Ngày 6/10, Phòng CSGT Công an tỉnh An Giang công bố danh sách các phương tiện bị camera giám sát trật tự, an toàn giao thông ghi nhận vi phạm từ ngày 16 đến 30/9.
Trong 830 phương tiện bị phạt nguội, có 413 ô tô. Các lỗi vi phạm chủ yếu là vượt đèn đỏ và chạy quá tốc độ.
So với 15 ngày đầu tháng 9, số phương tiện bị phát hiện vi phạm giảm 43 trường hợp. Tuy nhiên, số lượt ô tô vi phạm tăng gần gấp đôi.
Theo quy định hiện hành, ô tô vượt đèn đỏ có thể bị phạt 18-20 triệu đồng và trừ 4 điểm giấy phép lái xe. Với lỗi chạy quá tốc độ trên 35km/h, mức phạt có thể lên tới 14 triệu đồng và trừ 6 điểm giấy phép lái xe.
Danh sách 830 phương tiện bị phạt nguội từ ngày 16 đến 30/9:
Bộ phát wifi 4G di động mini ROOSEE M610, chuẩn wifi 6
Bên dưới là danh sách 873 phương tiện bị Công an tỉnh An Giang phạt nguội từ ngày 1/9 – 15/9:
| STT | Biển số | Thời gian vi phạm | Loại phương tiện | Hành vi vi phạm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 67A-221.38 | 01-09-2026 00:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 2 | 68A-212.23 | 01-09-2026 00:29 | Ô tô con pickup | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 3 | 68C-192.76 | 01-09-2026 02:21 | Ô tô con | 6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
| 4 | 68A-227.33 | 01-09-2026 03:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 5 | 81A-603.35 | 01-09-2026 03:29 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 6 | 65A-255.41 | 01-09-2026 03:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 7 | 68A-674.07 | 01-09-2026 03:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 8 | 95A-079.23 | 01-09-2026 04:54 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 9 | 68A-540.49 | 01-09-2026 05:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 10 | 65A-414.64 | 01-09-2026 06:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 11 | 65A-233.86 | 01-09-2026 06:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 12 | 95A-060.33 | 01-09-2026 09:17 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 13 | 68A-470.80 | 01-09-2026 09:17 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 14 | 68A-677.96 | 01-09-2026 09:43 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 15 | 68X1-382.21 | 01-09-2026 13:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 16 | 68S1-639.23 | 01-09-2026 13:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 17 | 68AA-129.42 | 01-09-2026 13:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 18 | 61D1-132.91 | 01-09-2026 13:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 19 | 68T1-104.99 | 01-09-2026 14:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 68AA-506.45 | 01-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 21 | 68A-010.72 | 01-09-2026 14:29 | Ô tô con tập lái | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 22 | 68A-747.83 | 01-09-2026 14:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 23 | 65A-400.58 | 01-09-2026 15:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 24 | 51G-625.31 | 01-09-2026 15:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 25 | 68AB-025.76 | 01-09-2026 15:33 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 26 | 65A-774.18 | 01-09-2026 15:54 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 27 | 68X1-525.64 | 01-09-2026 16:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 28 | 61T4-9497 | 01-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 29 | 68A-266.87 | 01-09-2026 17:14 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 30 | 68AB-196.98 | 01-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 31 | 68AB-058.45 | 01-09-2026 17:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 32 | 68G1-033.20 | 01-09-2026 17:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 33 | 68S1-185.32 | 01-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 34 | 68A-185.18 | 01-09-2026 17:32 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 35 | 68A-132.24 | 01-09-2026 17:33 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 36 | 66AA-016.69 | 01-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 37 | 66A-540.69 | 01-09-2026 17:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 38 | 68H-087.09 | 01-09-2026 18:01 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 39 | 68A-676.98 | 01-09-2026 18:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 40 | 65A-358.17 | 01-09-2026 19:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 41 | 68A-343.54 | 01-09-2026 20:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 42 | 68A-605.39 | 01-09-2026 20:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 43 | 70A-671.59 | 01-09-2026 20:57 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 44 | 67H-050.05 | 01-09-2026 20:59 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 45 | 66A-267.37 | 01-09-2026 21:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 46 | 66A-252.64 | 01-09-2026 21:52 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 47 | 68A-458.62 | 01-09-2026 22:08 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 48 | 68A-329.91 | 01-09-2026 22:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 49 | 65A-068.59 | 01-09-2026 22:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 50 | 68A-349.87 | 01-09-2026 22:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 51 | 51L-649.61 | 01-09-2026 22:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 52 | 68A-337.25 | 01-09-2026 22:56 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 53 | 68A-295.93 | 01-09-2026 23:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 54 | 68H-060.76 | 01-09-2026 23:34 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 55 | 68A-598.37 | 02-09-2026 00:01 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 56 | 68A-158.96 | 02-09-2026 00:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 57 | 71A-240.29 | 02-09-2026 00:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 58 | 68A-430.12 | 02-09-2026 01:40 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 59 | 68A-249.27 | 02-09-2026 02:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 60 | 67C-044.61 | 02-09-2026 04:29 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 61 | 68A-012.08 | 02-09-2026 04:46 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 62 | 67A-204.12 | 02-09-2026 06:36 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 63 | 68C-151.24 | 02-09-2026 06:38 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 64 | 68A-200.95 | 02-09-2026 06:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 65 | 69A-090.45 | 02-09-2026 06:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 66 | 68S1-745.08 | 02-09-2026 07:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 67 | 68S1-284.88 | 02-09-2026 08:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 68 | 68F6-0726 | 02-09-2026 08:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 69 | 68A-175.07 | 02-09-2026 10:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 70 | 68A-038.18 | 02-09-2026 11:46 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 71 | 68A-567.44 | 02-09-2026 11:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 72 | 68A-239.88 | 02-09-2026 12:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 73 | 68H-023.93 | 02-09-2026 12:56 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 74 | 68A-241.27 | 02-09-2026 13:25 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 75 | 68A-336.42 | 02-09-2026 13:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 76 | 65B1-607.01 | 02-09-2026 14:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |
| 77 | 67A-313.38 | 02-09-2026 14:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 78 | 68A-568.03 | 02-09-2026 14:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 79 | 68A-086.36 | 02-09-2026 14:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 80 | 68A-662.57 | 02-09-2026 15:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 81 | 68A-208.74 | 02-09-2026 15:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 82 | 68H-097.26 | 02-09-2026 17:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 83 | 68M5-9000 | 02-09-2026 17:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 84 | 68X1-522.88 | 02-09-2026 17:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 85 | 68B1-061.76 | 02-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 86 | 68C-146.54 | 02-09-2026 20:59 | Ô tô tải chở gia cầm | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 87 | 65A-711.41 | 02-09-2026 21:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 88 | 68X1-551.91 | 03-09-2026 06:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 89 | 68X1-408.64 | 03-09-2026 06:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 90 | 68B1-194.56 | 03-09-2026 06:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 91 | 67AB-165.63 | 03-09-2026 06:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 92 | 83C1-107.83 | 03-09-2026 06:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 93 | 68S1-002.46 | 03-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 94 | 68FA-091.96 | 03-09-2026 06:37 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 95 | 68S1-428.32 | 03-09-2026 06:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 96 | 65AA-228.72 | 03-09-2026 07:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 97 | 68C1-527.91 | 03-09-2026 07:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 98 | 68S1-175.39 | 03-09-2026 08:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 99 | 68G1-693.41 | 03-09-2026 08:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 100 | 68X1-447.16 | 03-09-2026 08:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 101 | 68NA-112.33 | 03-09-2026 08:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 102 | 68S1-303.85 | 03-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 103 | 68X1-311.09 | 03-09-2026 08:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 104 | 68AA-889.78 | 03-09-2026 08:56 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 105 | 68X1-592.01 | 03-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 106 | 68X1-276.88 | 03-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 107 | 68X1-417.91 | 03-09-2026 09:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 108 | 68BA-039.34 | 03-09-2026 09:26 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 109 | 68S1-433.52 | 03-09-2026 09:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 110 | 68X1-148.94 | 03-09-2026 09:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 111 | 68G1-835.83 | 03-09-2026 09:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 112 | 68X1-563.71 | 03-09-2026 09:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 113 | 68P1-199.72 | 03-09-2026 10:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 114 | 68S1-480.07 | 03-09-2026 10:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 115 | 68X1-224.38 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 116 | 68N1-356.53 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 117 | 68S1-305.59 | 03-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 118 | 68A-674.24 | 03-09-2026 10:48 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 119 | 68AC-483.74 | 03-09-2026 11:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 120 | 63P1-266.44 | 03-09-2026 11:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 121 | 61B2-191.40 | 03-09-2026 11:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 122 | 68AB-551.48 | 03-09-2026 11:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 123 | 67B2-269.33 | 03-09-2026 12:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 124 | 68C1-512.62 | 03-09-2026 12:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 125 | 67D2-282.28 | 03-09-2026 12:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 126 | 68X1-117.66 | 03-09-2026 12:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 127 | 68B1-515.44 | 03-09-2026 12:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 128 | 59TA-061.58 | 03-09-2026 12:17 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 129 | 68AB-044.84 | 03-09-2026 12:20 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 130 | 68G1-582.96 | 03-09-2026 12:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 131 | 59TA-061.58 | 03-09-2026 12:28 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 132 | 68AB-201.19 | 03-09-2026 12:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 133 | 68S1-786.05 | 03-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 134 | 68X1-614.56 | 03-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 135 | 68E1-270.17 | 03-09-2026 12:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 136 | 68G1-865.32 | 03-09-2026 12:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 137 | 68AA-793.50 | 03-09-2026 12:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 138 | 68LA-059.41 | 03-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 139 | 68AC-108.57 | 03-09-2026 13:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 140 | 68C1-239.34 | 03-09-2026 13:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 141 | 68X1-141.44 | 03-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 142 | 68T1-278.15 | 03-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 143 | 68X1-366.82 | 03-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 144 | 68S1-270.68 | 03-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 145 | 68D1-666.86 | 03-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 146 | 65B2-763.18 | 03-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 147 | 68S1-594.22 | 03-09-2026 13:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 148 | 68AB-102.53 | 03-09-2026 13:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 149 | 68X1-346.45 | 03-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 150 | 68B1-646.57 | 03-09-2026 14:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 151 | 68AC-047.28 | 03-09-2026 14:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 152 | 68B-022.75 | 03-09-2026 14:23 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 153 | 67B2-841.73 | 03-09-2026 14:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 154 | 68S1-658.05 | 03-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 155 | 68AB-087.73 | 03-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 156 | 68AC-229.37 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 157 | 68G1-767.05 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 158 | 68C1-418.22 | 03-09-2026 14:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 159 | 68X1-588.17 | 03-09-2026 14:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 160 | 68AA-532.53 | 03-09-2026 14:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 161 | 68X1-646.54 | 03-09-2026 15:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 162 | 68X1-313.63 | 03-09-2026 15:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 163 | 68X1-409.15 | 03-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 164 | 68C1-784.65 | 03-09-2026 15:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 165 | 68C1-625.50 | 03-09-2026 15:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 166 | 68C1-801.91 | 03-09-2026 15:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 167 | 68S1-461.47 | 03-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 168 | 68E1-241.81 | 03-09-2026 15:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 169 | 59N3-098.48 | 03-09-2026 15:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 170 | 68S1-303.85 | 03-09-2026 15:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 171 | 68L1-339.50 | 03-09-2026 15:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 172 | 68X1-599.46 | 03-09-2026 16:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 173 | 68G2-044.04 | 03-09-2026 16:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 174 | 68H1-194.79 | 03-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 175 | 68C1-163.25 | 03-09-2026 16:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 176 | 68G1-844.30 | 03-09-2026 16:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 177 | 68AC-667.45 | 03-09-2026 16:54 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 178 | 68X1-474.31 | 03-09-2026 17:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 179 | 68X1-563.71 | 03-09-2026 17:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 180 | 68G1-870.45 | 03-09-2026 17:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 181 | 68G1-582.96 | 03-09-2026 17:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 182 | 68P1-298.61 | 03-09-2026 17:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 183 | 68X1-541.74 | 03-09-2026 17:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 184 | 68X1-551.71 | 03-09-2026 17:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 185 | 68X1-244.52 | 03-09-2026 17:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 186 | 68M1-036.59 | 03-09-2026 17:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 187 | 67L1-703.89 | 03-09-2026 23:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 188 | 68A-598.28 | 04-09-2026 01:28 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 189 | 68B120220 | 04-09-2026 06:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 190 | 67D228228 | 04-09-2026 07:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 191 | 68T150774 | 04-09-2026 08:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 192 | 68P141802 | 04-09-2026 08:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 193 | 68C152791 | 04-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 194 | 68AC12323 | 04-09-2026 09:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 195 | 68E144907 | 04-09-2026 10:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 196 | 68S176515 | 04-09-2026 10:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 197 | 68AC70774 | 04-09-2026 11:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 198 | 68B150596 | 04-09-2026 11:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 199 | 68C166897 | 04-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 200 | 68BA13580 | 04-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 201 | 68G142219 | 04-09-2026 12:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 202 | 68S146029 | 04-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 203 | 69F174418 | 04-09-2026 13:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 204 | 68S178323 | 04-09-2026 14:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 205 | 68AA55183 | 04-09-2026 14:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 206 | 68AA61235 | 04-09-2026 14:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 207 | 68A-586.81 | 04-09-2026 14:53 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 208 | 68X139328 | 04-09-2026 14:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 209 | 68G203245 | 04-09-2026 14:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 210 | 68S179933 | 04-09-2026 14:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 211 | 68X137349 | 04-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 212 | 68S126855 | 04-09-2026 15:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 213 | 68BA14942 | 04-09-2026 15:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 214 | 68B165059 | 04-09-2026 15:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 215 | 68S157450 | 04-09-2026 15:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 216 | 68B113456 | 04-09-2026 15:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 217 | 67AC-240.68 | 04-09-2026 16:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.b.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 218 | 68B146051 | 04-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 219 | 68C143356 | 04-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 220 | 68A34559 | 04-09-2026 16:44 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 221 | 68AB03049 | 04-09-2026 16:53 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 222 | 68G157785 | 04-09-2026 17:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 223 | 68C115056 | 04-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 224 | 68X1-460.55 | 04-09-2026 17:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 225 | 68AB-923.38 | 05-09-2026 04:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 226 | 68X1-586.04 | 06-09-2026 06:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 227 | 68L1-316.39 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 228 | 68M1-052.52 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 229 | 59Y3-494.90 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 230 | 68FA-108.84 | 06-09-2026 06:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 231 | 68B1-642.72 | 06-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 232 | 68X1-664.78 | 06-09-2026 06:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 233 | 67AA-053.76 | 06-09-2026 06:53 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 234 | 68M6-9535 | 06-09-2026 07:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 235 | 68AB-737.56 | 06-09-2026 07:05 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 236 | 68X1-568.93 | 06-09-2026 07:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 237 | 68X1-565.85 | 06-09-2026 07:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 238 | 64B2-418.59 | 06-09-2026 07:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 239 | 68N1-408.75 | 06-09-2026 07:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 240 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 07:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 241 | 68E1-299.87 | 06-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 242 | 68B1-554.33 | 06-09-2026 07:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 243 | 68X1-003.64 | 06-09-2026 07:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 244 | 68M1-126.46 | 06-09-2026 07:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 245 | 68AA-998.37 | 06-09-2026 07:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 246 | 67G1-659.58 | 06-09-2026 07:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 247 | 68T1-499.71 | 06-09-2026 07:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 248 | 68T5-8907 | 06-09-2026 07:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 249 | 68C1-579.33 | 06-09-2026 07:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 250 | 68M2-2779 | 06-09-2026 08:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 251 | 68S1-688.70 | 06-09-2026 08:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 252 | 68C1-355.98 | 06-09-2026 08:30 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 253 | 68C1-775.58 | 06-09-2026 08:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 254 | 68H1-2142 | 06-09-2026 08:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 255 | 68AC-059.73 | 06-09-2026 08:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 256 | 68X1-504.13 | 06-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 257 | 65P6-4071 | 06-09-2026 08:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 258 | 68X1-553.42 | 06-09-2026 09:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 259 | 68T5-8907 | 06-09-2026 09:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 260 | 68G1-582.96 | 06-09-2026 09:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 261 | 68X1-008.88 | 06-09-2026 10:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 262 | 68X1-520.76 | 06-09-2026 10:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 263 | 93F1-188.13 | 06-09-2026 10:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 264 | 68X1-414.32 | 06-09-2026 11:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 265 | 68AB-348.10 | 06-09-2026 11:28 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 266 | 68S1-561.98 | 06-09-2026 11:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 267 | 68C-002.04 | 06-09-2026 12:18 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 268 | 62P1-437.04 | 06-09-2026 12:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 269 | 68M1-161.69 | 06-09-2026 12:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 270 | 68AB-128.38 | 06-09-2026 12:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 271 | 68L1-009.04 | 06-09-2026 12:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 272 | 68X1-062.46 | 06-09-2026 12:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 273 | 68T4-8419 | 06-09-2026 13:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 274 | 68C1-256.53 | 06-09-2026 13:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 275 | 68K1-033.22 | 06-09-2026 13:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 276 | 68AC-607.01 | 06-09-2026 13:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 277 | 68AA-682.49 | 06-09-2026 13:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 278 | 68AC-274.55 | 06-09-2026 13:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 279 | 68S1-254.08 | 06-09-2026 13:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 280 | 68BA-149.99 | 06-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 281 | 52L9-0561 | 06-09-2026 14:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 282 | 68H1-018.13 | 06-09-2026 14:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 283 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 15:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 284 | 68S1-566.53 | 06-09-2026 15:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 285 | 68AC-144.67 | 06-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 286 | 68AB-031.38 | 06-09-2026 15:15 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 287 | 68E1-121.38 | 06-09-2026 15:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 288 | 68X1-280.54 | 06-09-2026 15:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 289 | 68PA-049.99 | 06-09-2026 15:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 290 | 68AC-144.67 | 06-09-2026 15:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 291 | 68AC-741.56 | 06-09-2026 15:39 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 292 | 68E1-269.04 | 06-09-2026 15:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 293 | 59G1-378.62 | 06-09-2026 15:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 294 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 15:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 295 | 68D1-204.35 | 06-09-2026 16:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 296 | 68X1-640.86 | 06-09-2026 16:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 297 | 68K1-218.49 | 06-09-2026 16:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 298 | 68AB-150.64 | 06-09-2026 16:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 299 | 68AA-982.09 | 06-09-2026 16:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 300 | 68G1-838.68 | 06-09-2026 16:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 301 | 68S1-222.38 | 06-09-2026 16:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 302 | 93K1-037.96 | 06-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 303 | 68BA-120.31 | 06-09-2026 16:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 304 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 16:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 305 | 68S1-737.53 | 06-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 306 | 68S1-643.31 | 06-09-2026 16:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 307 | 68AB-551.03 | 06-09-2026 17:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 308 | 68AC-652.02 | 06-09-2026 17:02 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 309 | 68T4-6587 | 06-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 310 | 95P1-0039 | 06-09-2026 17:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 311 | 68AB-073.56 | 06-09-2026 17:24 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 312 | 68T3-7651 | 06-09-2026 17:27 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 313 | 68G1-013.15 | 06-09-2026 17:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 314 | 68T9-3717 | 06-09-2026 17:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 315 | 51B-920.26 | 07-09-2026 00:21 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 316 | 94H-017.55 | 07-09-2026 00:42 | Ô tô tải chở gia cầm | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 317 | 68A-006.25 | 07-09-2026 00:42 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 318 | 68A-651.53 | 07-09-2026 01:55 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 319 | 68A-328.55 | 07-09-2026 04:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 320 | 68C-182.23 | 07-09-2026 04:48 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 321 | 68A-013.87 | 07-09-2026 05:21 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 322 | 68A-748.05 | 07-09-2026 05:37 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 323 | 94A-106.12 | 07-09-2026 06:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 324 | 68A-314.97 | 07-09-2026 07:00 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 325 | 68A-729.23 | 07-09-2026 07:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 326 | 68A-449.63 | 07-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 327 | 68C-174.13 | 07-09-2026 08:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 328 | 68A-614.55 | 07-09-2026 08:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 329 | 66A-458.68 | 07-09-2026 09:42 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 330 | 68M-000.74 | 07-09-2026 09:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 331 | 68A-336.24 | 07-09-2026 09:56 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 332 | 65A-379.65 | 07-09-2026 10:04 | Ô tô con tập lái | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 333 | 65A-237.16 | 07-09-2026 11:40 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 334 | 68C-048.74 | 07-09-2026 12:14 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 335 | 68E-011.26 | 07-09-2026 13:49 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 336 | 68A-571.23 | 07-09-2026 13:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 337 | 67A-009.08 | 07-09-2026 14:32 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 338 | 68C-135.72 | 07-09-2026 14:44 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 339 | 68H-017.34 | 07-09-2026 14:50 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 340 | 68A-605.91 | 07-09-2026 14:52 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 341 | 68A-426.54 | 07-09-2026 17:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 342 | 68A-244.50 | 07-09-2026 18:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 343 | 68A-319.62 | 07-09-2026 19:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 344 | 68A-018.18 | 07-09-2026 19:26 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 345 | 68A-449.63 | 07-09-2026 19:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 346 | 69A-268.23 | 07-09-2026 20:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 347 | 65C-226.09 | 07-09-2026 20:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 348 | 68A-255.30 | 07-09-2026 20:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 349 | 67A-186.92 | 07-09-2026 20:24 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 350 | 68H-060.31 | 07-09-2026 20:57 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 351 | 68C-131.62 | 07-09-2026 21:40 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 352 | 68A-621.10 | 07-09-2026 21:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 353 | 68A-609.24 | 07-09-2026 22:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 354 | 61A-519.24 | 07-09-2026 22:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 355 | 50H-323.18 | 07-09-2026 23:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 356 | 68A-559.42 | 08-09-2026 02:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 357 | 68S1-602.48 | 08-09-2026 06:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 358 | 68AC-000.19 | 08-09-2026 06:38 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 359 | 68AA-714.55 | 08-09-2026 06:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 360 | 68U1-0213 | 08-09-2026 06:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 361 | 68AA-856.95 | 08-09-2026 06:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 362 | 68AC-108.57 | 08-09-2026 06:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 363 | 68AA-010.42 | 08-09-2026 07:02 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 364 | 67L1-838.75 | 08-09-2026 07:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 365 | 64K1-129.64 | 08-09-2026 07:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 366 | 68X1-267.14 | 08-09-2026 07:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 367 | 68B1-243.75 | 08-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 368 | 65E1-515.82 | 08-09-2026 07:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 369 | 68G1-845.99 | 08-09-2026 07:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 370 | 68AC-244.57 | 08-09-2026 07:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 371 | 68AA-134.09 | 08-09-2026 07:56 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 372 | 50AA-990.54 | 08-09-2026 07:58 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 373 | 68T1-530.13 | 08-09-2026 08:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 374 | 68S1-562.21 | 08-09-2026 08:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 375 | 59C3-119.45 | 08-09-2026 08:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 376 | 68C1-661.44 | 08-09-2026 08:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 377 | 68C1-665.96 | 08-09-2026 08:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 378 | 67K2-002.15 | 08-09-2026 08:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 379 | 68M3-3562 | 08-09-2026 08:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 380 | 68X1-478.01 | 08-09-2026 09:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 381 | 68AB-121.22 | 08-09-2026 09:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 382 | 68X1-095.97 | 08-09-2026 09:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 383 | 68S1-772.18 | 08-09-2026 09:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 384 | 68M1-472.04 | 08-09-2026 09:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 385 | 68C1-206.69 | 08-09-2026 09:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 386 | 68G1-374.25 | 08-09-2026 09:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 387 | 68X1-599.44 | 08-09-2026 09:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 388 | 68D1-617.85 | 08-09-2026 09:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 389 | 68G1-526.74 | 08-09-2026 09:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 390 | 68S1-472.27 | 08-09-2026 09:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 391 | 68S1-605.76 | 08-09-2026 10:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 392 | 68D1-749.90 | 08-09-2026 10:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 393 | 68C1-036.14 | 08-09-2026 10:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 394 | 68A-611.87 | 08-09-2026 10:35 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 395 | 68S1-751.38 | 08-09-2026 10:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 396 | 68AB-382.78 | 08-09-2026 10:52 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 397 | 68S1-081.33 | 08-09-2026 11:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 398 | 68AA-642.01 | 08-09-2026 11:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 399 | 68AC-113.97 | 08-09-2026 11:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 400 | 68AC-625.71 | 08-09-2026 11:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 401 | 68T9-7428 | 08-09-2026 11:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 402 | 68C1-780.66 | 08-09-2026 11:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 403 | 68C-090.84 | 08-09-2026 11:33 | Ô tô tải | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 404 | 68T1-529.29 | 08-09-2026 11:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 405 | 68S1-755.93 | 08-09-2026 11:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 406 | 68B1-647.59 | 08-09-2026 11:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 407 | 68AB-765.11 | 08-09-2026 11:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 408 | 68X1-624.23 | 08-09-2026 12:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 409 | 68X1-543.05 | 08-09-2026 12:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 410 | 68S1-510.13 | 08-09-2026 12:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 411 | 67D1-377.48 | 08-09-2026 12:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 412 | 68AA-058.61 | 08-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 413 | 68AC-796.17 | 08-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 414 | 68E1-029.21 | 08-09-2026 12:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 415 | 68X1-047.17 | 08-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 416 | 68B1-518.48 | 08-09-2026 12:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 417 | 68AB-121.22 | 08-09-2026 12:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 418 | 68X1-463.15 | 08-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 419 | 68X1-306.33 | 08-09-2026 12:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 420 | 68AB-948.22 | 08-09-2026 13:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 421 | 72E1-499.62 | 08-09-2026 13:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 422 | 68C1-527.91 | 08-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 423 | 68X1-072.03 | 08-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 424 | 68M1-161.69 | 08-09-2026 13:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 425 | 94M1-004.20 | 08-09-2026 13:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 426 | 68K1-156.96 | 08-09-2026 13:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 427 | 68D-002.81 | 08-09-2026 13:48 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 428 | 68X1-438.59 | 08-09-2026 13:49 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 429 | 67L2-621.35 | 08-09-2026 13:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 430 | 59C311945 | 08-09-2026 14:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 431 | 68AB-066.12 | 08-09-2026 14:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 432 | 68AB-169.71 | 08-09-2026 14:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 433 | 68S1-258.46 | 08-09-2026 14:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 434 | 68B1-019.20 | 08-09-2026 14:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 435 | 68S1-680.37 | 08-09-2026 14:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 436 | 68X1-342.05 | 08-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 437 | 68AB-729.49 | 08-09-2026 14:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 438 | 68S1-449.41 | 08-09-2026 14:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 439 | 68C1-660.33 | 08-09-2026 14:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 440 | 68S1-391.82 | 08-09-2026 15:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 441 | 68S1-225.47 | 08-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 442 | 68S1-166.74 | 08-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 443 | 68G1-135.48 | 08-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 444 | 68S1-746.76 | 08-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 445 | 68A-311.47 | 08-09-2026 15:23 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 446 | 68S1-120.40 | 08-09-2026 15:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 447 | 68T1-443.52 | 08-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 448 | 68S1-435.22 | 08-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 449 | 68S1-529.85 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 450 | 68S8-5579 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 451 | 68X1-616.48 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 452 | 68AA-152.62 | 08-09-2026 15:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 453 | 68C1-538.46 | 08-09-2026 15:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 454 | 68X1-621.25 | 08-09-2026 16:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 455 | 68AB-088.79 | 08-09-2026 16:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 456 | 68K1-296.24 | 08-09-2026 16:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 457 | 68AA-072.86 | 08-09-2026 16:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 458 | 59S3-110.58 | 08-09-2026 16:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 459 | 68X1-575.92 | 08-09-2026 16:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 460 | 68X1-386.65 | 08-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 461 | 83P1-209.66 | 08-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 462 | 68KA-124.40 | 08-09-2026 16:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 463 | 68P1-762.06 | 08-09-2026 16:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 464 | 68X1-506.52 | 08-09-2026 16:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 465 | 68G1-448.32 | 08-09-2026 16:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 466 | 68AA-653.70 | 08-09-2026 16:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 467 | 68C1-150.40 | 08-09-2026 16:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 468 | 67A-155.81 | 08-09-2026 16:55 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 469 | 68S1-635.00 | 08-09-2026 17:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 470 | 68T1-446.28 | 08-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 471 | 68AB-948.22 | 08-09-2026 17:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 472 | 68B1-135.44 | 08-09-2026 17:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 473 | 68D1-882.59 | 08-09-2026 17:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 474 | 67AA-977.52 | 08-09-2026 17:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 475 | 68X1-416.15 | 08-09-2026 17:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 476 | 65H-062.23 | 09-09-2026 00:10 | Ô tô tải có mui | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 477 | 68H-064.85 | 09-09-2026 00:11 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 478 | 67A-009.26 | 09-09-2026 00:16 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 479 | 68A-336.34 | 09-09-2026 00:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 480 | 68H-087.77 | 09-09-2026 01:07 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 481 | 50F-098.47 | 09-09-2026 01:20 | Đầu kéo | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 482 | 68A-294.09 | 09-09-2026 01:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 483 | 68C-171.00 | 09-09-2026 02:08 | Ô tô tải bảo ôn | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 484 | 36K-827.32 | 09-09-2026 02:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 485 | 68H-114.51 | 09-09-2026 02:16 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 486 | 50H-053.32 | 09-09-2026 02:24 | Ô tô tải có mui | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 487 | 75H-025.70 | 09-09-2026 02:31 | Ô tô tải đông lạnh | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 488 | 65A-461.68 | 09-09-2026 02:35 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 489 | 68H-038.33 | 09-09-2026 02:37 | Ô tô con pickup | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 490 | 65H-014.88 | 09-09-2026 03:04 | Đầu kéo | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 491 | 15B-268.37 | 09-09-2026 03:48 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 492 | 60H-193.59 | 09-09-2026 04:03 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 493 | 68C-122.92 | 09-09-2026 04:08 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 494 | 68A-680.18 | 09-09-2026 04:08 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 495 | 51D-651.15 | 09-09-2026 04:17 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 496 | 51L-601.77 | 09-09-2026 04:18 | Ô tô tải có mui | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 497 | 68A-439.46 | 09-09-2026 04:21 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 498 | 67C-044.61 | 09-09-2026 04:31 | Ô tô tải | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 499 | 68A-112.80 | 09-09-2026 05:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 500 | 66A-272.29 | 09-09-2026 05:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 501 | 51K-845.65 | 09-09-2026 05:48 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 502 | 51L-699.65 | 09-09-2026 05:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 503 | 68A-611.36 | 09-09-2026 07:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 504 | 68M-000.74 | 09-09-2026 09:00 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 505 | 67A-322.36 | 09-09-2026 09:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 506 | 68A-750.64 | 09-09-2026 09:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 507 | 67N1-261.80 | 09-09-2026 09:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 508 | 66C-086.13 | 09-09-2026 10:32 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 509 | 68A-630.03 | 09-09-2026 10:33 | Ô tô tải đông lạnh | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 510 | 67D1-682.94 | 09-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 511 | 51M-449.74 | 09-09-2026 10:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 512 | 68AC-245.97 | 09-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 513 | 68C-176.74 | 09-09-2026 12:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 514 | 67A-009.02 | 09-09-2026 12:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 515 | 61K-551.78 | 09-09-2026 12:50 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 516 | 75A-484.33 | 09-09-2026 12:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 517 | 68A-002.50 | 09-09-2026 13:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 518 | 67B1-076.33 | 09-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 519 | 67M1-016.08 | 09-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 520 | 67F4-2687 | 09-09-2026 13:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 521 | 95A-069.73 | 09-09-2026 14:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 522 | 95A-032.78 | 09-09-2026 14:10 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 523 | 95C-028.52 | 09-09-2026 14:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 524 | 68A-230.74 | 09-09-2026 14:22 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 525 | 68A-705.27 | 09-09-2026 14:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 526 | 68G-003.08 | 09-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 527 | 67A-153.10 | 09-09-2026 14:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 528 | 68A-230.74 | 09-09-2026 15:34 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 529 | 68A-126.24 | 09-09-2026 15:36 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 530 | 68A-676.98 | 09-09-2026 15:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 531 | 60K-986.45 | 09-09-2026 16:45 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 532 | 50H-322.42 | 09-09-2026 17:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 533 | 51K-495.22 | 09-09-2026 18:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 534 | 51D-873.25 | 09-09-2026 18:36 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 535 | 84A-133.64 | 09-09-2026 18:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 536 | 51H-392.38 | 09-09-2026 19:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 537 | 67A-415.06 | 09-09-2026 20:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 538 | 68A-336.34 | 09-09-2026 20:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 539 | 65A-453.48 | 09-09-2026 21:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 540 | 68A-143.46 | 09-09-2026 21:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 541 | 66A-272.29 | 09-09-2026 21:40 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 542 | 68A-676.02 | 09-09-2026 21:41 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 543 | 68C-084.98 | 09-09-2026 21:46 | Ô tô tải chở gia súc | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 544 | 68A-002.41 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 545 | 67A-003.68 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 546 | 68A-004.66 | 09-09-2026 21:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 547 | 67A-009.26 | 09-09-2026 21:56 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 548 | 68A-009.76 | 09-09-2026 21:56 | Ô tô con | 6.7.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
| 549 | 68A-010.68 | 09-09-2026 22:14 | Ô tô con | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 550 | 68T9-5979 | 10-09-2026 06:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 551 | 68S1-602.48 | 10-09-2026 06:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 552 | 68X1-316.84 | 10-09-2026 06:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 553 | 68X1-547.37 | 10-09-2026 06:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 554 | 68S1-438.99 | 10-09-2026 07:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 555 | 68X1-3333 | 10-09-2026 07:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 556 | 65T1-9652 | 10-09-2026 07:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 557 | 68B1-588.03 | 10-09-2026 07:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 558 | 68X1-228.83 | 10-09-2026 08:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 559 | 68S1-605.04 | 10-09-2026 08:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 560 | 68D1-644.14 | 10-09-2026 08:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 561 | 68S1-540.67 | 10-09-2026 08:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 562 | 60B2-095.01 | 10-09-2026 08:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 563 | 68A-080.16 | 10-09-2026 08:51 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 564 | 68BA-039.77 | 10-09-2026 09:18 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 565 | 68S1-338.45 | 10-09-2026 09:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 566 | 68B1-121.52 | 10-09-2026 09:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 567 | 68M1-481.11 | 10-09-2026 09:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 568 | 68LA-084.19 | 10-09-2026 09:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 569 | 68X1-321.44 | 10-09-2026 09:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 570 | 68AB-113.99 | 10-09-2026 09:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 571 | 65B1-376.92 | 10-09-2026 09:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 572 | 68T1-261.32 | 10-09-2026 09:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 573 | 68X1-666.22 | 10-09-2026 10:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 574 | 68AB-125.98 | 10-09-2026 10:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 575 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 10:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 576 | 68AC-533.34 | 10-09-2026 10:40 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 577 | 68AB-077.07 | 10-09-2026 10:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 578 | 68KA-153.80 | 10-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 579 | 68P1-590.54 | 10-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 580 | 61K-351.44 | 10-09-2026 10:55 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 581 | 68AB-077.07 | 10-09-2026 11:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 582 | 68X1-578.87 | 10-09-2026 11:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 583 | 68AA-806.26 | 10-09-2026 11:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 584 | 68AB-383.93 | 10-09-2026 11:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 585 | 67AM-031.28 | 10-09-2026 11:49 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 586 | 68AA-341.77 | 10-09-2026 11:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 587 | 63P1-266.44 | 10-09-2026 11:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 588 | 68AB-313.21 | 10-09-2026 11:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 589 | 68AB-954.44 | 10-09-2026 11:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 590 | 68AB-175.38 | 10-09-2026 12:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 591 | 68AA-946.47 | 10-09-2026 12:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 592 | 68E1-143.09 | 10-09-2026 12:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 593 | 68X1-575.19 | 10-09-2026 12:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 594 | 68D1-866.80 | 10-09-2026 12:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 595 | 67K2-002.15 | 10-09-2026 12:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 596 | 68B1-597.86 | 10-09-2026 12:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 597 | 68G1-703.20 | 10-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 598 | 68H1-9702 | 10-09-2026 13:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 599 | 83E1-075.65 | 10-09-2026 13:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 600 | 67B1-410.49 | 10-09-2026 13:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 601 | 68MĐ1-001.53 | 10-09-2026 13:20 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 602 | 68AA-481.88 | 10-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 603 | 68AC-689.30 | 10-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 604 | 68S1-714.30 | 10-09-2026 13:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 605 | 67AE-066.26 | 10-09-2026 13:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 606 | 68AB-748.38 | 10-09-2026 13:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 607 | 68T1-318.41 | 10-09-2026 13:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 608 | 68G1-857.13 | 10-09-2026 13:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 609 | 71C2-708.25 | 10-09-2026 14:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 610 | 67K2-002.15 | 10-09-2026 14:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 611 | 68AB-188.74 | 10-09-2026 14:12 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 612 | 68N1-356.53 | 10-09-2026 14:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 613 | 59P1-034.11 | 10-09-2026 14:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 614 | 68D1-125.71 | 10-09-2026 14:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 615 | 68X1-664.80 | 10-09-2026 14:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 616 | 68S1-605.76 | 10-09-2026 14:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 617 | 68AA-483.76 | 10-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 618 | 68X1-415.85 | 10-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 619 | 68AC-028.66 | 10-09-2026 15:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 620 | 68X1-622.72 | 10-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 621 | 68X1-149.90 | 10-09-2026 15:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 622 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 15:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 623 | 68AA-248.80 | 10-09-2026 15:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 624 | 68X1-462.06 | 10-09-2026 15:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 625 | 68S148327 | 10-09-2026 15:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 626 | 68T5-7447 | 10-09-2026 15:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 627 | 68T1-244.31 | 10-09-2026 15:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 628 | 68S1-172.37 | 10-09-2026 15:45 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 629 | 68C1-527.91 | 10-09-2026 15:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 630 | 61C1-199.77 | 10-09-2026 16:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 631 | 68S1-790.14 | 10-09-2026 16:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 632 | 68C1-505.36 | 10-09-2026 16:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 633 | 68M1-387.88 | 10-09-2026 16:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 634 | 68D1-273.62 | 10-09-2026 16:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 635 | 68S1-000.73 | 10-09-2026 16:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 636 | 68S1-728.65 | 10-09-2026 16:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 637 | 68G1-213.42 | 10-09-2026 16:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 638 | 68LA-040.07 | 10-09-2026 16:34 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 639 | 68X1-267.14 | 10-09-2026 16:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 640 | 68HN-2211 | 10-09-2026 16:39 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 641 | 68HN-2211 | 10-09-2026 16:42 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 642 | 68S1-791.46 | 10-09-2026 16:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 643 | 68X1-461.17 | 10-09-2026 16:44 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 644 | 68AA-340.21 | 10-09-2026 16:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 645 | 50AC-665.78 | 10-09-2026 16:51 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 646 | 68AB-040.35 | 10-09-2026 16:58 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 647 | 68AA-058.61 | 10-09-2026 17:08 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 648 | 67AA-285.44 | 10-09-2026 17:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 649 | 68A-551.08 | 11-09-2026 06:23 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 650 | 61A-406.76 | 11-09-2026 06:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 651 | 68A-089.18 | 11-09-2026 06:30 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 652 | 67A-219.61 | 11-09-2026 06:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 653 | 67B2-319.80 | 11-09-2026 07:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 654 | 67A-274.63 | 11-09-2026 07:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 655 | 68A-632.15 | 11-09-2026 07:54 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 656 | 68A-732.15 | 11-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 657 | 68A-682.93 | 11-09-2026 07:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 658 | 68C-194.60 | 11-09-2026 08:10 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 659 | 68A-312.43 | 11-09-2026 08:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 660 | 68A-314.97 | 11-09-2026 09:12 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 661 | 68A-342.60 | 11-09-2026 09:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 662 | 67A-307.47 | 11-09-2026 10:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 663 | 68A-340.63 | 11-09-2026 10:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 664 | 68A-340.63 | 11-09-2026 10:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 665 | 68A-467.81 | 11-09-2026 10:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 666 | 68C-090.62 | 11-09-2026 11:36 | Ô tô tải có cần cẩu | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 667 | 67A-352.85 | 11-09-2026 11:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 668 | 60E-002.89 | 11-09-2026 11:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 669 | 68A-056.22 | 11-09-2026 11:59 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 670 | 68A-541.18 | 11-09-2026 12:04 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 671 | 68A-261.49 | 11-09-2026 12:04 | Ô tô con | 6.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
| 672 | 68A-330.66 | 11-09-2026 12:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 673 | 51L-053.76 | 11-09-2026 12:07 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 674 | 67B2-766.58 | 11-09-2026 12:11 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 675 | 66V1-243.37 | 11-09-2026 12:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 676 | 67C-143.17 | 11-09-2026 12:47 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
| 677 | 51F-975.16 | 11-09-2026 13:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 678 | 68A-293.06 | 11-09-2026 13:43 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 679 | 68A-341.59 | 11-09-2026 14:16 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 680 | 68A-203.27 | 11-09-2026 14:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 681 | 65N1-4836 | 11-09-2026 14:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 682 | 68A-193.36 | 11-09-2026 15:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 683 | 50H-533.92 | 11-09-2026 16:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 684 | 68A-053.34 | 11-09-2026 16:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 685 | 68A-748.18 | 11-09-2026 16:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 686 | 68C-164.64 | 11-09-2026 17:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 687 | 68A-652.30 | 11-09-2026 17:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 688 | 68A-468.26 | 11-09-2026 17:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 689 | 68A-160.83 | 11-09-2026 17:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 690 | 67B2-724.52 | 11-09-2026 19:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 691 | 67A-447.57 | 11-09-2026 21:22 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 692 | 68A-605.59 | 12-09-2026 06:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 693 | 94A-137.29 | 12-09-2026 06:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 694 | 68A-006.99 | 12-09-2026 06:50 | Ô tô tải pickup cabin kép | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 695 | 68H-096.03 | 12-09-2026 07:10 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 696 | 68A-748.06 | 12-09-2026 07:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 697 | 68A-251.52 | 12-09-2026 07:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 698 | 50H-525.38 | 12-09-2026 09:44 | Ô tô khách giường | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 699 | 68A-244.70 | 12-09-2026 10:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 700 | 68C-026.60 | 12-09-2026 10:47 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 701 | 68A-317.05 | 12-09-2026 10:55 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 702 | 67A-154.73 | 12-09-2026 11:05 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 703 | 68A-627.07 | 12-09-2026 11:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 704 | 68A-098.24 | 12-09-2026 11:55 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 705 | 68A-617.07 | 12-09-2026 12:20 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 706 | 68A-336.87 | 12-09-2026 12:29 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 707 | 68A-614.73 | 12-09-2026 13:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 708 | 65A-741.81 | 12-09-2026 13:15 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 709 | 68A-156.90 | 12-09-2026 13:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 710 | 67A-221.24 | 12-09-2026 13:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 711 | 67A-318.71 | 12-09-2026 13:35 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 712 | 51M-194.20 | 12-09-2026 14:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 713 | 68A-296.61 | 12-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 714 | 68A-296.72 | 12-09-2026 14:51 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 715 | 68A-439.36 | 12-09-2026 15:16 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 716 | 67A-141.92 | 12-09-2026 15:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 717 | 68H-015.13 | 12-09-2026 16:15 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 718 | 68A-513.24 | 12-09-2026 16:26 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 719 | 66A-193.21 | 12-09-2026 16:47 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 720 | 68A-364.11 | 12-09-2026 17:02 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 721 | 68A-336.87 | 12-09-2026 17:03 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 722 | 65A-292.67 | 12-09-2026 17:40 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 723 | 94A-081.79 | 12-09-2026 17:49 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 724 | 67B2-846.68 | 13-09-2026 03:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 725 | 68X1-267.23 | 13-09-2026 06:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 726 | 63C1-433.31 | 13-09-2026 06:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 727 | 94F1-477.74 | 13-09-2026 06:35 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 728 | 63C1-433.31 | 13-09-2026 06:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 729 | 68LA-059.41 | 13-09-2026 06:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 730 | 68BA-069.08 | 13-09-2026 06:56 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 731 | 68X1-505.67 | 13-09-2026 06:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 732 | 48B1-227.57 | 13-09-2026 07:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 733 | 68S1-123.80 | 13-09-2026 07:05 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 734 | 68X1-281.71 | 13-09-2026 07:22 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 735 | 75B1-447.42 | 13-09-2026 07:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 736 | 95B2-056.21 | 13-09-2026 07:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 737 | 68X1-474.96 | 13-09-2026 08:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 738 | 68X1-468.13 | 13-09-2026 09:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 739 | 68T1-395.42 | 13-09-2026 09:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 740 | 68C1-516.74 | 13-09-2026 09:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 741 | 68AA-301.50 | 13-09-2026 09:29 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 742 | 68X1-617.08 | 13-09-2026 09:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 743 | 68X1-085.88 | 13-09-2026 09:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 744 | 90AC-012.27 | 13-09-2026 09:58 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 745 | 68AA-623.25 | 13-09-2026 10:15 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 746 | 68C1-226.14 | 13-09-2026 10:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 747 | 68AB-077.07 | 13-09-2026 10:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 748 | 68AA-952.06 | 13-09-2026 10:59 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 749 | 68P1-025.54 | 13-09-2026 11:03 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 750 | 68AA-369.35 | 13-09-2026 11:28 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 751 | 68AB-031.38 | 13-09-2026 12:12 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 752 | 64B2-577.50 | 13-09-2026 12:51 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 753 | 68B1-447.16 | 13-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 754 | 67B1-146.15 | 13-09-2026 12:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 755 | 68A-218.21 | 13-09-2026 13:07 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 756 | 60R7-2361 | 13-09-2026 13:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 757 | 68H1-041.31 | 13-09-2026 13:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 758 | 68X1-083.53 | 13-09-2026 13:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 759 | 68H1-041.31 | 13-09-2026 13:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 760 | 68GA-044.84 | 13-09-2026 13:15 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 761 | 65AA-067.27 | 13-09-2026 13:24 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 762 | 68M1-311.10 | 13-09-2026 13:26 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 763 | 68G1-573.11 | 13-09-2026 13:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 764 | 68B1-146.61 | 13-09-2026 13:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 765 | 68C1-481.95 | 13-09-2026 13:41 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 766 | 68AB-145.13 | 13-09-2026 13:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 767 | 68S1-678.88 | 13-09-2026 13:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 768 | 68X1-630.77 | 13-09-2026 14:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 769 | 68X1-338.55 | 13-09-2026 14:07 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 770 | 68KA-030.38 | 13-09-2026 14:22 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 771 | 68S1-032.69 | 13-09-2026 14:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 772 | 68X1-472.41 | 13-09-2026 14:38 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 773 | 68C1-191.44 | 13-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 774 | 68T2-5382 | 13-09-2026 15:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 775 | 68AB-087.73 | 13-09-2026 15:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 776 | 68AB-156.05 | 13-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 777 | 68X1-570.03 | 13-09-2026 15:12 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 778 | 72C1-862.30 | 13-09-2026 15:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 779 | 92F1-148.95 | 13-09-2026 15:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 780 | 68X1-545.58 | 13-09-2026 15:48 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 781 | 68D1-753.84 | 13-09-2026 16:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 782 | 68T1-471.14 | 13-09-2026 17:04 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 783 | 68AB-279.32 | 13-09-2026 17:54 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 784 | 67A-268.76 | 14-09-2026 06:13 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 785 | 68H-139.04 | 14-09-2026 06:29 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 786 | 64H-030.66 | 14-09-2026 07:04 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 787 | 64A-420.32 | 14-09-2026 08:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 788 | 68H-096.24 | 14-09-2026 08:37 | Ô tô khách | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 789 | 68H-103.18 | 14-09-2026 08:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 790 | 68A-128.54 | 14-09-2026 09:35 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 791 | 68A-348.86 | 14-09-2026 09:38 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 792 | 68A-279.14 | 14-09-2026 10:01 | Ô tô con | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 793 | 69H-028.26 | 14-09-2026 10:28 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 794 | 83A-073.83 | 14-09-2026 10:46 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 795 | 68H-121.02 | 14-09-2026 10:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 796 | 68A-364.47 | 14-09-2026 11:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 797 | 68B-029.14 | 14-09-2026 11:25 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 798 | 68H-096.03 | 14-09-2026 12:11 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 799 | 68B-030.45 | 14-09-2026 12:26 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 800 | 68A-470.08 | 14-09-2026 12:39 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 801 | 60E-007.61 | 14-09-2026 13:06 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 802 | 67A-268.76 | 14-09-2026 13:15 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 803 | 68B-030.45 | 14-09-2026 13:15 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 804 | 69A-298.69 | 14-09-2026 13:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 805 | 68C-181.92 | 14-09-2026 13:58 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 806 | 68A-529.78 | 14-09-2026 14:23 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 807 | 68B-026.61 | 14-09-2026 14:44 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 808 | 65A-668.27 | 14-09-2026 14:52 | Ô tô tải thùng kín | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 809 | 63A-437.40 | 14-09-2026 14:53 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 810 | 61B-015.73 | 14-09-2026 15:00 | Ô tô cứu thương | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 811 | 68H-021.92 | 14-09-2026 15:32 | Ô tô tải | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 812 | 68A-661.02 | 14-09-2026 15:33 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 813 | 68A-220.47 | 14-09-2026 15:50 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 814 | 68A-614.24 | 14-09-2026 15:57 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 815 | 68A-249.27 | 14-09-2026 16:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 816 | 65A-516.26 | 14-09-2026 16:19 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 817 | 68A-248.92 | 14-09-2026 16:31 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 818 | 60E-001.34 | 14-09-2026 17:08 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 819 | 68A-100.58 | 14-09-2026 17:17 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 820 | 60E-009.27 | 14-09-2026 17:42 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 821 | 67A-113.94 | 14-09-2026 23:18 | Ô tô con | 6.5.đ.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
| 822 | 68P1-684.69 | 15-09-2026 07:06 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 823 | 83C1-278.87 | 15-09-2026 07:32 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 824 | 68S1-658.20 | 15-09-2026 07:37 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 825 | 68S1-667.89 | 15-09-2026 07:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 826 | 68AA-483.76 | 15-09-2026 07:55 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 827 | 68X1-555.86 | 15-09-2026 08:00 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 828 | 68X1-649.45 | 15-09-2026 08:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 829 | 68D1-726.71 | 15-09-2026 08:21 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 830 | 59C2-446.34 | 15-09-2026 08:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 831 | 68AC-180.73 | 15-09-2026 08:25 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 832 | 94K1-467.37 | 15-09-2026 09:09 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 833 | 68X1-343.76 | 15-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 834 | 68X1-020.51 | 15-09-2026 09:13 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 835 | 68AC-905.67 | 15-09-2026 09:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 836 | 68M6-0895 | 15-09-2026 09:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 837 | 68X1-419.68 | 15-09-2026 09:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 838 | 68T3-6629 | 15-09-2026 09:42 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 839 | 69AL-014.32 | 15-09-2026 09:42 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.2.i.Chở người ngồi trên xe không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy”; 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 840 | 94AH-138.49 | 15-09-2026 09:57 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 841 | 68F1-123.81 | 15-09-2026 10:01 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 842 | 68G1-229.68 | 15-09-2026 10:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 843 | 68X1-403.39 | 15-09-2026 10:20 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 844 | 68M1-116.28 | 15-09-2026 10:23 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 845 | 68AC-614.01 | 15-09-2026 10:36 | Xe máy điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 846 | 68X1-639.07 | 15-09-2026 10:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 847 | 68AA-687.18 | 15-09-2026 11:08 | Mô tô điện | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 848 | 68S1-461.50 | 15-09-2026 11:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 849 | 68X1-401.77 | 15-09-2026 12:02 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 850 | 68X1-603.46 | 15-09-2026 12:36 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 851 | 68X1-604.89 | 15-09-2026 12:40 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 852 | 68D1-538.76 | 15-09-2026 12:43 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 853 | 68X1-590.90 | 15-09-2026 12:47 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 854 | 68C1-422.84 | 15-09-2026 12:52 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 855 | 68AB-201.19 | 15-09-2026 12:53 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 856 | 68LA-059.41 | 15-09-2026 12:54 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 857 | 68X1-346.42 | 15-09-2026 13:33 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 858 | 68AC-324.64 | 15-09-2026 13:34 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông; 7.2.h.Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” khi điều khiển xe tham gia giao thông trên đường bộ |
| 859 | 68AB-200.30 | 15-09-2026 13:39 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 860 | 68C1-123.49 | 15-09-2026 14:08 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 861 | 50AB-493.30 | 15-09-2026 14:19 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 862 | 68LA-136.34 | 15-09-2026 14:30 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 863 | 68C1-527.91 | 15-09-2026 14:31 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 864 | 68B1-477.99 | 15-09-2026 15:10 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 865 | 67K2-002.15 | 15-09-2026 16:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 866 | 59S1-773.56 | 15-09-2026 16:50 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 867 | 67AA-317.29 | 15-09-2026 17:00 | Mô tô hai bánh dưới 50cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 868 | 68C1-162.97 | 15-09-2026 17:14 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 869 | 68AB-765.11 | 15-09-2026 17:16 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 870 | 68X1-314.74 | 15-09-2026 17:17 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 871 | 68AB-154.07 | 15-09-2026 17:18 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 872 | 68AB-169.72 | 15-09-2026 17:28 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.7.c.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 873 | 67L2-594.80 | 15-09-2026 17:46 | Mô tô hai bánh từ 50-175cm3 | 7.8.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h |



Nguồn Trang : https://vietnamnet.vn/hon-400-o-to-bi-phat-nguoi-da-so-chay-qua-toc-do-va-vuot-den-do-2562263.html
Bài viết gợi ý
- Cháy nhà 5 tầng ở Hà Nội, cảnh sát giải cứu 2 người mắc kẹt
Hồi 5h12 ngày 27/9, Trung tâm Thông tin chỉ huy Công an Thành phố nhận được tin báo cháy tại nhà dân số 263, ngõ 42 phố Thịnh Liệt (phường Hoàng Mai, Hà Nội). Ngay sau khi nhận được tin báo, Trung tâm Thông tin chỉ huy đã điều động 3 xe chữa cháy cùng cán bộ, chiến sĩ thuộc Đội Chữa cháy và CNCH khu vực số 12 (Phòn...
- Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs MU - Champions League 2026/27
- Xe chở trụ bê tông lật ngang cầu Phú Lương, quốc lộ 5 tê liệt
- Bảng tổng sắp huy chương ASIAD 2026 hôm nay 1/10
- Google giới hạn RAM ứng dụng Android từ tháng 2/2027
- Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 21/9: Nữ Việt Nam quyết đấu Thái Lan
- Kỳ vọng vào một nền giáo dục kiến tạo, nhân văn và hiện đại
- sài gòn nắng tắt gió vẫn thổi












