúp hạ sốt do virus mà còn làm tăng nguy cơ biến chứng.

    Tóm lại, khi mắc sốt virus, cần hiểu rõ sốt virus uống thuốc gì cho đúng, nên đi khám và tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng thuốc hợp lý và kết hợp chăm sóc toàn diện. Điều trị sốt virus chủ yếu là điều trị triệu chứng, theo dõi sát diễn biến bệnh và đưa người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời khi có dấu hiệu nguy hiểm.

    Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:

    Sốt virus uống thuốc gì là vấn đề cần được hiểu đúng để tránh tự dùng thuốc điều trị sai cách và lạm dụng kháng sinh. Việc tuân thủ hướng dẫn y tế sẽ giúp bệnh nhanh hồi phục và hạn chế tối đa các biến chứng không mong muốn. Nếu băn khoăn bị sốt virus uống thuốc gì, hãy chủ động đi khám để được bác sĩ tư vấn.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/sot-virus-uong-thuoc-gi/

  • Sốt virus nên ăn gì và kiêng gì sớm lấy lại thể trạng?

    Sốt virus nên ăn gì và kiêng gì sớm lấy lại thể trạng?

    Sốt virus nên ăn gì để tốt sức khỏe, hỗ trợ sớm bình phục là thắc mắc của nhiều người. Bên cạnh nghỉ ngơi và điều trị đúng theo chỉ định, chế độ dinh dưỡng khoa học cũng góp phần giúp cơ thể sớm hồi phục. Vậy bệnh nên ăn gì và cần kiêng gì để sớm hồi phục?

    sốt virus nên ăn gì

    Sốt virus nên ăn gì?

    Khi bị sốt virus, cơ thể phải tiêu hao rất nhiều năng lượng để chống lại sự tấn công của virus, có thể dẫn đến mệt mỏi, chán ăn, suy giảm sức đề kháng và dễ mất nước. Vì vậy, bên cạnh việc tuân thủ điều trị của bác sĩ, một chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp cơ thể nhanh hồi phục, giảm triệu chứng và hạn chế biến chứng. (1)

    Dưới đây là một số thực phẩm có thể tham khảo:

    1. Nhóm thức ăn giàu nước & điện giải

    Khi bị sốt virus, thân nhiệt tăng cao có thể khiến cơ thể mất nước và điện giải qua mồ hôi. Nếu không được bù đủ nước, người bệnh dễ rơi vào tình trạng mệt lả, chóng mặt, rối loạn điện giải, thậm chí làm sốt kéo dài hơn. Vì vậy, nên ưu tiên bổ sung các món ăn dạng lỏng, dễ tiêu hóa như súp, canh hoặc cháo loãng… để phù hợp với thể trạng.

    Súp gà là một ví dụ điển hình, không chỉ cung cấp nước và điện giải mà còn bổ sung protein, kẽm – những chất cần thiết cho quá trình phục hồi và tăng cường hệ miễn dịch. Nước hầm từ xương gà, xương bò hoặc rau củ cũng hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng, đồng thời làm dịu cổ họng, giảm nghẹt mũi và cảm giác khó chịu khi sốt.

    2. Thực phẩm giàu vitamin C

    Vitamin C là một trong những vi chất quan trọng đối với hệ miễn dịch. Đây là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và hỗ trợ cơ thể chống lại sự nhân lên của virus.

    Trong giai đoạn sốt virus, người bệnh nên tăng cường bổ sung vitamin C từ các nguồn tự nhiên như cam, quýt, bưởi, ổi, kiwi, dâu tây, bông cải xanh, cà chua… Những loại thực phẩm này không chỉ giúp nâng cao sức đề kháng mà còn hỗ trợ rút ngắn thời gian bệnh và giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

    Tuy nhiên, cần lưu ý không nên uống quá nhiều nước ép trái cây có đường, vì lượng đường cao có thể gây mệt mỏi và ảnh hưởng đến tiêu hóa. Cách tốt nhất là ăn trái cây tươi hoặc uống nước ép nguyên chất, không thêm đường.

    rau củ quả giàu vitamin c
    Bổ sung trái cây và rau củ quả giàu vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch

    3. Thực phẩm giàu protein dễ hấp thu

    Protein (chất đạm) là thành phần thiết yếu để tái tạo mô, hỗ trợ hình thành kháng thể và phục hồi cơ thể sau nhiễm virus. Tuy nhiên, khi bị sốt virus, hệ tiêu hóa thường hoạt động kém hơn, vì vậy nên ưu tiên các nguồn protein dễ hấp thu.

    Thịt gà, cá, trứng, đậu hũ là những lựa chọn phù hợp. Trong đó, thịt gà không chỉ giàu protein mà còn chứa kẽm – khoáng chất giúp tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch. Cá cung cấp thêm omega-3 có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm đau nhức cơ thể. Trứng là nguồn protein chất lượng cao, dễ chế biến thành các món mềm, dễ ăn như trứng hấp, trứng luộc chín…

    4. Ngũ cốc và tinh bột tốt

    Tinh bột là nguồn năng lượng chính giúp cơ thể duy trì hoạt động và chống lại sự mệt mỏi do sốt. Tuy nhiên, người bệnh nên chọn các loại tinh bột dễ tiêu hóa, giàu dưỡng chất thay vì thực phẩm tinh chế.

    Yến mạch là một lựa chọn lý tưởng. Loại ngũ cốc này chứa các chất chống oxy hóa, có tác dụng chống viêm, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ quá trình chữa lành. Cháo yến mạch nóng không chỉ dễ ăn mà còn giúp cơ thể ấm áp, dễ chịu hơn khi đang sốt. Ngoài ra, cơm mềm, cháo trắng, khoai lang luộc cũng là những nguồn tinh bột lành mạnh, cung cấp năng lượng mà ít gây áp lực cho hệ tiêu hóa.

    5. Uống nhiều nước lọc

    Bên cạnh các loại thực phẩm, việc uống đủ nước lọc là yếu tố không thể thiếu khi bị bệnh sốt virus. Nước giúp điều hòa thân nhiệt, ngăn ngừa mất nước và rối loạn điện giải do sốt cao, đồng thời hỗ trợ chức năng đào thải của cơ thể.

    Người bệnh nên uống nước ấm, chia thành nhiều lần trong ngày, không nên đợi đến khi khát mới uống. Việc duy trì đủ nước kết hợp chế độ ăn hợp lý chính là câu trả lời cho thắc mắc ăn gì khi bị sốt virus để cơ thể nhanh chóng hồi phục.

    Những thực phẩm cần hạn chế khi bị sốt virus

    Bên cạnh việc lựa chọn thực phẩm có lợi, người bệnh cũng cần tránh những món ăn và đồ uống có thể làm tình trạng sốt nặng hơn hoặc kéo dài thời gian hồi phục.

    1. Đồ chiên rán, nhiều chất béo

    Thức ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ như gà rán, khoai tây chiên, pizza… chứa hàm lượng chất béo cao nhưng lại nghèo dinh dưỡng. Những thực phẩm này khiến hệ tiêu hóa phải làm việc vất vả hơn, gây đầy bụng, khó tiêu và làm cơ thể thêm mệt mỏi. Trong giai đoạn cần tập trung phục hồi sức khỏe, việc tiêu thụ nhiều chất béo không lành mạnh có thể khiến hệ miễn dịch suy yếu và kéo dài thời gian bệnh.

    đồ ăn nhanh giàu chất béo
    Hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh và thực phẩm nhiều mỡ khi bị sốt virus

    2. Thức ăn cay nóng

    Các món ăn cay, nhiều gia vị có thể gây kích ứng niêm mạc họng và dạ dày, làm tăng cảm giác nóng rát, khó chịu. Với người đang sốt virus, thức ăn cay nóng còn có thể khiến thân nhiệt tăng cao hơn, làm triệu chứng sốt nặng thêm. Mặc dù một số gia vị như gừng, nghệ, tỏi sẽ có lợi nếu dùng với lượng vừa phải, nhưng không nên lạm dụng các món cay nồng quá mức.

    3. Đồ uống có gas, cà phê, trà đặc

    Đồ uống có gas, cà phê và trà đặc chứa caffeine có thể gây lợi tiểu, làm cơ thể mất nước nhanh hơn. Ngoài ra, caffeine còn kích thích thần kinh, khiến người bệnh khó nghỉ ngơi, dễ mệt mỏi và chậm hồi phục. Nước ngọt có gas cũng chứa nhiều đường, không tốt cho hệ miễn dịch và có thể làm kéo dài các triệu chứng như tiêu chảy, mệt mỏi…

    4. Thực phẩm khó tiêu

    Các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ đóng hộp, nhiều đường hoặc sữa chứa lactose dễ gây rối loạn tiêu hóa ở người bị sốt virus. Chúng có thể gây đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng, khiến cơ thể càng thêm suy nhược. Thay vì vậy, người bệnh nên ưu tiên thực phẩm tươi, dễ tiêu hóa để đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết.

    Bên cạnh chế độ ăn uống người bệnh cần kiêng gì để sớm hồi phục?

    Ngoài vấn đề người sốt virus nên ăn gì, việc kiêng cữ đúng cách trong sinh hoạt hàng ngày cũng góp phần quan trọng giúp bệnh nhanh khỏi và hạn chế biến chứng.

    • Tắm bằng nước lạnh: Nhiều người lầm tưởng rằng tắm nước lạnh giúp hạ sốt nhanh, nhưng thực tế đây là quan niệm không đúng. Tắm hoặc lau người bằng nước lạnh dễ khiến cơ thể nhiễm lạnh và khiến bệnh trở nên nặng hơn. Do đó, khi bị sốt virus, nên lau người hoặc tắm nhanh với nước ấm, sau đó lau khô cơ thể và tránh gió lùa.
    • Hoạt động ở nơi đông người: Virus gây sốt rất dễ lây lan qua đường hô hấp. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế đến nơi đông người, tránh tiếp xúc gần để vừa bảo vệ bản thân, vừa ngăn ngừa lây nhiễm cho cộng đồng. Nếu bắt buộc ra ngoài, cần đeo khẩu trang và giữ vệ sinh cá nhân tốt.
    • Làm việc quá sức: Sốt virus khiến cơ thể suy nhược và cần nhiều thời gian để hồi phục. Nếu làm việc quá sức, thức khuya hay vận động mạnh có thể khiến hệ miễn dịch suy yếu hơn, làm bệnh kéo dài hoặc dễ biến chứng sốt do virus. Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết trong giai đoạn này.
    • Uống nước đá: Uống nước đá hoặc nước quá lạnh không giúp hạ sốt mà có thể gây kích ứng họng và làm cơ thể dễ nhiễm lạnh hơn. Người bệnh nên uống nước ấm hoặc nước ở nhiệt độ phòng để cơ thể hấp thu tốt.
    tắm nước vòi sen
    Nhiễm lạnh do dùng nước lạnh để tắm hoặc lau người có thể khiến cơn sốt virus trở nên nghiêm trọng hơn

    Lời khuyên chung về dinh dưỡng cho người đang bệnh sốt do virus

    Sốt virus có thể diễn tiến nhẹ và khỏi bệnh, nhưng cũng có thể nặng lên nếu chăm sóc người bệnh sốt virus không đúng cách. Một chế độ dinh dưỡng hợp lý, kết hợp nghỉ ngơi và kiêng cữ khoa học sẽ giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả và rút ngắn thời gian hồi phục.

    Người bệnh nên:

    • Uống đủ nước mỗi ngày, ưu tiên nước ấm.
    • Ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp, canh…
    • Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.
    • Bổ sung protein dễ hấp thu từ thịt gà, cá, trứng, sữa chua Hy Lạp…
    • Tránh rượu bia, các chất kích thích và thực phẩm chế biến sẵn.

    Khi hiểu rõ sốt do virus nên kiêng gì và nên ăn gì, người bệnh sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe, giúp hỗ trợ cơ thể nhanh chóng vượt qua giai đoạn mệt mỏi và sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

    Sốt virus nên ăn gì và kiêng gì đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Bài viết đã gợi ý về chế độ dinh dưỡng phù hợp, thực phẩm nên tránh và các lưu ý sinh hoạt cần thiết. Nếu còn băn khoăn nên ăn gì khi bị sốt do virus, hãy chủ động đi khám sớm, tham khảo ý kiến bác sĩ và áp dụng các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/sot-virus-nen-an-gi/

  • Hướng dẫn cách chăm sóc người bị sốt virus cụ thể và dễ hiểu

    Hướng dẫn cách chăm sóc người bị sốt virus cụ thể và dễ hiểu

    Áp dụng cách chăm sóc người bị sốt virus phù hợp có thể giúp tối ưu hiệu quả điều trị, góp phần cải thiện triệu chứng, nâng cao sức khỏe tổng thể, rút ngắn thời gian hồi phục. Vậy nên chăm sóc người bệnh sốt virus như thế nào?

    cách chăm sóc người bị sốt virus

    Chăm sóc bệnh nhân sốt virus đóng vai trò như thế nào?

    Nhìn chung, việc lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhân sốt virus phù hợp có vai trò quan trọng:

    • Góp phần giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện triệu chứng đang mắc phải.
    • Chăm sóc, theo dõi kỹ lưỡng có thể giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường kịp thời, qua đó can thiệp sớm, hiệu quả.
    • Hạn chế nguy cơ bệnh diễn tiến nghiêm trọng, dẫn đến biến chứng nguy hiểm.
    • Góp phần rút ngắn thời gian hồi phục.
    • Góp phần phòng ngừa nguy cơ lây lan bệnh…

    Gợi ý cách chăm sóc người bị sốt virus

    Người bệnh sốt virus nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán, lập phác đồ chữa trị khoa học. Bác sĩ có thể hướng dẫn cách chăm sóc người bị sốt virus sao cho phù hợp, mang đến hiệu quả tối ưu. Dưới đây là một số gợi ý cách chăm sóc bệnh nhân sốt virus mà mỗi người có thể cân nhắc áp dụng. Lưu ý, thông tin mang tính tham khảo, người bệnh và người chăm sóc nên tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện:

    1. Hạ sốt và giữ thân nhiệt ổn định

    • Khi sốt >38,5℃ có thể dùng thuốc hạ sốt, giúp ngăn ngừa tình trạng tăng thân nhiệt. Người bệnh cần dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ; phụ huynh chăm sóc bé bị sốt virus cũng cần đặc biệt lưu ý đến vấn đề này. (1)
    • Có thể kết hợp dùng miếng cao dán hạ sốt theo chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ.

    2. Bổ sung nước và điện giải

    • Người bệnh sốt virus nên uống nhiều nước lọc, có thể uống sữa, nước trái cây, nước súp, nước dừa… hỗ trợ hạ sốt tại nhà.
    • Người bệnh sốt virus cũng có thể cần được bù nước và điện giải theo chỉ định của bác sĩ. Lưu ý, cần pha thuốc bù nước và điện giải đúng tỷ lệ, tránh pha quá đặc hoặc quá loãng.
    rót ly nước đầy
    Cho người bệnh uống đủ nước là cách chăm sóc người bệnh sốt virus có ích

    3. Áp dụng chế độ ăn uống phù hợp

    • Người bệnh nên có chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp đủ chất dinh dưỡng, ưu tiên dùng các món mềm, lỏng, dễ tiêu hóa. Tăng cường bổ sung hoa qua vào khẩu phần để dung nạp thêm vitamin, ví dụ như vitamin C.
    • Trẻ nhũ nhi cần được mẹ cho bú đầy đủ khi bị sốt virus.

    Xem thêm: Sốt virus nên ăn gì và kiêng gì sớm lấy lại thể trạng?

    4. Nghỉ ngơi đầy đủ

    Người bệnh sốt virus nên nghỉ ngơi nhiều nhất có thể. Nên nghỉ ngơi đầy đủ trong phòng ấm, tránh gió lùa, tránh để nhiệt độ phòng quá thấp so với thân nhiệt. Người bệnh cũng cần tránh hoạt động thể chất càng nhiều càng tốt. Vào ban đêm, hãy cố gắng ngủ tối thiểu 7 tiếng.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh

    5. Theo dõi triệu chứng mỗi ngày

    Người bệnh cần theo dõi các triệu chứng mỗi ngày, bao gồm cả nhiệt độ cơ thể. Với trẻ nhỏ chưa có ý thức tự chăm sóc bản thân tốt, phụ huynh cần theo dõi tình trạng sức khỏe cho con. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần sớm liên hệ với bác sĩ để được thăm khám, can thiệp hiệu quả.

    6. Giữ vệ sinh và ngăn nguy cơ lây lan bệnh

    • Việc giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ có vai trò quan trọng, cần thiết, giúp người bệnh ngăn ngừa tình trạng bội nhiễm. Người bệnh có thể tắm bằng nước ấm, tiếp đó lau khô người và thay quần áo sạch sẽ, thoáng mát.
    • Nên thường xuyên lau người, lau khô mồ hôi bằng nước ấm. Nhiệt độ của nước nên thấp hơn nhiệt độ của cơ thể khoảng 3 – 4℃.
    • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch.
    • Có thể dùng dung dịch nước muối loãng 0,9% để rửa mũi, súc họng.
    • Dọn dẹp nhà cửa và môi trường xung quanh sạch sẽ để hạn chế nguy cơ lây nhiễm virus.
    • Người đang bị sốt virus nên cách ly trong quá trình điều trị, chăm sóc để tránh lây bệnh cho người khác (đặc biệt là trẻ em, người cao tuổi, có bệnh nền…), thông qua các biện pháp như: hạn chế tiếp xúc gần với người khác, đeo khẩu trang (khi ra ngoài hoặc tiếp xúc với người khác), sử dụng phòng riêng (nếu có thể), vệ sinh vật dụng cá nhân…
    vệ sinh tay sạch sẽ
    Người bệnh sốt virus cần rửa tay thường xuyên bằng nước sạch và xà phòng

    Những sai lầm có thể gặp khi chăm sóc người bị sốt virus

    Dưới đây là một số sai lầm phổ biến cần tránh khi áp dụng các cách chăm sóc người bị sốt virus:

    • Không lạm dụng các biện pháp điều trị ngay tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ như: uống thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt, tự ý truyền dịch… Thuốc kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus gây bệnh; lạm dụng thuốc kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh…; ở người bệnh sốt virus, thuốc kháng sinh thường chỉ được bác sĩ chỉ định dùng khi có nhiễm khuẩn thứ phát.
    • Không dùng thuốc quá liều.
    • Tránh dùng aspirin cho trẻ em. Loại thuốc này có thể làm gia tăng nguy cơ mắc hội chứng Reye (ít gặp nhưng nguy hiểm).
    • Pha thuốc bù nước và điện giải quá đặc có thể khiến hàm lượng muối trong máu gia tăng, áp lực thẩm thấu trong máu cao hơn bình thường, tiềm ẩn nguy dẫn đến triệu chứng sốt cao, co giật, tổn thương não… Nếu pha quá loãng có thể không bổ sung đủ lượng nước và chất điện giải cần thiết.
    • Tránh tự ý dùng đá lạnh để chườm tại nhà.
    • Tránh sử dụng nước quá nóng hoặc quá lạnh để lau người…
    • Tránh dùng dụng cụ xông họng quá nhiều do có thể làm tổn thương niêm mạc mũi họng.
    • Mặc quá nhiều lớp quần áo, vận động thể chất… có thể khiến cơn sốt diễn tiến nặng hơn.

    Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện điều trị?

    Người có dấu hiệu gợi ý sốt virus cần được đưa đến gặp bác sĩ thăm khám, chẩn đoán, lập phác đồ chữa trị tối ưu, hướng dẫn cách chăm sóc phù hợp; đặc biệt là ở nhóm người bệnh là trẻ nhỏ, người cao tuổi, mắc bệnh nền… Trong quá trình chăm sóc tại nhà, nếu người bệnh sốt liên tục, kéo dài từ 5 ngày trở lên hoặc sốt cao hơn 39℃ không đáp ứng với thuốc hạ sốt; gặp triệu chứng đau đầu liên tục, co giật, buồn nôn…, người nhà cần nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện uy tín thăm khám.

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
    người bệnh sốt đau đầu
    Người bệnh sốt cao hơn 39℃ không đáp ứng với thuốc hạ sốt, đau đầu liên tục… cần được đưa đến bệnh viện thăm khám

    Tóm lại, áp dụng các cách chăm sóc người bị sốt virus phù hợp có thể giúp người bệnh cải thiện triệu chứng, hạn chế nguy cơ gặp biến chứng, rút ngắn thời gian phục hồi sức khỏe… Ngay khi gặp dấu hiệu bất lợi trong quá trình chăm sóc, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện thăm khám càng sớm càng tốt, trong đó có thể lựa chọn BVĐK Tâm Anh để được bác sĩ đánh giá và hướng dẫn điều trị phù hợp.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/cach-cham-soc-nguoi-bi-sot-virus/

  • Cách đảo ngược tiền tiểu đường bằng ăn uống và vận động đúng cách

    Cách đảo ngược tiền tiểu đường bằng ăn uống và vận động đúng cách

    Khi nhận được kết quả chẩn đoán tiền tiểu đường, nhiều người thường rơi vào trạng thái hoang mang và lo lắng. Tuy nhiên, đây chưa phải là bệnh tiểu đường, mà chính là giai đoạn “vàng” để người bệnh hành động trước khi mọi thứ tiến triển sang giai đoạn mạn tính. Bằng sự quyết tâm và kỷ luật, người bệnh hoàn toàn có thể đưa các chỉ số sức khỏe trở về mức bình thường. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách đảo ngược tiền tiểu đường thông qua việc điều chỉnh ăn uống và vận động khoa học.

    cách đảo ngược tiền tiểu đường

    Tiền tiểu đường có đảo ngược được không?

    , bạn hoàn toàn có thể đưa lượng đường trong máu về mức ngưỡng an toàn, thậm chí là mức bình thường nếu phát hiện sớm và can thiệp kịp thời bằng lối sống lành mạnh. Giai đoạn này là lúc cơ thể bắt đầu xuất hiện tình trạng kháng insulin, nhưng tuyến tụy vẫn còn khả năng sản xuất nội tiết tố để điều chỉnh đường huyết. (1)

    Rất nhiều người mang tâm lý bi quan, cho rằng không có cách đảo ngược tiền tiểu đường và sớm muộn gì cũng phải dùng thuốc điều trị suốt đời. Tuy nhiên, đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm. Ở giai đoạn rối loạn chuyển hóa sớm, các tổn thương ở tế bào tuyến tụy và mạch máu chưa mang tính chất vĩnh viễn.

    Chỉ cần áp dụng đúng cách đảo ngược tiền tiểu đường, tuyến tụy sẽ được giảm tải áp lực, các tế bào cơ bắp và gan sẽ phục hồi độ nhạy tự nhiên với insulin. Lúc này, cơ thể sẽ lại có khả năng tự kiểm soát và chuyển hóa glucose trong máu một cách hiệu quả như người bình thường, giúp bạn chặn đứng nguy cơ phát triển thành đái tháo đường type 2.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh
    thay đổi lối sống khoa học
    Việc thay đổi lối sống khoa học kịp thời hoàn toàn có thể đưa chỉ số đường huyết cao trở về mức an toàn khỏe mạnh

    Các cách đảo ngược tiền tiểu đường

    Để ngăn chặn và đảo ngược tiểu đường ở giai đoạn tiền phát, người bệnh cần thay đổi toàn diện và nhất quán trong lối sống sinh hoạt hàng ngày thông qua 5 yếu tố dưới đây: (2)

    1. Thay đổi chế độ ăn

    Dinh dưỡng đóng vai trò tiên quyết trong việc kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể. Một chế độ ăn thông minh sẽ giúp đường huyết duy trì ở mức ổn định, không bị tăng vọt sau khi ăn.

    • Cắt giảm tinh bột tinh chế và đường tinh luyện: Cần loại bỏ tối đa đường tinh luyện (nước ngọt, bánh kẹo, trà sữa) và kiểm soát khẩu phần tinh bột trắng (cơm trắng, bún, phở). Những thực phẩm này được tiêu hóa cực nhanh, khiến lượng đường trong máu tăng đột biến, ép tuyến tụy phải làm việc cật lực để tiết insulin.
    • Ưu tiên ngũ cốc nguyên cám: Cách đảo ngược tiền tiểu đường chính là thay thế tinh bột trắng bằng gạo lứt, yến mạch, hạt diêm mạch (quinoa) hoặc bánh mì đen. Ngũ cốc nguyên cám giữ lại lớp vỏ lụa giàu chất xơ, giúp quá trình chuyển hóa đường vào máu diễn ra chậm rãi và bền bỉ hơn.
    • Tăng cường chất xơ và rau xanh: Đặt mục tiêu lấp đầy một nửa đĩa ăn của bạn bằng các loại rau xanh không chứa tinh bột (cải bó xôi, súp lơ, cần tây, măng tây). Chất xơ hoạt động như một tấm lưới lọc trong dạ dày, cản trở và làm chậm quá trình hấp thu glucose vào dòng máu.
    • Bổ sung đạm nạc và chất béo tốt: Thịt gà bỏ da, cá biển (cá hồi, cá trích giàu omega-3), trứng, đậu nành và các loại hạt (hạnh nhân, óc chó) cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, giúp bạn có cảm giác no lâu, giảm cảm giác thèm ăn vặt. Tránh xa các loại mỡ động vật hoặc đồ chiên rán ngập dầu để bảo vệ hệ tim mạch.
    • Áp dụng thứ tự ăn thông minh: Ăn rau xanh trước, tiếp theo đến đạm/chất béo và ăn tinh bột sau cùng để giảm đỉnh đường huyết sau ăn.

    2. Bài tập thể dục phù hợp

    Vận động thể chất là cách đảo ngược tiền tiểu đường tự nhiên và mạnh mẽ nhất để tăng cường độ nhạy insulin. Khi vận động, các khối cơ bắp cần năng lượng để hoạt động, cho nên trong lúc tập thể dục, cơ bắp có khả năng hấp thụ trực tiếp đường glucose từ máu mà không cần đến insulin.

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
    • Tập luyện sức bền (Aerobic/Cardio): Duy trì thói quen đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hoặc chạy bộ chậm ít nhất 150 phút mỗi tuần (khoảng 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần). Hoạt động này giúp đốt cháy calo dư thừa và cải thiện sức khỏe tim mạch.
    • Tập kháng lực (Resistance training): Kết hợp nâng tạ nhẹ, tập với dây kháng lực hoặc các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể (hít đất, squat) từ 2 – 3 lần mỗi tuần. Khối lượng cơ bắp càng lớn, cơ thể bạn càng có khả năng “dọn dẹp” lượng đường dư thừa trong máu hiệu quả hơn.
    tập thể dục đều đặn giúp cơ bắp tiêu thụ lượng đường dư thừa trong máu
    Tập thể dục đều đặn giúp cơ bắp tiêu thụ lượng đường dư thừa trong máu một cách hiệu quả mà không phụ thuộc vào insulin

    3. Kiểm soát cân nặng

    Tình trạng dư thừa mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng (mỡ tập trung quanh vùng bụng), là thủ phạm hàng đầu tiết ra các hóa chất gây viêm và làm tăng tính kháng insulin. Nếu bạn đang bị thừa cân, cần giảm từ 5%  – 7% trọng lượng cơ thể hiện tại (ví dụ, người nặng 70kg chỉ cần giảm khoảng 3.5 – 5kg) là đã đủ sức tạo ra sự thay đổi ngoạn mục, giúp phục hồi độ nhạy insulin và hạ thấp đáng kể đường huyết.

    4. Bổ sung dinh dưỡng

    Dù ưu tiên hấp thu dưỡng chất qua thực phẩm tự nhiên là tốt nhất, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể chú trọng bổ sung các nhóm vi chất có khả năng hỗ trợ chuyển hóa đường:

    • Magie: Rất cần thiết cho việc bài tiết insulin. Bạn có thể tìm thấy magie dồi dào trong quả bơ, các loại hạt, đậu đen và rau lá xanh đậm.
    • Kẽm và Crom: Giúp tăng độ nhạy của các thụ thể insulin trên tế bào. Cải thiện lượng khoáng chất này thông qua việc ăn hải sản có vỏ, thịt nạc hoặc ngũ cốc nguyên hạt.
    • Vitamin D : Giúp tăng tiết Insulin và tăng cường độ nhạy của các mô cơ thể với insulin. Bạn ăn cá béo : Cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, cá ngừ , trứng, nấm , phơi nắng.

    Lưu ý: Không nên tự ý mua các loại thực phẩm chức năng hoặc viên uống bổ sung không rõ nguồn gốc. Mọi sự can thiệp bằng viên uống tổng hợp cần có sự tư vấn và chỉ định từ bác sĩ.

    bổ sung đầy đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn
    Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn để hỗ trợ chuyển hóa đường tốt hơn

    Theo dõi chỉ số đường huyết tại nhà

    Để biết những nỗ lực thay đổi lối sống của mình có đang đi đúng hướng hay không, việc tự kiểm tra đường huyết tại nhà bằng máy đo mini là rất cần thiết. Bạn nên đo vào buổi sáng sớm khi vừa thức dậy (đường huyết lúc đói) hoặc sau khi ăn khoảng 2 giờ. Việc ghi chép lại các chỉ số này thành một cuốn nhật ký sẽ giúp bạn nhận ra loại thực phẩm hoặc bài tập nào mang lại phản ứng tốt nhất cho cơ thể, đồng thời cung cấp dữ liệu quý giá cho bác sĩ trong những lần tái khám định kỳ.

    Những sai lầm thường gặp khi cố đảo ngược

    Mặc dù có động lực rất lớn, nhưng nhiều người lại áp dụng sai cách đảo ngược tiền tiểu đường, dẫn đến sự mệt mỏi, kiệt sức và dễ dàng bỏ cuộc. Dưới đây là những sai lầm cần tránh:

    • Cắt bỏ hoàn toàn tinh bột (Carb): Tinh bột vẫn là nguồn cung cấp năng lượng chính cho não bộ và hệ thần kinh. Nếu cắt bỏ 100% tinh bột đột ngột, cơ thể dễ rơi vào trạng thái hạ đường huyết, choáng váng, mệt mỏi và làm xáo trộn quá trình chuyển hóa năng lượng từ mỡ (Ketosis). Thay vì cắt bỏ cực đoan, hãy học cách “chọn lọc” Carb tốt (ngũ cốc nguyên cám, rau củ) thay vì Carb xấu (tinh bột tinh chế, đường tinh luyện).
    • Chỉ dựa vào viên uống thảo dược: Nhiều người tin vào lời quảng cáo về công dụng “thần thánh” của các loại trà thảo mộc hay viên uống đông y mà bỏ bê việc ăn kiêng và tập thể dục. Một số thảo dược chuẩn y khoa chỉ có thể hỗ trợ một phần, tuyệt đối không thể thay thế cho nền tảng lối sống khoa học. Đáng lo ngại hơn, việc tự ý dùng các sản phẩm thảo dược không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ gây suy gan, suy thận, hoặc nhiễm độc do bị trộn lén thuốc tây cấm. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm hỗ trợ nào.
    • Bỏ qua tầm quan trọng của giấc ngủ và kiểm soát căng thẳng: Khi bạn thiếu ngủ hoặc căng thẳng kéo dài, cơ thể sẽ tiết ra các hormone stress như Cortisol và Adrenaline. Các hormone này làm tăng kháng insulin, kích thích gan giải phóng đường vào máu và thúc đẩy tích tụ mỡ nội tạng (mỡ bụng). Thức khuya và stress chính là kẻ thù thầm lặng phá hoại mọi nỗ lực ăn kiêng và tập luyện của bạn. Hãy duy trì khung giờ ngủ – thức ổn định, tắt thiết bị điện tử trước khi ngủ 1 tiếng và áp dụng các bài tập hít thở sâu để xoa dịu hệ thần kinh. Luôn giữ tinh thần thoải mái.

    Tóm lại, nếu có kết quả tiền tiểu đường, bạn đừng quá bi quan vì cách đảo ngược tiền tiểu đường hoàn toàn nằm trong tầm tay thông qua việc thiết lập lại kỷ luật ăn uống, vận động và kiểm soát cân nặng. Đây là thời điểm vàng để bạn hành động, bảo vệ cơ thể khỏi những biến chứng tim mạch và thần kinh nguy hiểm trong tương lai. Để có được một lộ trình dinh dưỡng và tập luyện an toàn, phù hợp với thể trạng cá nhân, hãy đến thăm khám và nhận sự đồng hành từ các chuyên gia y tế uy tín. Đặt lịch hẹn ngay tại khoa Nội Tổng hợp và Đơn vị Nội Tổng hợp, Hệ thống BVĐK Tâm Anh TP.HCM để được tầm soát chi tiết, đánh giá rủi ro và nhận phác đồ điều chỉnh lối sống chuẩn khoa học, hiệu quả.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/cach-dao-nguoc-tien-tieu-duong/

  • Sốt virus bao lâu thì khỏi? Mấy ngày thì hồi phục?

    Sốt virus bao lâu thì khỏi? Mấy ngày thì hồi phục?

    Sốt virus bao lâu thì khỏi là băn khoăn của nhiều người. Sốt virus là tình trạng sốt cấp tính, xảy ra do người bệnh nhiễm virus hay siêu vi trùng. Vậy sốt virus mấy ngày khỏi hay sốt virus bao lâu khỏi?

    sốt virus bao lâu thì khỏi

    Sốt virus bao lâu thì khỏi?

    Sốt virus thường tự khỏi sau khoảng thời gian từ 7 – 10 ngày nếu được chăm sóc và theo dõi đúng cách. Nhìn chung, thời gian khỏi bệnh còn phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau như: tuổi tác và sức đề kháng của người bệnh; loại virus gây bệnh; phương pháp điều trị, chế độ chăm sóc; bệnh nền đi kèm…

    1. Đối với trẻ em

    Trẻ em bị sốt virus nếu được chữa trị tích cực thường có thể khỏe mạnh sau khoảng 7 – 10 ngày. Trong một số trường hợp, bệnh có thể kéo dài đến 14 ngày. Thế nhưng, các bậc phụ huynh không nên chủ quan vì bệnh có thể tiến triển nhanh; nếu không phát hiện, chẩn đoán, điều trị sớm và tích cực, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.

    2. Đối với người lớn

    Ở người lớn, bệnh sốt virus có thể kéo dài 7 – 10 ngày trong trường hợp được chữa trị, chăm sóc tốt. Sốt virus ở người lớn có thể kéo dài từ 10 ngày đến 2 tuần nếu mắc nhiều bệnh nền, có sức đề kháng kém, không nghỉ ngơi đủ, điều trị và chăm sóc chưa tích cực.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh
    trẻ dễ bị sốt
    Tình trạng khỏi bệnh còn phụ thuộc vào các yếu tố như độ tuổi và sức đề kháng của người bệnh, loại virus gây bệnh, phương pháp điều trị…

    Các yếu tố góp phần quyết định thời gian khỏi sốt virus

    Dưới đây là các yếu tố (đơn cử) góp phần quyết định sốt virus bao nhiêu ngày thì khỏi:

    • Tuổi tác và sức đề kháng: Tuổi tác và sức đề kháng là yếu tố ‘then chốt’ góp phần quyết định thời gian hết bệnh. Trẻ nhỏ và người cao tuổi thường mắc bệnh sốt virus lâu hơn do hệ miễn dịch thường yếu hơn người trưởng thành khỏe mạnh – nhóm người có hệ miễn dịch mạnh hơn, nên thường hồi phục nhanh hơn.
    • Loại virus gây bệnh: Loại virus gây bệnh và mức độ hiện diện của virus (hay tải lượng virus trong cơ thể) cũng là yếu tố quan trọng góp phần quyết định tình trạng bệnh bao lâu thì khỏi. Một số loại virus (ví dụ như virus cúm) có thể gây sốt kéo dài. Tải lượng virus lớn hơn cũng có thể đồng nghĩa với các triệu chứng diễn tiến nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn.
    • Phương pháp điều trị, chế độ chăm sóc: Sốt virus mấy ngày thì cắt sốt còn phụ thuộc vào phương pháp điều trị được áp dụng và chế độ chăm sóc người bệnh. Người bệnh nên đến cơ sở y tế thăm khám, chẩn đoán sốt virus, tuân thủ phác đồ điều trị và bác sĩ sẽ hướng dẫn chăm sóc bệnh sốt virus giúp hồi phục nhanh hơn, hạn chế nguy cơ bệnh chuyển nặng, gây biến chứng.
    • Bệnh nền đi kèm: Những người có bệnh lý nền như bệnh tim mạch, tiểu đường… có thể bị sốt virus kéo dài lâu hơn. Các bệnh lý nền có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến việc chống lại virus trở nên khó khăn hơn.

    Hậu quả tiềm ẩn khi tình trạng sốt virus kéo dài, không dứt

    Chúng ta đã biết sốt virus bao lâu thì khỏi, vậy nếu sốt virus không dứt, người bệnh có thể gặp các rủi ro tiềm ẩn nào cho sức khỏe? Bệnh không được chữa trị, chăm sóc hiệu quả, có thể diễn tiến kéo dài, tiến triển nặng, tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến các biến chứng như:

    • Viêm phổi: Nếu sốt virus tiến triển sang biến chứng viêm phổi, nguy cơ lây bệnh có thể gia tăng.
    • Viêm thanh quản: Người bị biến chứng viêm thanh quản do sốt virus có thể gặp tình trạng thanh quản sưng phù, khó thở, thở rít, thiếu oxy…
    • Suy hô hấp: Biến chứng suy hô hấp có thể khiến người bệnh cảm thấy khó thở, thở nhanh, thở gấp, xương sườn kéo vào trong từng hơi thở, môi và mặt xanh tái…
    • Mất nước: Biểu hiện của tình trạng mất nước có thể bao gồm khô miệng, không có nước tiểu trong 8 giờ, trẻ nhỏ khóc không có nước mắt…
    • Co giật do sốt cao: Người bệnh có thể sốt trên 40℃ không thể kiểm soát được thông qua thuốc hạ sốt. Triệu chứng sốt có thể tái phát, diễn tiến nặng dù trước đó đã cải thiện. Sốt cao có thể dẫn đến co giật, tiềm ẩn rủi ro gây té ngã, chấn thương…
    • Biến chứng ở não: Biến chứng ở não có thể bao gồm viêm não, viêm màng não…, dẫn đến tình trạng co giật, hôn mê sâu, tiềm ẩn nguy cơ tử vong.
    • Suy thận, suy gan: Một số loại virus có thể ‘tấn công’ vào gan, thận, dẫn đến tình trạng suy gan, suy thận.
    • Nhiễm trùng huyết: Biến chứng nhiễm trùng huyết có thể xảy ra khi virus xâm nhập vào máu, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.
    phụ nữ bị sốt kiểm tra nhiệt độ
    Sốt virus kéo dài, diễn tiến nặng, không được điều trị hiệu quả có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm

    Cách quản lý và chăm sóc giúp rút ngắn thời gian khỏi sốt virus

    Người bệnh vẫn không nên chủ quan, cần được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán, chữa trị phù hợp, đặc biệt là ở những nhóm đối tượng có nguy cơ chuyển nặng cao hơn như trẻ nhỏ, người lớn tuổi, mắc nhiều bệnh nền, có sức đề kháng yếu… Hầu hết các ca bệnh sốt virus chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, phác đồ điều trị, chăm sóc chủ yếu bao gồm việc làm giảm các triệu chứng:

    • Nghỉ ngơi nhiều hơn.
    • Uống nhiều nước, bổ sung điện giải.
    • Áp dụng khẩu phần giàu dưỡng chất, dễ tiêu hóa.
    • Bổ sung vitamin C để tăng cường sức đề kháng.
    • Làm mát cơ thể bằng nước ấm.
    • Mặc trang phục thoáng mát.
    • Dùng thuốc hạ sốt và thuốc điều trị triệu chứng (giảm ho, đau đầu, đau cơ…) theo chỉ định của bác sĩ (trong trường hợp cần thiết).

    Lưu ý, thuốc kháng sinh không có tác dụng với sốt virus, do tác nhân gây bệnh là virus. Kháng sinh có thể được bác sĩ chỉ định dùng nếu người bệnh có tình trạng nhiễm khuẩn thứ phát. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ để biết sốt virus uống thuốc gì phù hợp.

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao

    Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là địa chỉ đáng tin cậy, giúp chẩn đoán, điều trị hiệu quả nhiều bệnh lý do virus, bao gồm cả chứng sốt virus (hay sốt siêu vi). Bệnh viện quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nội Tổng hợp, Nhi khoa… dày dạn kinh nghiệm khám chữa bệnh. Quy trình khám chữa bệnh tiện lợi, khoa học, áp dụng đầy đủ các chính sách bảo hiểm.

    Tóm lại, sốt virus bao lâu thì khỏi còn phụ thuộc vào các yếu tố như: độ tuổi và sức đề kháng của người mắc bệnh; loại virus gây bệnh; cách điều trị, chăm sóc, bệnh lý nền đang mắc phải… Ngay khi gặp dấu hiệu gợi ý bệnh, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán, lập phác đồ chữa trị phù hợp, hiệu quả.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/sot-virus-bao-lau-thi-khoi/

  • Sốt virus có lây không? Lây qua đường gì và ở giai đoạn nào?

    Sốt virus có lây không? Lây qua đường gì và ở giai đoạn nào?

    Sốt virus có lây không là thắc mắc của nhiều người, bởi một số loại sốt virus có thể ảnh hưởng sức khỏe nếu không được kiểm soát tốt. Vậy sốt virus có bị lây không, sốt virus lây qua đường nào và làm thế nào để phòng tránh lây nhiễm sốt virus?

    sốt virus có lây không

    Sốt virus có lây không?

    Sốt do virus có lây và dễ nhiễm bệnh qua đường không khí, tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc tiếp xúc với bề mặt bị ô nhiễm, một số loại bệnh sốt virus có thể lây truyền qua muỗi (sốt xuất huyết, zika). Sốt virus là tình trạng người bệnh sốt do virus xâm nhập vào cơ thể và kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể, một số loại bệnh sốt virus thường gặp gồm: cúm, sởi, quai bị, sốt xuất huyết…

    virus gây sốt
    Sốt virus có thể bị lây qua nhiều loại virus khác nhau.

    Những con đường lây nhiễm phổ biến của sốt virus

    Thắc mắc sốt virus có lây không đã được giải đáp, vậy sốt virus lây như thế nào? Sốt virus có thể lây nhiễm qua nhiều con đường, đặc biệt là các con đường sau: (1)

    1. Đường hô hấp

    Đây là một trong những con đường lây nhiễm sốt virus phổ biến. Lây qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bị nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh

    2. Tiếp xúc tay miệng

    Khi chạm tay vào bề mặt bị ô nhiễm sau đó đưa lên mũi miệng hoặc tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh, virus truyền qua và xâm nhập vào cơ thể, dẫn đến lây nhiễm sốt virus.

    3. Dùng chung vật dụng cá nhân

    Virus có thể tồn tại ở bề mặt các vật dụng, khi sử dụng chung vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, ly nước, khăn mặt… nguy cơ bị lây nhiễm virus gây sốt thường ở mức cao.

    4. Lây qua chất thải trẻ nhỏ

    Chất thải của trẻ có thể tồn tại virus gây sốt, khi chăm sóc trẻ mà không đảm bảo vệ sinh, người chăm sóc có thể bị lây nhiễm do không vệ sinh tay trước khi chế biến thức ăn, chạm tay lên mũi miệng.

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao

    Sốt virus lây ở giai đoạn nào nhiều?

    Sốt virus lây mạnh nhất vào 3 ngày đầu tiên khi mới phát bệnh và giai đoạn chớm có triệu chứng, khoảng thời gian lây nhiễm có thể khác nhau phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm loại virus, sức đề kháng và thời gian bệnh kéo dài. Đôi khi, người bệnh có thể lây virus cho người khác trong thời gian ủ bệnh, chưa phát tác triệu chứng. Một số người có thể lây truyền virus trong khi bản thân không biểu hiện triệu chứng.

    Nếu tình trạng lây nhiễm virus không được kiểm soát, có nguy cơ lan rộng, chuyển thành dịch, đặc biệt ở các thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường. Sốt virus thường không gây nguy hiểm, tuy nhiên một số loại sốt virus như sốt xuất huyết có thể diễn tiến nhanh, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm tiểu phế quản, viêm cơ tim, loạn nhịp tim, tăng nguy cơ tử vong, đặc biệt là ở trẻ em nếu không được can thiệp điều trị nhanh chóng, đúng cách.

    người bệnh đang sốt
    Sốt virus lây nhiễm bệnh mạnh ở giai đoạn mới chớm bệnh khi cơ thể đang sốt.

    Ai có nguy cơ cao mắc sốt do virus?

    Sốt virus có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào, tuy nhiên các đối tượng sau đây có nguy cơ bị nhiễm bệnh cao hơn:

    • Trẻ em: Hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển đầy đủ, dễ bị các tác nhân gây hại xâm nhập, bao gồm virus gây sốt. Sốt virus ở trẻ em cũng có thể phát triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ở trẻ. Vì thế, người nhà không nên chủ quan khi trẻ bị sốt.
    • Người già: Người cao tuổi, đặc biệt là người có nhiều bệnh nền, hệ miễn dịch yếu…, có nguy cơ bị lây nhiễm sốt virus cao hơn bình thường. Hơn nữa, phản ứng của nhóm đối tượng này với bệnh sốt virus cũng thường nghiêm trọng hơn.
    • Người có hệ miễn dịch kém: Ở người bị suy giảm hệ miễn dịch, như người mắc bệnh HIV/AIDS hay bị ung thư, nguy cơ bị nhiễm và phát triển biến chứng do sốt virus thường ở mức khá cao.

    Làm gì để hạn chế nguy cơ lây lan sốt virus?

    Để hạn chế nguy cơ virus gây sốt lây lan, mỗi người cần:

    • Giữ khoảng cách: Mỗi người cần tránh tiếp xúc gần với người bệnh để hạn chế nguy cơ lây nhiễm, người mắc bệnh sốt virus cũng cần đeo khẩu trang, hạn chế đến nơi công cộng.
    • Giữ vệ sinh: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, tránh chạm tay lên mặt khi chưa rửa tay, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi.
    • Tiêm chủng: Đảm bảo tiêm đủ liều vắc xin theo khuyến cáo của bác sĩ, các loại vắc xin thường được khuyến nghị tiêm trong phòng ngừa lây nhiễm sốt virus có thể gồm vắc xin phòng cúm, sởi, viêm gan…
    • Chống côn trùng: Sử dụng thuốc xịt côn trùng, màn chống muỗi, vệ sinh các vũng nước tù đọng để tránh tạo điều kiện cho muỗi và côn trùng sinh sản, phát triển.
    • Duy trì lối sống khoa học: Áp dụng chế độ ăn uống khoa học, tích cực tập thể dục, ngủ đủ giấc, kiểm soát stress… góp phần giúp tăng cường sức khỏe tổng thể cũng như khả năng miễn dịch của cơ thể.
    • Giữ gìn môi trường sống: Đảm bảo không gian sống sạch sẽ, thoáng mát,…
    người bệnh đang được tiêm phòng
    Mỗi người cần tiêm đủ liều vắc xin theo khuyến cáo của bác sĩ để hỗ trợ ngừa lây nhiễm sốt virus

    Tóm lại, sốt virus có lây không? Sốt virus (hay sốt siêu vi) có thể lây nhiễm. Để đảm bảo an toàn, mỗi người cần chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng tránh lây nhiễm sốt virus. Trong trường hợp bị sốt kéo dài không rõ nguyên nhân cần thăm khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân gây sốt và có hướng xử lý phù hợp.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/sot-virus-co-lay-khong/

  • Tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường nếu không chữa trị?

    Tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường nếu không chữa trị?

    Rất nhiều người khi nhận được kết quả chẩn đoán tiền tiểu đường thường lo lắng không biết tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường nếu không can thiệp kịp thời. Giai đoạn này thường được xem “khoảng thời gian vàng” để người bệnh đảo ngược tình hình sức khỏe trước khi mọi thứ chuyển biến thành tiểu đường type 2. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về thời gian tiến triển, các dấu hiệu cảnh báo sớm và cách phòng ngừa hiệu quả thông qua bài viết dưới đây.

    tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường

    Tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường?

    Tiền đái tháo đường sẽ phát triển thành đái tháo đường type 2 trong khoảng từ 3 – 5 năm nếu không có bất kỳ biện pháp can thiệp nào về thay đổi lối sống. Tuy nhiên, ở một số người, quá trình này có thể diễn ra nhanh hơn chỉ trong vòng 1 – 2 năm, hoặc kéo dài lên đến 10 năm tùy thuộc vào cơ địa và thói quen sinh hoạt hàng ngày.

    Quá trình chuyển đổi này thực chất là sự suy giảm dần dần chức năng của tuyến tụy. Khi tình trạng kháng insulin xảy ra, tuyến tụy phải làm việc quá sức để bơm thêm insulin nhằm đẩy glucose vào tế bào. Sau một thời gian liên tục quá tải (kéo dài vài năm), các tế bào beta của tuyến tụy bắt đầu kiệt sức và suy yếu. Khi lượng insulin tiết ra không còn đủ để kiểm soát lượng đường trong máu, đó là lúc giai đoạn mạn tính chính thức bắt đầu.

    Những yếu tố làm tiền tiểu đường tiến triển nhanh hơn

    Thực tế, tiền tiểu đường có phát triển thành tiểu đường không và diễn tiến nhanh hay chậm phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố nguy cơ.

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh

    Dưới đây là những tác nhân chính khiến lượng đường trong máu tăng vọt và rút ngắn thời gian tổn thương tuyến tụy: (1)

    • Thừa cân và béo phì: Đặc biệt là béo bụng (tích tụ mỡ nội tạng). Mô mỡ nội tạng tiết ra các hoạt chất và cytokine gây viêm, làm gia tăng mạnh mẽ tình trạng kháng insulin, cản trở tế bào hấp thụ glucose.
    • Chế độ ăn uống kém khoa học: Thường xuyên sử dụng thức ăn nhanh, đồ ngọt, nước giải khát có ga, thực phẩm chế biến sẵn và tinh bột tinh chế khiến đường huyết tăng vọt đột ngột, bắt buộc tuyến tụy phải hoạt động quá tải để tiết insulin liên tục, lâu dần dẫn đến kiệt sức và suy giảm chức năng tế bào tụy.
    • Lười vận động thể chất: Lối sống tĩnh tại, ngồi nhiều khiến cơ bắp suy giảm khả năng hấp thụ và tiêu thụ glucose, làm mất đi cơ chế hạ đường huyết tự nhiên và thúc đẩy tình trạng kháng insulin.
    • Căng thẳng kéo dài (Stress): Khi tâm lý thường xuyên căng thẳng, cơ thể liên tục tiết ra các hormone như cortisol và adrenaline. Những hormone này làm tăng lượng đường trong máu để cung cấp năng lượng đối phó với stress, bằng cách kích thích gan giải phóng đường, ức chế tuyến tụy tiết insulin và làm giảm độ nhạy của tế bào đối với insulin.
    • Rối loạn giấc ngủ mạn tính: Ngủ không đủ giấc, thức khuya hoặc mắc chứng ngưng thở khi ngủ làm rối loạn nhịp sinh học và tăng các hormone căng thẳng, từ đó suy giảm nghiêm trọng độ nhạy insulin và cản trở khả năng chuyển hóa đường của cơ thể.
    • Yếu tố di truyền và tuổi tác: Người lớn tuổi hoặc có người thân trực hệ (bố, mẹ, anh chị em ruột) mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và gia tăng tốc độ tiến triển so với người không có yếu tố di truyền.
    chế độ ăn uống nhiều đường, dư thừa năng lượng và lười vận động
    Chế độ ăn uống nhiều đường, dư thừa năng lượng và lười vận động là nguyên nhân hàng đầu đẩy nhanh quá trình tiến triển thành đái tháo đường

    Dấu hiệu tiền tiểu đường đang nặng lên

    Giai đoạn rối loạn dung nạp glucose ban đầu thường rất âm thầm và hầu như không gây ra cảm giác khó chịu nào. Tuy nhiên, khi lượng đường trong máu liên tục vượt ngưỡng an toàn và tiến sát đến mức đái tháo đường thực sự, cơ thể sẽ bắt đầu phát ra những tín hiệu cảnh báo. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp bạn kịp thời can thiệp:

    • Khát nước liên tục và đi tiểu nhiều: Đường vượt ngưỡng thận, kéo nước ra qua nước tiểu (lợi niệu thẩm thấu) gây ra tiểu nhiều và khát nước.
    • Thường xuyên mệt mỏi, uể oải: Do tế bào bị kháng insulin nên không nhận đủ năng lượng từ đường glucose. Cơ thể bạn luôn trong trạng thái kiệt sức, thiếu năng lượng dù không làm việc nặng và đã ngủ đủ giấc.
    • Mờ mắt tạm thời: Đường huyết tăng cao, glucose ngấm vào thủy tinh thể, làm thủy tinh thể sưng phồng, thay đổi khúc xạ khiến tầm nhìn thi thoảng bị mờ đi.
    • Vết thương rất lâu lành: Máu chứa nhiều đường làm tổn thương các mạch máu nhỏ và suy giảm bạch cầu, làm giảm nuôi dưỡng và giảm khả năng chống nhiễm trùng. Hậu quả là các vết trầy xước, vết đứt tay rất chậm lành và dễ bị nhiễm trùng.
    • Tê bì, châm chích tay chân: Tổn thương dây thần kinh ngoại biên bắt đầu xuất hiện sớm, gây ra cảm giác ngứa ran, tê buốt hoặc như kim châm ở các đầu ngón tay, ngón chân.
    • Xuất hiện vùng da sẫm màu: Dấu hiệu gai đen (Acanthosis Nigricans) với các mảng da tối màu, dày lên, sần sùi ở nách, cổ, bẹn là biểu hiện bên ngoài rõ ràng nhất của tình trạng kháng insulin.

    Làm sao để ngăn tiền tiểu đường thành tiểu đường?

    Khi đã nắm rõ tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường, việc hành động ngay lập tức là vô cùng cần thiết. Bạn hoàn toàn có thể làm chậm, thậm chí chặn đứng hoàn toàn quá trình này bằng những thay đổi tích cực, kỷ luật trong lối sống hàng ngày:

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
    • Thiết lập thực đơn giàu chất xơ: Ưu tiên ngũ cốc nguyên cám (yến mạch, gạo lứt, diêm mạch), ăn nhiều rau xanh, trái cây có chỉ số đường huyết thấp và các nguồn đạm nạc (cá, ức gà, các loại đậu). Chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu. Đồng thời, cần hạn chế tối đa đường tinh luyện, chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa.
    • Duy trì thói quen tập luyện: Dành ít nhất 30 – 45 phút mỗi ngày cho các hoạt động thể chất cường độ trung bình trở lên như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, tập gym hoặc yoga. Vận động là cách tuyệt vời giúp cơ bắp trực tiếp hấp thu và tiêu thụ glucose trong máu mà không phụ thuộc vào insulin.
    • Giảm cân an toàn và khoa học: Nếu đang thừa cân, việc giảm từ 5% – 7% trọng lượng cơ thể (ưu tiên giảm mỡ thừa) sẽ giúp cải thiện đáng kể độ nhạy insulin, từ đó thúc đẩy chỉ số đường huyết trở về mức an toàn và kiểm soát bền vững.
    • Quản lý căng thẳng và cải thiện giấc ngủ: Duy trì khung giờ ngủ – thức ổn định, đảm bảo ngủ đủ 7 – 8 tiếng mỗi đêm và tắt thiết bị điện tử trước khi ngủ 1 tiếng. Áp dụng các phương pháp thư giãn tinh thần như thiền định, hít thở sâu, tản bộ nhẹ nhàng để kiểm soát mức độ stress.
    xây dựng thói quen tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý
    Xây dựng thói quen tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý giúp cải thiện tốt tình trạng rối loạn đường huyết.

    Tiền tiểu đường có thể trở lại bình thường không?

    , tình trạng rối loạn đường huyết ở giai đoạn này hoàn toàn có khả năng đảo ngược và trở lại mức an toàn. Nếu người bệnh kiên trì duy trì chế độ ăn uống khoa học, tăng cường vận động và kiểm soát cân nặng hiệu quả, chỉ số đường huyết sẽ hạ xuống và duy trì ở ngưỡng bình thường lâu dài.

    Thời gian để đường huyết trở về mức bình thường phụ thuộc lớn vào sự kiên trì và kỷ luật trong việc thay đổi lối sống của mỗi người. Thông thường, nếu duy trì đều đặn chế độ ăn và vận động, chỉ sau vài tuần chỉ số đường huyết lúc đói đã có sự chuyển biến tích cực, và sau 3 – 6 tháng chỉ số HbA1c sẽ giảm rõ rệt trên kết quả xét nghiệm máu.

    Theo dõi người bị tiền tiểu đường như thế nào?

    Sau khi đã biết tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường, thì việc kiểm soát sức khỏe không chỉ dừng lại ở thay đổi thói quen sinh hoạt mà còn đòi hỏi sự theo dõi y tế chặt chẽ:

    • Kiểm tra đường huyết định kỳ: Nên thực hiện xét nghiệm chỉ số HbA1c, đường huyết lúc đói (hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose) khoảng 3 tháng một lần trong giai đoạn đầu để đánh giá hiệu quả điều chỉnh lối sống, từ đó có những thay đổi kịp thời.
    • Tầm soát các vấn đề sức khỏe đi kèm: Người bị tiền tiểu đường và rối loạn chuyển hóa có nguy cơ rất cao mắc kèm Tăng huyết áp và Rối loạn mỡ máu (thuộc Hội chứng chuyển hóa). Do đó, cần đo huyết áp thường xuyên tại nhà, làm xét nghiệm bộ mỡ máu định kỳ, đồng thời tầm soát thêm chức năng thận (microalbumin niệu), siêu âm gan mỡ và đánh giá sức khỏe tim mạch tổng thể.
    • Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Trong một số trường hợp nguy cơ tiến triển bệnh rất cao (béo phì nặng, từng bị đái tháo đường thai kỳ, hoặc đường huyết tăng cao dai dẳng dù đã thay đổi lối sống), bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định một số loại thuốc hỗ trợ nhằm cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát lượng đường do gan sản xuất. Thuốc này đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế cho chế độ ăn uống và vận động. Cần tuyệt đối tuân thủ liều lượng, không tự ý ngưng dùng hoặc tự ý mua thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    >> Tìm hiểu thêm: Cách đảo ngược tiền tiểu đường bằng ăn uống và vận động đúng cách

    bs cki nguyễn thị loan tư vấn điều chỉnh lối sống, quản lý đường huyết cho người tiền đái tháo đường
    BS.CKI Nguyễn Thị Loan tư vấn điều chỉnh lối sống, quản lý đường huyết cho người tiền đái tháo đường tại Đơn vị Nội Tổng hợp, BVĐK Tâm Anh TP.HCM (Cơ sở P.Tân Hưng, Q7 cũ)

    Tóm lại, câu hỏi tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường đã có đáp án rõ ràng, thường kéo dài từ 3 – 5 năm nhưng có thể rút ngắn đáng kể nếu bạn bỏ bê việc chăm sóc cơ thể. Giai đoạn cảnh báo này chính là thời điểm vàng  để bạn thiết lập lại lối sống khoa học nhằm bảo vệ hệ thống mạch máu, thần kinh khỏi những biến chứng mạn tính nguy hiểm về sau. Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về các chỉ số xét nghiệm đường huyết hoặc muốn thiết lập phác đồ dinh dưỡng, vận động cá thể hóa, hãy đến ngay khoa Nội Tổng hợp và Đơn vị Nội Tổng hợp, Hệ thống BVĐK Tâm Anh TP.HCM để được đội ngũ chuyên gia thăm khám và đồng hành chăm sóc sức khỏe toàn diện.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/tien-tieu-duong-bao-lau-thanh-tieu-duong/

  • Rối loạn đường huyết sau ăn no có các biểu hiện nào?

    Rối loạn đường huyết sau ăn no có các biểu hiện nào?

    Rối loạn đường huyết là dấu hiệu tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng rất dễ bị bỏ qua. Vậy người bị rối loạn đường huyết sau ăn có biểu hiện gì và làm thế nào để kiểm soát hiệu quả?

    rối loạn đường huyết sau ăn

    Rối loạn đường huyết sau ăn là bệnh gì?

    Nếu kết quả đo đường huyết 2 giờ sau bữa ăn có sự tăng/giảm bất thường, thì đây chính là tình trạng rối loạn đường huyết sau ăn, nguyên nhân do cơ thể không kiểm soát tốt lượng glucose nạp vào. Đây có thể là dấu hiệu của kháng insulin, tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.

    Ở người khỏe mạnh, sau khi ăn, đường huyết sẽ tăng nhẹ sau đó trở về mức bình thường. Tuy nhiên, khi bị rối loạn, đường huyết có thể tăng cao quá mức hoặc giảm nhanh bất thường.

    Biểu hiện của chứng rối loạn đường huyết sau khi ăn

    Tùy vào tình trạng tăng/giảm đường huyết sau ăn, người bệnh có thể có các triệu chứng:

    banner khám sức khỏe công nghệ cao tại Bệnh viện Tâm Anh
    • Tăng đường huyết sau ăn:
      • Khát nhiều.
      • Mệt mỏi.
      • Buồn ngủ.
      • Tiểu nhiều.
      • Nhìn mờ.
    • Hạ đường huyết sau ăn:
      • Run tay, đổ mồ hôi.
      • Hồi hộp.
      • Chóng mặt.
      • Đói cồn cào.
      • Bồn chồn.
    người bệnh tăng đường huyết sau ăn thường cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ, khát nước…
    Người bệnh tăng đường huyết sau ăn thường cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ, khát nước…

    Rối loạn đường huyết sau ăn có nguy hiểm không?

    Rối loạn đường huyết sau ăn có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe nếu xảy ra thường xuyên. Mức độ nguy hiểm sẽ khác nhau tùy theo tình trạng tăng hay hạ đường huyết:

    • Tăng đường huyết sau ăn do đái tháo đường: Có thể gây biến chứng nguy hiểm, tổn thương nhiều cơ quan:
      • Biến chứng tim mạch: Thúc đẩy xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim.
      • Biến chứng thận: Thận bị giảm chức năng lọc máu, gây suy thận mạn.
      • Biến chứng mắt: Phù hoàng điểm, lâu dài dẫn đến giảm thị lực hoặc mù lòa nếu không điều trị kịp thời.
      • Biến chứng thần kinh: Người bệnh có thể bị tê bì, đau rát, mất cảm giác ở tay chân, đặc biệt là bàn chân, góp phần dẫn đến biến chứng bàn chân.
      • Biến chứng bàn chân đái tháo đường: Là sự kết hợp giữa tổn thương thần kinh và mạch máu, các vết thương nhỏ ở chân dễ bị nhiễm trùng, khó lành. Trường hợp nặng có thể dẫn đến loét sâu, hoại tử và phải cắt cụt chi.
      • Biến chứng nhiễm trùng: Tăng đường huyết làm suy giảm miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn, đặc biệt là nhiễm trùng da, tiết niệu và hô hấp.
    • Hạ đường huyết sau ăn: Có thể nguy hiểm ngay lập tức nếu mức đường giảm quá nhanh:
      • Gây chóng mặt, ngất xỉu, tăng nguy cơ té ngã.
      • Hôn mê (nghiêm trọng).
      • Tái diễn nhiều lần có thể làm giảm khả năng nhận biết hạ đường huyết.

    Chỉ số đường huyết sau ăn là bao nhiêu?

    Mức đường huyết sau ăn là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng chuyển hóa glucose của cơ thể, đặc biệt trong phát hiện sớm đái tháo đường. Ở người khỏe mạnh, đường huyết sau ăn 2 giờ thường <145mg/dL. Nếu chỉ số này dao động từ 145mg/dL trở lên, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm khác.

    Đường huyết sau ăn có thể được đo bằng các phương pháp:

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
    • Xét nghiệm máu tĩnh mạch tại cơ sở y tế: Là phương pháp tiêu chuẩn, có độ chính xác cao.
    • Máy đo đường huyết cá nhân tại nhà: Sử dụng máu mao mạch ở đầu ngón tay, tiện lợi để theo dõi hằng ngày, đặc biệt với người bệnh.
    • Thiết bị theo dõi đường huyết liên tục (CGM): Cảm biến dưới da giúp theo dõi đường huyết theo thời gian thực, cho biết xu hướng tăng – giảm sau ăn.
    máy đo đường huyết liên tục giúp người bệnh theo dõi, cập nhật xu hướng tăng - giảm của đường huyết
    Máy đo đường huyết liên tục giúp người bệnh theo dõi, cập nhật xu hướng tăng – giảm của đường huyết.

    Chẩn đoán xác định rối loạn đường huyết sau ăn

    Ở người chưa được chẩn đoán đái tháo đường, rối loạn dung nạp đường (tiền đái tháo đường) thường được phát hiện bằng cách thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Người bệnh được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75g glucose và đo lại sau 2 giờ. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường như sau:

    • Đường huyết lúc đói: < 7,0mmol/L.
    • Đường huyết sau 2 giờ thực hiện nghiệm pháp OGTT: từ 7,8mmol/L – 11,0mmol/L.

    Với người đã được chẩn đoán đái tháo đường, theo dõi đường huyết sau ăn giúp đánh giá hiệu quả kiểm soát bệnh. Đường huyết được đo 1 – 2 giờ sau ăn, với mục tiêu kiểm soát thường dưới 10mmol/L theo khuyến cáo của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA). Nếu đường huyết sau ăn thường xuyên vượt ngưỡng này, người bệnh được xem là tăng đường huyết sau ăn, cho thấy chế độ ăn, thuốc hoặc insulin chưa được kiểm soát tốt. (1)

    Làm sao để kiểm soát rối loạn đường huyết sau ăn?

    Để kiểm soát rối loạn đường huyết sau ăn, cần kết hợp giữa điều trị y khoa theo chỉ định của bác sĩ Nội tiết – Đái tháo đường và thay đổi lối sống nhằm ổn định mức glucose, phòng ngừa tiến triển hoặc biến chứng của đái tháo đường:

    • Điều trị y khoa: Người có đường huyết sau ăn tăng cao rõ rệt hoặc đã được chẩn đoán đái tháo đường, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc hoặc insulin tùy tình trạng cụ thể.
    • Chế độ ăn khoa học, tăng cường chất xơ, protein chất lượng và chất béo tốt. Hạn chế thực phẩm có chỉ số đường huyết cao (đường, bánh kẹo, nước ngọt, tinh bột tinh chế). Không ăn quá no, chia bữa chính thành nhiều bữa phụ.
    • Vận động thể chất thường xuyên, đều đặn tối thiểu 150 phút/tuần. Nên đi bộ nhẹ nhàng sau bữa ăn để giảm đỉnh đường huyết.
    • Kiểm soát stress, ngủ đủ giấc để ổn định nồng độ hormone trong cơ thể.
    bác sĩ khoa nội tiết - đái tháo đường
    Bác sĩ Khoa Nội tiết – Đái tháo đường, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM đang tư vấn cho khách hàng về đường huyết mục tiêu.

    Khách hàng có nhu cầu tầm soát, điều trị, theo dõi tình trạng rối loạn đường huyết (tiền đái tháo đường) và đái tháo đường có thể đến khám với các chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm tại Khoa Nội tiết – Đái tháo đường, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Khoa được trang bị hệ thống máy móc hiện đại, nhập khẩu chính hãng từ châu Âu và Mỹ, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các trung tâm và chuyên khoa khác, nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác, nhanh chóng và xây dựng phác đồ điều trị, theo dõi bệnh chặt chẽ, toàn diện, hiệu quả.

    Rối loạn đường huyết sau ăn là dấu hiệu cảnh báo sớm những bất thường trong chuyển hóa glucose, có thể liên quan đến nguy cơ đái tháo đường nếu không được kiểm soát kịp thời. Việc nhận biết đúng các biểu hiện, theo dõi đường huyết và áp dụng chế độ ăn uống, vận động hợp lý sẽ giúp ổn định chỉ số này hiệu quả.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/roi-loan-duong-huyet-sau-an/

  • Bà bầu bị sốt virus có nguy hiểm? Thai nhi có bị ảnh hưởng?

    Bà bầu bị sốt virus có nguy hiểm? Thai nhi có bị ảnh hưởng?

    Bà bầu bị sốt virus nếu không được điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Do hệ miễn dịch suy giảm trong thai kỳ, phụ nữ có bầu bị sốt virus thường phải đối mặt với nhiều rủi ro sức khỏe hơn so với người bình thường. Vậy sốt virus ở bà bầu có nguy hiểm, có ảnh hưởng thai nhi và phải làm sao?  Hãy cùng Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh tìm hiểu chi tiết qua bài viết bên dưới đây.

    bà bầu bị sốt virus

    Tại sao bà bầu bị sốt virus?

    Phụ nữ mang thai là đối tượng dễ mắc phải một số bệnh truyền nhiễm, bao gồm sốt virus. Sốt virus (hay sốt siêu vi) là tình trạng tăng thân nhiệt đến 38-41 độ C do nhiễm các loại siêu vi trùng (virus). Sốt virus ở phụ nữ mang thai có thể diễn tiến nhanh, gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe hơn so với người bình thường. Để lập phác đồ điều trị phù hợp và an toàn, bác sĩ cần xác định nguyên nhân gây sốt virus ở phụ nữ mang thai. (1)

    Bà bầu bị sốt virus có thể bắt nguồn từ nhiều tác nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

    • Virus: Sốt virus ở bà bầu có thể do nhiều loại virus gây ra, thường gặp là:
      • Varicella zoster virus: liên quan đến các bệnh như thủy đậu, sởi, rubella, quai bị…
      • Influenza virus: tác nhân chính gây bệnh cúm mùa
      • Dengue virus: nguyên nhân gây sốt xuất huyết ở bà bầu.
    • Suy giảm hệ miễn dịch: Cơ thể phụ nữ trải qua nhiều biến đổi sinh lý trong thời gian mang thai, đặc biệt là thay đổi nồng độ hormone khiến hệ miễn dịch yếu hơn bình thường. Các triệu chứng ốm nghén (buồn nôn, chán ăn, nhạy cảm với mùi vị…) khiến bà bầu mệt mỏi, sức đề kháng giảm sút, tạo điều kiện thuận lợi để virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh.
    • Rối loạn nội tiết tố: Sự thay đổi nội tiết tố, đặc biệt là trong tam cá nguyệt đầu tiên (3 tháng đầu thai kỳ) có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và hấp thu dinh dưỡng. Khi cơ thể thai phụ không được cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết, hệ miễn dịch sẽ suy yếu, làm tăng nguy cơ nhiễm virus và khởi phát sốt.
    bà bầu bị ho
    Mang thai bị sốt virus có thể bắt nguồn từ những cơn ho, buồn nôn,…

    Nhận biết sốt virus khi mang thai như thế nào?

    Phụ nữ mang thai có thể bị sốt virus ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ, một số dấu hiệu thường gặp như:

    • Sốt cao: Sốt là biểu hiện dễ nhận biết. Khi bị nhiễm virus, nhiệt độ cơ thể của thai phụ thường tăng nhanh, có thể lên đến 39-40°C, thậm chí 40-41°C trong một số trường hợp. Cơn sốt thường khởi phát đột ngột kèm theo cảm giác mệt mỏi, uể oải, đáp ứng kém với thuốc hạ sốt thông thường.
    • Viêm đường hô hấp trên: Bà bầu bị sốt virus có thể gặp các triệu chứng viêm đường hô hấp trên như ho, hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng, nghẹt mũi…
    • Triệu chứng toàn thân: Đau đầu, đau nhức cơ, đau vùng hốc mắt… là các triệu chứng có thể liên quan đến sốt virus.
    • Nổi ban trên da: Sau khoảng 2-3 ngày bị sốt, trên da bà bầu có thể xuất hiện các vết ban đỏ, thường gặp ở trường hợp bị sốt cao trên 39°C.
    • Rối loạn tiêu hóa: Sau vài ngày khởi phát sốt do virus, thai phụ có thể gặp tình trạng buồn nôn, tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng kèm theo chất nhầy…
    • Nổi hạch: Sốt virus gây ra các hạch nhỏ ở vùng đầu, mặt hoặc cổ, tùy trường hợp.
    • Viêm kết mạc: Trong một số trường hợp, bà bầu mắc bệnh sốt virus gặp triệu chứng đau mắt đỏ, chảy nước mắt, có cảm giác nóng rát ở mắt làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
    phụ nữ mang thai bị mệt
    Phụ nữ mang thai bị sốt virus có thể gặp nhiều triệu chứng khác nhau, tùy theo chủng virus và mức độ bệnh

    Mẹ bầu bị sốt virus có nguy hiểm không?

    Mức độ nguy hiểm khi bà bầu bị sốt virus phụ thuộc vào chủng virus, mức độ sốt và thời điểm nhiễm bệnh trong thai kỳ. Trong đó, 3 tháng đầu thai kỳ là giai đoạn có nguy cơ xảy ra biến chứng cao hơn do thai nhi đang hình thành các cơ quan quan trọng và nhau thai chưa ổn định. Ở các giai đoạn sau, nguy cơ gặp biến chứng có xu hướng giảm dần nhưng không hoàn toàn được loại trừ.

    1. Ảnh hưởng đối với mẹ

    Khi bị sốt virus, sức khỏe của thai phụ bị ảnh hưởng rõ rệt:

    • Thể trạng suy yếu: Sốt cao dài ngày khiến mẹ bầu mệt mỏi, chán ăn, rối loạn điện giải dẫn đến suy giảm thể lực. Tùy chủng virus, mẹ bầu có thể đối mặt với các biến chứng sốt virus như viêm phổi, viêm não, suy hô hấp…
    • Ảnh hưởng đến tâm lý: Lo lắng cho sức khỏe của thai nhi cùng với tình trạng bệnh dễ khiến bà bầu rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu kéo dài.
    • Gia tăng rủi ro khi sinh: Mắc bệnh vào thời điểm gần sinh có thể làm tăng nguy cơ chảy máu sau sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của thai phụ, đe dọa tính mạng.

    2, Ảnh hưởng đối với thai nhi

    Mức độ ảnh hưởng của sốt virus đến thai nhi chủ yếu phụ thuộc vào tuổi thai tại thời điểm người mẹ nhiễm bệnh:

    banner ưu đãi khám sức khỏe công nghệ cao
    • Sốt virus khi mang thai 3 tháng đầu nếu không điều trị và kéo dài có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, thai chậm phát triển, dị tật bẩm sinh (sứt môi, dị tật tim, dị tật ống thần kinh…), tự kỷ sau sinh…
    • Từ tháng thứ 4 trở đi trong thai kỳ, nhau thai phát triển tương đối ổn định và có khả năng chống lại một số bệnh truyền nhiễm từ mẹ sang con, vì thế tỷ lệ gặp biến chứng có xu hướng giảm. Tuy nhiên, bà bầu bị sốt virus trong giai đoạn này vẫn có thể gặp nguy cơ sinh non, suy dinh dưỡng bào thai, trẻ bị yếu thể chất do ảnh hưởng bởi tình trạng mất nước, thiếu oxy khi mẹ sốt cao.

    Dù bị sốt virus ở bất kỳ thời điểm nào, bà bầu cũng không nên chủ quan. Do trong số các loại virus gây bệnh, virus Dengue (virus sốt xuất huyết) là chủng virus có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người mẹ và thai nhi ở bất kỳ giai đoạn nào.

    phụ nữ mang thai và thai nhi
    Sốt virus khi mang thai có thể ảnh hưởng đến sức khỏe người mẹ và cả thai nhi

    Khi mang thai mà bị sốt virus, mẹ cần làm gì?

    Khi có dấu hiệu sốt virus trong thai kỳ, mẹ bầu cần nhanh chóng đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và có hướng điều trị an toàn, phù hợp. Tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh và những loại thuốc khác tại nhà khi chưa được bác sĩ chỉ định, hướng dẫn. Phần lớn virus gây sốt không đáp ứng với kháng sinh và việc dùng thuốc sai chỉ định có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người mẹ và thai nhi.

    Bên cạnh đi khám và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, mẹ bầu có thể tham khảo áp dụng một số biện pháp hỗ trợ sau đây để góp phần cải thiện triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục (thông tin mang tính tham khảo):

    • Nghỉ ngơi đầy đủ: Mẹ bầu cần nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế vận động mạnh và ngủ đủ tối thiểu 8 giờ mỗi ngày để giúp tinh thần tỉnh táo, hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Giấc ngủ chất lượng hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, giúp rút ngắn thời gian lành bệnh.
    • Lau mát bằng khăn ấm: Phụ nữ mang thai bị sốt virus có thể dùng khăn sạch thấm nước ấm, vắt khô và lau nhẹ toàn thân, đặc biệt là ở trán, cổ, nách, ngực và bẹn. Biện pháp này giúp hỗ trợ hạ nhiệt, giảm cảm giác khó chịu do sốt cao gây ra.
    • Áp dụng chế độ dinh dưỡng hợp lý: Mẹ bầu đang bị sốt nên uống nhiều nước, có thể là nước lọc hoặc nước ép trái cây tươi như cam, bưởi, cà rốt… để bổ sung vitamin, khoáng chất và nâng cao sức đề kháng. Khẩu phần ăn dành cho bà bầu cần ưu tiên dùng các món dễ tiêu hóa nhưng vẫn đầy đủ dinh dưỡng như súp gà, cháo trứng, cháo hành… để cung cấp năng lượng cho cơ thể mà không gây áp lực lên hệ tiêu hóa.
    mẹ bầu đang ngủ
    Phụ nữ mang thai bị sốt virus cần điều trị theo chỉ định của bác sĩ và dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

    Làm thế nào để ngăn ngừa sốt virus trong thai kỳ?

    Để chủ động phòng tránh bệnh sốt virus khi mang thai, bên cạnh việc thăm khám sức khỏe định kỳ, mẹ bầu có thể tham khảo và thực hiện một số biện pháp sau:

    • Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Trong suốt thai kỳ, mẹ bầu cần tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh, đặc biệt là các bệnh lây qua đường hô hấp. Trong trường hợp buộc phải tiếp xúc, mẹ bầu nên đeo khẩu trang và giữ khoảng cách an toàn.
    • Tăng cường vệ sinh cá nhân: Mẹ bầu nên thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt là sau khi ra ngoài, đến nơi đông người hoặc tiếp xúc với người mắc bệnh.
    • Tiêm phòng đầy đủ theo chỉ định của bác sĩ: Tiêm vaccine là biện pháp phòng bệnh hiệu quả đối với nhiều loại virus nguy hiểm trong thai kỳ như cúm, rubella, thủy đậu… Phụ nữ có kế hoạch mang thai nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám, tư vấn các mũi tiêm cần thiết và hoàn thành việc tiêm chủng tối thiểu 3 tháng trước khi mang thai.

    Không nên chủ quan khi bà bầu bị sốt virus, bởi bệnh có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe người mẹ và sự phát triển của thai nhi. Thăm khám sớm, tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ và chủ động phòng ngừa giúp bảo vệ sức khỏe của mẹ bầu, góp phần bảo vệ thai kỳ khỏe mạnh.

    Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/ba-bau-bi-sot-virus/