Phân độ chấn thương gan theo AAST: Ý nghĩa trong chẩn đoán

Phân độ chấn thương gan theo AAST là một trong những hệ thống phân loại tổn thương gan được sử dụng phổ biến. Vậy, thang điểm AAST là gì? Phương pháp đánh giá như thế nào?

Phân Độ Chấn Thương Gan Theo Aast

Phân độ chấn thương gan theo AAST là gì?

Phân độ chấn thương gan theo AAST là hệ thống phân loại tổn thương gan do Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (American Association for the Surgery of Trauma – AAST) xây dựng nhằm chuẩn hóa việc đánh giá mức độ tổn thương giải phẫu của gan sau chấn thương. Hệ thống này giúp các bác sĩ thống nhất cách mô tả tổn thương, hỗ trợ trao đổi chuyên môn, tiên lượng và góp phần định hướng chiến lược điều trị.

Phiên bản cập nhật AAST năm 2018 hiện vẫn là hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi. So với các phiên bản trước, AAST 2018 bổ sung tiêu chí đánh giá tổn thương mạch máu trên CT có tiêm thuốc tương phản, bao gồm chảy máu đang hoạt động (active bleeding), giả phình động mạch (pseudoaneurysm) và rò động – tĩnh mạch (arteriovenous fistula), giúp phản ánh đầy đủ hơn mức độ tổn thương gan trong thực hành lâm sàng hiện nay. (1)

Phân Độ Aast
Phân Độ Aast Gồm 6 Cấp Độ, Giúp Chuẩn Hóa Việc Phân Loại Tổn Thương Gan

Vai trò của phân độ AAST trong chẩn đoán và điều trị chấn thương gan

1. Chuẩn hóa đánh giá tổn thương gan trong cấp cứu

Phân độ chấn thương gan theo AAST chuẩn hóa cách mô tả mức độ tổn thương giải phẫu của gan bằng các tiêu chí thống nhất. Nhờ đó, bác sĩ tại các chuyên khoa, bệnh viện hoặc trung tâm chấn thương khác nhau có thể trao đổi thông tin chính xác, đồng thời tạo sự thống nhất trong nghiên cứu khoa học, đánh giá kết quả điều trị và tiên lượng bệnh .

2. Hỗ trợ quyết định điều trị

Phân độ AAST là một trong những yếu tố quan trọng hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị, tuy nhiên không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ còn đánh giá tình trạng huyết động, cơ chế chấn thương, tổn thương phối hợp và kết quả chụp CT để đưa ra chiến lược điều trị phù hợp .

Banner Khám Sức Khỏe Công Nghệ Cao Tại Bệnh Viện Tâm Anh
Aast Đánh Giá Tổn Thương Gan
Aast Giúp Bác Sĩ Đánh Giá Mức Độ Tổn Thương Gan Và Đưa Ra Phương Án Can Thiệp Phù Hợp

3. Giá trị tiên lượng và theo dõi biến chứng

Phân độ AAST còn có giá trị trong tiên lượng nguy cơ biến chứng sau chấn thương gan. Những tổn thương mức độ cao có nguy cơ xuất hiện chảy máu muộn, rò mật, tụ dịch mật (biloma), giả phình động mạch hoặc nhiễm trùng cao hơn so với các tổn thương nhẹ. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi lâm sàng kết hợp với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để phát hiện sớm các biến chứng và can thiệp kịp thời. Trong quá trình điều trị bảo tồn, bác sĩ sẽ theo dõi diễn biến lâm sàng, huyết động, xét nghiệm và chỉ định chụp CT khi cần thiết để đánh giá tiến triển tổn thương hoặc phát hiện các biến chứng muộn.

Mặc dù phân độ AAST giúp đánh giá mức độ tổn thương giải phẫu của gan, quyết định điều trị vẫn dựa chủ yếu vào tình trạng huyết động của người bệnh. Đây là nguyên tắc quan trọng trong các hướng dẫn điều trị chấn thương gan hiện nay.

6 mức độ phân loại chấn thương gan theo AAST

Phân độ chấn thương gan theo AAST 2018 gồm 6 cấp độ như sau: (2)

1. Độ I – Tổn thương nhẹ

Độ I thường chỉ gồm tụ máu nhỏ dưới bao gan hoặc vết rách nông giới hạn ở nhu mô gan. Những tổn thương này ít gây ảnh hưởng đến chức năng gan và đa số được điều trị bảo tồn. Loại tổn thương gồm:

  • Tụ máu: dưới bao gan, < 10% diện tích bề mặt gan
  • Vết rách: rách bao gan, độ sâu nhu mô < 1cm

2. Độ II – Tổn thương trung bình nhẹ

Tổn thương nhu mô gan lan rộng hơn so với độ I, tuy nhiên vẫn chưa ảnh hưởng đến các mạch máu lớn trong gan và được đánh giá như sau:

  • Tụ máu dưới bao: 10 – 50% diện tích bề mặt
  • Tụ máu trong nhu mô: đường kính < 10 cm
  • Vết rách: rách bao gan, độ sâu nhu mô 1 – 3 cm, chiều dài < 10 cm

3. Độ III – Tổn thương trung bình

Ở độ III, tổn thương nhu mô gan sâu hơn, có thể kèm chảy máu đáng kể nhưng vẫn còn giới hạn trong nhu mô gan. Người bệnh cần được theo dõi sát do nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn so với độ I và II. Phân loại như sau:

  • Tụ máu dưới bao gan: > 50% diện tích bề mặt hoặc có vỡ bao gan
  • Tụ máu trong nhu mô: > 10 cm
  • Vết rách >3 cm trong nhu mô gan
  • Chảy máu đang hoạt động nhưng còn khu trú trong nhu mô gan

4. Độ IV – Tổn thương nặng

Tổn thương bắt đầu lan rộng hơn, cần xử trí tích cực hơn, phân độ bao gồm:.

  • Tổn thương nặng với rách nhu mô lan rộng, chiếm 25-75% một thùy gan
  • Chảy máu đang hoạt động vượt ra ngoài nhu mô gan vào ổ bụng.

5. Độ V – Tổn thương rất nặng

Tổn thương gan lan rộng, ảnh hưởng đến hầu hết các thùy gan hoặc làm tổn thương nghiêm trọng tĩnh mạch gan, tĩnh mạch chủ dưới.

  • Vết rách: tổn thương nhu mô gan liên quan đến > 75% thùy gan
  • Mạch máu: tổn thương các tĩnh mạch lớn ở gan (tĩnh mạch chủ sau gan hoặc các tĩnh mạch gan nhánh chính)

6. Độ VI – Tổn thương tối cấp

Độ VI là tổn thương cực kỳ hiếm gặp, xảy ra khi gan bị đứt rời hoàn toàn khỏi cuống mạch máu (hepatic avulsion). Đây là tình trạng có tỷ lệ tử vong rất cao và thường cần can thiệp ngoại khoa khẩn cấp nếu người bệnh còn cơ hội cứu sống.

Phân độ AAST phản ánh mức độ tổn thương giải phẫu của gan nhưng không đồng nghĩa với chỉ định phẫu thuật. Trong thực hành hiện nay, nhiều trường hợp chấn thương gan độ IV-V vẫn có thể điều trị bảo tồn hoặc can thiệp nội mạch nếu người bệnh ổn định huyết động.

Cơ chế sinh lý bệnh liên quan đến từng mức độ chấn thương gan

1. Tổn thương nhu mô gan và rối loạn chức năng chuyển hóa

Phân độ chấn thương gan theo AAST càng cao, đồng nghĩa mức độ tổn thương nhu mô gan càng lớn thì số lượng tế bào gan bị phá hủy càng nhiều, làm suy giảm các chức năng quan trọng của gan. Tuy nhiên, ở đa số trường hợp chấn thương gan khu trú, chức năng gan vẫn có khả năng hồi phục tốt nhờ khả năng tái tạo của nhu mô gan

2. Tổn thương mạch máu và nguy cơ sốc mất máu

Gan là cơ quan có hệ thống cấp máu kép, nhận khoảng 70-75% lưu lượng máu từ tĩnh mạch cửa và 25-30% từ động mạch gan. Đồng thời, máu được dẫn lưu qua ba tĩnh mạch gan chính vào tĩnh mạch chủ dưới. Chính đặc điểm giải phẫu này khiến gan trở thành một trong những cơ quan dễ chảy máu nhất khi bị chấn thương.

Ở các tổn thương độ cao, nguy cơ chảy máu không chỉ xuất hiện ngay sau chấn thương mà còn có thể xảy ra muộn do giả phình động mạch hoặc tái chảy máu, vì vậy người bệnh cần được theo dõi sát trong những ngày đầu sau chấn thương.

3. Phản ứng viêm và biến chứng toàn thân

Sau chấn thương, các tế bào gan bị tổn thương sẽ giải phóng nhiều chất trung gian gây viêm, kích hoạt đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Nếu phản ứng viêm diễn ra quá mức, đặc biệt ở các trường hợp chấn thương nặng hoặc mất máu kéo dài, người bệnh có nguy cơ xuất hiện hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS), rối loạn đông máu, suy đa cơ quan hoặc nhiễm trùng thứ phát.

Phương pháp chẩn đoán và xác định phân độ AAST

1. Chụp CT scan bụng có cản quang

Ở người bệnh có huyết động ổn định, chụp CT bụng có tiêm thuốc tương phản là phương pháp hình ảnh được lựa chọn để đánh giá chấn thương gan và phân loại tổn thương theo AAST.

CT có thể xác định vị trí và mức độ tổn thương nhu mô gan, đồng thời giúp phát hiện các tổn thương phối hợp ở lách, thận, tụy hoặc ruột, vốn ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược điều trị.

Chụp Ct Xác Định Phân Độ Aast
Kết Quả Chụp Ct Là Một Trong Nhưng Tiêu Chí Quan Trọng Để Xác Định Phân Độ Aast

2. Siêu âm FAST trong cấp cứu

Siêu âm FAST (Focused Assessment with Sonography for Trauma) là phương pháp được thực hiện nhanh tại giường nhằm phát hiện dịch tự do trong ổ bụng hoặc khoang màng ngoài tim ở người bệnh chấn thương. FAST đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân không ổn định huyết động, giúp hỗ trợ quyết định hồi sức và chỉ định phẫu thuật cấp cứu. Tuy nhiên, phương pháp này không đủ khả năng đánh giá chi tiết tổn thương gan hoặc phân loại AAST

3. Xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ

Các xét nghiệm cận lâm sàng không giúp phân loại AAST nhưng có vai trò đánh giá mức độ mất máu, chức năng gan, tình trạng đông máu và đáp ứng hồi sức của người bệnh.

Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:

Phân độ chấn thương gan theo AAST là hệ thống phân loại giúp đánh giá mức độ tổn thương gan, hỗ trợ tiên lượng và định hướng điều trị. Tuy nhiên, quyết định điều trị còn phụ thuộc vào tình trạng huyết động, mức độ chảy máu và các tổn thương phối hợp. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám và xử trí kịp thời tại cơ sở y tế có chuyên môn để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất .

Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/phan-do-chan-thuong-gan-theo-aast/