Phù phổi áp lực âm (Negative Pressure Pulmonary Edema – NPPE) là một biến chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng, xảy ra khi áp lực trong lồng ngực giảm sâu đột ngột do tắc nghẽn đường thở trên. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế, phân loại chi tiết, giúp nhận diện chính xác tình trạng này.

Phù Phổi Áp Lực Âm

Phù phổi áp lực âm là gì?

Phù phổi áp lực âm là một dạng phù phổi không do tim (noncardiogenic), thường xảy ra sau tắc nghẽn đường thở trên cấp tính, khi người bệnh cố hít vào mạnh chống lại đường thở bị bít tắc, tạo áp lực âm rất lớn trong lồng ngực. Tình trạng phù phổi này dẫn đến sự dịch chuyển dịch từ các mao mạch phổi vào khoảng kẽ và phế nang, gây suy hô hấp. (1)

Dựa trên đặc điểm khởi phát và nguyên nhân tắc nghẽn đường thở, bệnh được chia thành hai nhóm chính:

1. Phù phổi áp lực âm loại 1

Phù phổi áp lực âm loại 1 liên quan đến tắc nghẽn đường thở cấp tính. Điển hình nhất là trường hợp co thắt thanh quản (laryngospasm) sau khi rút nội khí quản, chiếm khoảng 50% các trường hợp tắc nghẽn dẫn đến NPPE.

  • Nguyên nhân: Co thắt thanh quản, hít phải dị vật, nghẹt thở, nắp thanh quản bị viêm nhiễm cấp tính (viêm nắp thanh quản) hoặc rối loạn chức năng dây thanh.
  • Đặc điểm: Xảy ra khi người bệnh gắng sức hít vào mạnh chống lại đường thở đang bị đóng kín, tạo ra áp lực âm cực lớn trong lồng ngực ngay lập tức.

2. Phù phổi áp lực âm loại 2

Phù phổi áp lực âm loại 2 liên quan đến tắc nghẽn đường thở mạn tính và thường xuất hiện sau khi tình trạng tắc nghẽn này được giải quyết (ví dụ sau phẫu thuật cắt amidan hoặc mở khí quản).

  • Nguyên nhân: Thường gặp ở người béo phì, người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA), phì đại amidan, khối u đường thở trên, bướu cổ hoặc to đầu chi.
  • Đặc điểm: Khởi phát sau khi được giải phóng đường thở do sự mất đi áp lực dương cuối thì thở ra tự nhiên mà cơ thể đã thích nghi trước đó.
Áp Lực Âm Lồng Ngực Quá Cao Làm Tăng Dịch Từ Mạch Máu Vào Phế Nang
Áp Lực Âm Lồng Ngực Quá Cao Làm Tăng Dịch Từ Mạch Máu Vào Phế Nang.

Cơ chế sinh lý bệnh của phù phổi do áp lực âm

Cơ chế bệnh sinh của phù phổi áp lực âm rất phức tạp, chủ yếu liên quan đến sự gia tăng đột ngột áp lực âm trong lồng ngực, làm tăng áp lực xuyên thành mao mạch phổi và thúc đẩy dịch thoát vào mô kẽ – phế nang. Trong một số trường hợp nặng, tổn thương cơ học của màng phế nang – mao mạch có thể góp phần làm tăng tính thấm, cụ thể:

  • Nghiệm pháp Müller và áp lực âm: Khi đường thở bị tắc, nỗ lực hít vào mạnh của người bệnh (nghiệm pháp Müller) làm áp lực trong khoang màng phổi giảm sâu xuống mức -50 đến -100 cmH2O (bình thường chỉ khoảng -4 đến -8 cmH2O).
  • Tăng tiền gánh thất phải – tương tác hai thất – tăng hậu tải thất trái: Áp lực âm quá mức làm tăng hồi lưu tĩnh mạch về tim phải, tăng thể tích máu trong tuần hoàn phổi, đồng thời làm giảm hiệu quả tống máu của thất trái do tăng hậu tải. Kết quả là áp lực mao mạch phổi tăng lên và dịch dễ thoát vào mô phổi.
  • Tổn thương màng phế nang – mao mạch: Áp lực cơ học quá lớn trong các trường hợp nặng gây phá vỡ tính toàn vẹn của màng phế nang – mao mạch, làm tăng tính thấm, khiến dịch phù có thể lẫn protein hoặc hồng cầu.
  • Phản ứng cường giao cảm: Tình trạng thiếu oxy và tắc nghẽn kích thích phóng thích catecholamine mạnh mẽ, gây co mạch hệ thống, dồn máu về phổi và làm trầm trọng thêm tình trạng phù nề.

Bệnh phù phổi áp lực âm thường do đâu?

  • Nguyên nhân thường gặp:
    • Co thắt thanh quản sau gây mê (chiếm khoảng 50% các ca tắc nghẽn gây NPPE).
    • Hít phải dị vật, treo cổ (tự tử không thành), đặt nội khí quản khó.
    • Các bệnh gây chèn ép đường thở: U trung thất, bướu cổ, phì đại amidan/VA.
  • Trường hợp nguy cơ cao:
    • Người bệnh phẫu thuật vùng tai mũi họng hoặc có đặt nội khí quản.
    • Người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) hoặc béo phì.
    • Nam giới trẻ, khỏe mạnh: Nhóm này có cơ hô hấp phát triển, có thể tạo ra lực hít vào rất mạnh làm áp lực âm giảm sâu hơn người bình thường.
Phù Phổi Áp Lực Âm Là Tình Trạng Cấp Cứu Cần Can Thiệp Khẩn Cấp
Phù Phổi Áp Lực Âm Là Tình Trạng Cấp Cứu Cần Can Thiệp Khẩn Cấp Để Tránh Tử Vong.

Biểu hiện lâm sàng thường gặp của phù phổi áp lực âm

Triệu chứng phù phổi áp lực âm thường xuất hiện ngay lập tức sau khi tắc nghẽn đường thở, nhưng một số trường hợp cũng có thể khởi phát muộn sau 1-6 giờ.

  • Hô hấp: Khó thở cấp tính, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp, tiếng rít (stridor).
  • Ho khạc đàm: Điển hình là ho ra bọt hồng (pink frothy sputum), dấu hiệu của dịch phù chứa hồng cầu thoát mạch.
  • Toàn thân: Kích động, vã mồ hôi, da xanh tím (cyanosis) do thiếu oxy.
  • Khám phổi: Nghe thấy ran ẩm ở hai bên phổi.
  • Dấu hiệu sinh tồn: Nhịp tim nhanh, độ bão hòa oxy máu (SpO2) giảm mạnh.
Triệu Chứng Lâm Sàng Của Phù Phổi Do Áp Lực Âm
Triệu Chứng Lâm Sàng Của Phù Phổi Do Áp Lực Âm Là Suy Hô Hấp Cấp, Khó Thở Dữ Dội, Tím Tái, Tiếng Ran Ẩm/Nổ Lan Tỏa, Ho Ra Bọt Màu Hồng, Huyết Áp Có Thể Tăng Hoặc Giảm.

Hệ quả thường thấy của phù phổi áp lực âm

Nếu không được xử trí, tình trạng suy hô hấp do phù phổi áp lực âm có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng:

  • Giảm oxy máu (Hypoxemia) và tăng khí CO2 (Hypercapnia).
  • Nhiễm toan chuyển hóa.
  • Biến chứng tim mạch: Nhồi máu cơ tim, suy tim.
  • Tổn thương não do thiếu oxy.
  • Xuất huyết phổi.

Làm sao phát hiện phù phổi do áp lực âm?

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bệnh sử lâm sàng về một đợt tắc nghẽn đường thở cấp tính vừa xảy ra và loại trừ các nguyên nhân khác.

  • Hình ảnh học (X-quang/CT ngực): Thấy thâm nhiễm phế nang lan tỏa hai bên, tập trung chủ yếu ở vùng rốn phổi và trung tâm phổi, hình ảnh kính mờ.
  • Nội soi phế quản: Có thể được cân nhắc khi nghi ngờ dị vật đường thở hoặc hít sặc.
Máy Ct 1975 Lát Cắt Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Anh
Máy Ct 1975 Lát Cắt Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Anh Cho Hình Ảnh Rõ Nét, Độ Phân Giải Cao, Hỗ Trợ Ai, Giúp Phát Hiện Sớm Phù Phổi, Ung Thư, Đột Quỵ, Bệnh Tim Mạch… Chỉ Trong Vài Phút.

Phân biệt phù phổi áp lực âm với các bệnh khác

Việc chẩn đoán phân biệt là cực kỳ quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị chính xác. Dưới đây là bảng so sánh NPPE với các bệnh có triệu chứng tương đồng:

Bệnh lýCơ chế/nguyên nhân chínhPhương pháp xác định/dấu hiệu phân biệt
Phù phổi áp lực âm (NPPE)Cơ chế: Áp lực âm trong lồng ngực tăng cao do tắc nghẽn đường thở rightarrow tăng áp lực thủy tĩnh & tổn thương màng phế nang.

Nguyên nhân: Co thắt thanh quản, hít dị vật, ngưng thở khi ngủ.

Bệnh sử: Khởi phát ngay sau tắc nghẽn đường thở.

Diễn tiến: Cải thiện nhanh (12-24 giờ) sau khi giải quyết tắc nghẽn.

Phù phổi do tim (Cardiogenic)Cơ chế: Suy tim trái làm tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi.

Nguyên nhân: Nhồi máu cơ tim, bệnh van tim, tăng huyết áp.

Tiền sử: Bệnh lý tim mạch.

X-quang: Thâm nhiễm mô kẽ, tái phân bố tuần hoàn đỉnh phổi, bóng tim to.

Điều trị: Đáp ứng tốt với lợi tiểu và thuốc tim mạch (trong khi NPPE thường không ưu tiên lợi tiểu).

Viêm phổi hít (Aspiration pneumonia)Cơ chế: Viêm phổi do hít phải dịch dạ dày hoặc dị vật.

Nguyên nhân: Trào ngược, rối loạn nuốt, hôn mê.

Nội soi phế quản: Thấy dị vật hoặc dịch tiêu hóa trong đường thở (tiêu chuẩn vàng để phân biệt).

Diễn tiến: Chậm hồi phục hơn NPPE.

Hội chứng ARDSCơ chế: Phản ứng viêm lan tỏa gây tổn thương màng phế nang.

Nguyên nhân: Nhiễm trùng huyết, chấn thương nặng.

Diễn tiến: Bệnh cảnh nặng nề, kéo dài, không tự hồi phục nhanh trong 24h như NPPE.
Quá tải thể tích (Hypervolemia)Cơ chế: Thừa dịch dẫn đến tăng áp lực thủy tĩnh.

Nguyên nhân: Truyền dịch quá mức, suy thận.

Đo áp lực: Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) tăng cao.

Điều trị: Đáp ứng nhanh với lợi tiểu và hạn chế dịch.

Phù phổi thần kinh (Neurogenic)Cơ chế: Bão adrenaline do tổn thương não gây co mạch phổi.

Nguyên nhân: Chấn thương sọ não, xuất huyết não, động kinh.

Bệnh cảnh: Gắn liền với các tổn thương thần kinh trung ương cấp tính nghiêm trọng.

Phù phổi áp lực âm được điều trị như thế nào?

Điều trị phù phổi áp lực âm tập trung vào ba nguyên tắc chính:

Giải quyết tắc nghẽn đường thở

  • Hút sạch đàm/dịch nếu cần
  • Xử trí co thắt thanh quản
  • Đảm bảo đường thở thông thoáng

Cung cấp oxy đầy đủ

  • Thở oxy ngay lập tức
  • Theo dõi SpO₂ và khí máu nếu cần

Hỗ trợ hô hấp bằng áp lực dương

  • CPAP/BiPAP ở ca còn tự thở được
  • Đặt nội khí quản + PEEP nếu suy hô hấp nặng hoặc không bảo vệ được đường thở

Phần lớn trường hợp cải thiện nhanh trong vòng 12–24 giờ nếu được xử trí kịp thời.

Thuốc có vai trò gì?

  • Lợi tiểu: Không phải điều trị cốt lõi và không phải lúc nào cũng cần
  • Corticosteroid: Không phải điều trị đặc hiệu cho NPPE, nhưng có thể hữu ích nếu có phù nề thanh quản
  • Thuốc giãn phế quản: Chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong một số trường hợp có co thắt phế quản kèm theo

Phòng ngừa phù phổi cấp áp lực âm sau phẫu thuật

Chiến lược phòng ngừa tập trung vào việc ngăn chặn co thắt thanh quản và phát hiện sớm nguy cơ tắc nghẽn:

  • Hút sạch dịch tiết: Hút kỹ dịch vùng hầu họng trước khi rút nội khí quản để tránh kích thích thanh quản gây co thắt.
  • Dùng thuốc dự phòng: Ở bệnh nhân nguy cơ cao, bác sĩ gây mê có thể cân nhắc dùng một số thuốc: Lidocaine (1-2 mg/kg) hoặc Propofol liều thấp trước khi rút ống có thể giảm tỷ lệ co thắt thanh quản. Dexamethasone cũng có thể dùng để giảm phù nề.
  • Nghiệm pháp rò rỉ khí (Cuff leak test): Đánh giá nguy cơ phù nề đường thở trước khi rút ống. Nếu không nghe thấy tiếng khí thoát ra khi xả bóng chèn, nguy cơ tắc nghẽn sau rút ống là cao.
  • Theo dõi chặt chẽ: Người bệnh có nguy cơ cao (béo phì, đường thở khó) cần được theo dõi sát tại phòng hồi tỉnh.

Khoa Nội tổng hợp là một trong những khoa lâm sàng trọng điểm thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, cung cấp dịch vụ khám và tầm soát bệnh tổng quát; khám và điều trị các bệnh lão khoa; ổn định và kiểm soát các bệnh nhân mắc bệnh mạn tính; khám và điều trị các bệnh lý đa chuyên khoa, bệnh đường hô hấp, tiêu hoá, tim mạch, các bệnh lý nhiễm khuẩn…

Phù phổi áp lực âm là một trường hợp cấp cứu y khoa cần được nghĩ đếm sớm, đặc biệt khi người bệnh đột ngột khó thở và giảm oxy máu sau một đợt tắc nghẽn đường thở trên. Mặc dù diễn tiến bệnh rất nguy hiểm nhưng nếu được giải quyết tắc nghẽn đường thở và hỗ trợ hô hấp kịp thời, bệnh nhân có tiên lượng hồi phục tốt trong vòng 24 giờ.

Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/phu-phoi-ap-luc-am/