Viêm mủ màng phổi là tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm khiến mủ tích tụ trong khoang màng phổi, gây đau ngực, khó thở và có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp. Nhiều người thường nhầm lẫn bệnh với viêm phổi thông thường nên dễ bỏ lỡ “thời điểm vàng” điều trị. Vậy viêm mủ màng phổi cần phải xử trí như thế nào và khi nào cần can thiệp y khoa? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ để chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp.

Viêm mủ màng phổi là gì?
Viêm mủ màng phổi là bệnh nhiễm trùng nặng, xảy ra khi khoang màng phổi (khoảng trống mỏng nằm giữa phổi và thành ngực) bị viêm và tích tụ mủ. Bình thường, khoang này chỉ chứa một lượng rất ít dịch trong suốt giúp phổi hoạt động trơn tru khi hô hấp. Khi người bệnh bị viêm phổi, áp xe phổi hoặc nhiễm trùng từ các cơ quan lân cận lan sang, vi khuẩn sẽ xâm nhập gây phản ứng viêm, làm dịch trong khoang màng phổi tăng lên và bị nhiễm trùng.
Viêm mủ màng phổi là bệnh không quá thường gặp và đa số trường hợp có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm, ít khi tiến triển đến giai đoạn nặng. Tuy nhiên, nếu chẩn đoán muộn hoặc điều trị không đúng cách, bệnh có thể diễn biến nghiêm trọng và nguy hiểm tính mạng. Theo thống kê cho thấy, tỷ lệ tử vong do viêm mủ màng phổi ở những người có kèm theo các bệnh lý nền như tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính hoặc suy thận từ 5-30%. Ở nhóm người suy giảm miễn dịch, nguy cơ tử vong có thể lên đến 40%. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tràn dịch hoặc viêm mủ ở màng phổi như sốt kéo dài, đau ngực, khó thở, người bệnh cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. (1)

Các nguyên nhân gây viêm mủ màng phổi
Viêm mủ màng phổi thường do nhiều nguyên nhân khác nhau như:
1. Nguồn nhiễm khuẩn dẫn đến viêm mủ màng phổi
- Sau viêm phổi: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm hơn 50% trường hợp. Khi viêm phổi, đặc biệt là các ổ nhiễm khuẩn nằm gần bề mặt phổi, vi khuẩn có thể lan trực tiếp sang khoang màng phổi. Nếu không được điều trị kịp thời, dịch viêm ban đầu sẽ nhiễm trùng, tạo thành mủ màng phổi.
- Nhiễm khuẩn từ các ổ nhiễm khuẩn trong cơ thể: Vi khuẩn còn có thể lan đến màng phổi từ nhiều ổ nhiễm khuẩn khác như thành ngực, trung thất, ổ bụng (áp xe dưới hoành, áp xe gan…) hoặc theo đường máu trong các trường hợp nhiễm khuẩn huyết. Khi đó, vi khuẩn theo tuần hoàn đến phổi và màng phổi, gây phản ứng viêm và hình thành mủ. Những ổ nhiễm khuẩn ở gần phổi hoặc tình trạng nhiễm trùng lan rộng trong cơ thể đều làm tăng nguy cơ mắc phải.

2. Do bị tổn thương cơ học tạo điều kiện vi khuẩn xâm nhập
Các tổn thương tại lồng ngực như phẫu thuật ngực, thủ thuật xâm lấn vào khoang màng phổi, chấn thương hoặc vết thương vùng ngực có thể làm mất hàng rào bảo vệ tự nhiên của màng phổi. Khi đó, vi khuẩn từ môi trường bên ngoài hoặc từ chính cơ thể người bệnh dễ dàng xâm nhập vào khoang màng phổi và gây nhiễm trùng, đặc biệt nếu việc chăm sóc sau thủ thuật không đảm bảo vô khuẩn.
3. Do các tác nhân vi khuẩn gây bệnh
Vi khuẩn gây viêm mủ màng phổi rất đa dạng, thường gặp nhất là:
- Vi khuẩn Gram dương như tụ cầu vàng, liên cầu, phế cầu.
- Vi khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas, Escherichia coli, Proteus, Salmonella, Bacteroides…
- Ngoài ra, vi khuẩn lao cũng có thể gây viêm mủ màng phổi.
Viêm mủ màng phổi có các giai đoạn tiến triển nào?
Bệnh thường trải qua ba giai đoạn liên tiếp, từ nhẹ đến nặng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời ngay từ đầu, bệnh sẽ nhanh chóng chuyển sang các giai đoạn cuối với nhiều biến chứng nguy hiểm. (2)
1. Giai đoạn cấp tính
Đây là giai đoạn sớm của viêm mủ màng phổi, thường xuất hiện ngay sau viêm phổi hoặc khi có ổ nhiễm trùng ở gần phổi.
Tầm xa hồng ngoại 10m với công nghệ hống ngoại thông
minh.
Chống ngược sáng HDR
- Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
- Hỗ trợ các tính năng thông minh: phát hiện chuyển động,
phát hiện con người, phát hiện âm thanh bất thường, chế
độ riêng tu, Smart tracking.
Tích hợp còi báo động
- Hỗ trợ chức năng Soft-AP, kết nối trực tiếp wifi camera
không cần thông qua modem nhà mạng.
Tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n), LAN, CLOUD (Imou
Protect), ONVIF
- Hỗ trơ khe cắm thẻ nhớ Micro SD max 256GB
- Nguổn cấp: DC 5V1A, điện năng tiêu thụ - Chất liệu vỏ:
Plastic.
Đạt chứng nhận CE, FCC
Xuất xứ: Trung Quốc
⁃ Bảo hành: 24 tháng.
Trọn bộ sản phẩm bao gồm:
-1 x Camera
- 1 x Hướng dẫn Bắt đầu Nhanh
-1x Bộ đổi nguồn
-1x Cáp nguồn
-1x Bọt gắn
Hàng chính hãng imou bảo hành 2 năm toàn quốc
Camera imou A32EP 3MP
Lúc này, màng phổi mới bắt đầu bị viêm, vẫn còn mềm và chưa dính vào nhau. Lượng dịch trong khoang màng phổi còn ít và khá loãng, chưa hình thành mủ rõ rệt. Các triệu chứng thường chưa điển hình, dễ nhầm với viêm phổi thông thường. Người bệnh có thể bị sốt, ho, đau tức ngực và hơi khó thở. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn này, bệnh có thể khỏi hoàn toàn và ít khi để lại biến chứng.
2. Giai đoạn bán cấp tính
Sau 1-3 tuần, nếu nhiễm trùng không được kiểm soát tốt, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn tụ mủ. Mủ bắt đầu tích tụ trong khoang màng phổi và không còn lan rộng như trước mà tạo thành các ổ mủ riêng biệt. Hai lớp màng phổi bị phủ bởi mủ, trở nên dày và cứng, làm phổi khó giãn nở khi hít thở.
Lượng mủ có thể đặc hoặc loãng tùy loại vi khuẩn gây bệnh. Do tác động của trọng lực, mủ thường đọng lại ở vùng thấp phía sau lồng ngực, và các lớp màng phổi có xu hướng dính lại với nhau để “giữ” ổ mủ tại chỗ.
3. Giai đoạn mạn tính
Nếu viêm mủ màng phổi kéo dài hoặc không được điều trị đúng cách, bệnh có thể chuyển sang giai đoạn đóng kén, thường từ tuần thứ 3. Khi đó, ổ mủ bị bao bọc bởi một lớp vỏ dày và cứng, tạo thành khoang mủ kín trong lồng ngực, bao quanh phổi.
Lớp xơ này khiến phổi bị bó chặt, không giãn nở bình thường, làm suy giảm chức năng hô hấp. Theo thời gian, lồng ngực có thể bị biến dạng, người bệnh khó thở kéo dài, suy nhược và sụt cân. Ở giai đoạn này, việc điều trị phức tạp hơn và thường cần can thiệp phẫu thuật.
Bệnh viêm mủ màng phổi được phân biệt như thế nào?
Để đánh giá đúng mức độ bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, viêm mủ màng phổi thường được phân biệt theo giai đoạn tiến triển, tác nhân gây bệnh và đặc điểm giải phẫu vùng tổn thương như sau:
1. Viêm mủ màng phổi theo giai đoạn
- Viêm mủ màng phổi cấp tính: Khởi phát đột ngột, sốt cao, đau ngực rõ, khó thở nhiều, mủ mới hình thành và phản ứng viêm còn mạnh. Nếu được phát hiện sớm, khả năng điều trị hiệu quả cao.
- Viêm mủ màng phổi bán cấp tính: Bệnh kéo dài vài tuần, triệu chứng có thể giảm bớt dữ dội nhưng ổ mủ vẫn tồn tại, người bệnh dễ mệt mỏi, ho kéo dài, nguy cơ chuyển nặng nếu không xử lý triệt để.
- Viêm mủ màng phổi mạn tính: Xảy ra khi tình trạng nhiễm trùng tồn tại lâu, màng phổi dày và xơ hóa, phổi nở kém, người bệnh hụt hơi kéo dài, việc điều trị thường phức tạp và có thể cần can thiệp ngoại khoa.
2. Bệnh mủ màng phổi theo tác nhân
- Viêm mủ màng phổi do vi khuẩn thường: Phổ biến nhất, thường xuất phát từ viêm phổi, áp xe phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp lan sang khoang màng phổi.
- Viêm mủ màng phổi do lao: Liên quan đến vi khuẩn lao, tiến triển âm thầm hơn nhưng dai dẳng, dễ gây dày dính màng phổi nếu không điều trị đúng phác đồ.
- Viêm mủ màng phổi do ký sinh trùng: Ít gặp hơn các nguyên nhân khác, thường do ký sinh trùng như amip gây ra. Tình trạng này có thể bắt đầu từ nhiễm trùng ở gan hoặc đường tiêu hóa, sau đó lan dần lên vùng ngực và tạo mủ trong khoang màng phổi.
3. Viêm mủ màng phổi theo giải phẫu
- Viêm mủ màng phổi toàn thể (lan tràn): Mủ phân bố rộng khắp khoang màng phổi, gây chèn ép phổi diện rộng, người bệnh khó thở rõ rệt và cần can thiệp sớm.
- Viêm mủ màng phổi khu trú: Mủ chỉ tập trung ở một hoặc vài vị trí nhất định, có thể bị chia thành nhiều ngăn nhỏ trong lồng ngực, khiến việc dẫn lưu mủ khó khăn hơn.
Các triệu chứng viêm mủ màng phổi điển hình
Viêm mủ màng phổi thường khởi phát âm thầm và dễ nhầm với các bệnh hô hấp thông thường như cảm cúm hay viêm phổi. Tuy nhiên, khi bước vào từng giai đoạn khác nhau, triệu chứng của bệnh sẽ xuất hiện rõ hơn và có những đặc điểm riêng cần lưu ý.
1. Viêm mủ màng phổi cấp tính
- Sốt cao, có thể rét run, mệt nhiều.
- Đau tức ngực, đặc biệt khi hít sâu hoặc ho.
- Khó thở, cảm giác hụt hơi.
- Ho khan hoặc ho có đờm.
- Chán ăn, mất ngủ, sụt cân nhanh.
- Cơ thể mệt mỏi, da xanh, môi khô.
2. Viêm mủ màng phổi bán cấp và mạn tính
- Đau ngực âm ỉ kéo dài.
- Khó thở khi vận động hoặc leo cầu thang.
- Ho có đờm đặc, đôi khi có mùi hôi.
- Sốt nhẹ hoặc không sốt nhưng người luôn mệt mỏi.
- Sụt cân, cơ thể suy nhược, dễ kiệt sức.
- Hụt hơi kéo dài do phổi giãn nở kém.

Biến chứng nguy hiểm của viêm mủ màng phổi
Viêm mủ màng phổi là bệnh có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và xử lý đúng cách ngay từ giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi người bệnh chủ quan, tự điều trị tại nhà hoặc điều trị không triệt để, ổ mủ có thể kéo dài và chuyển sang mạn tính. Lúc này, không chỉ phổi bị ảnh hưởng mà nhiều cơ quan khác trong cơ thể cũng có nguy cơ tổn thương, làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm tính mạng.
- Các biến chứng tại chỗ
- Vỡ mủ ra thành ngực, tạo lỗ rò chảy mủ kéo dài.
- Rò màng phổi – phế quản: Ho, ộc ra nhiều mủ, nguy cơ sặc và ngạt thở.
- Mủ lan xuống ổ bụng hoặc sang cơ quan lân cận (hiếm gặp).
- Dày dính màng phổi, phổi giãn nở kém, khó thở kéo dài.
- Các biến chứng toàn thân
- Nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng lan toàn cơ thể).
- Suy kiệt, sụt cân, thiếu máu.
- Suy tim phải ở giai đoạn mạn tính.
- Hình thành áp xe ở cơ quan khác như não, gan, thận.
Phương pháp chẩn đoán viêm mủ màng phổi
Để chẩn đoán viêm mủ màng phổi, bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng với nhiều phương pháp cận lâm sàng khác nhau.
- X-quang ngực: Là bước kiểm tra ban đầu thường được chỉ định vì nhanh và phổ biến. Hình ảnh X-quang giúp bác sĩ nhận biết có tràn dịch trong khoang màng phổi hay vùng phổi bị chèn ép, từ đó định hướng nghi ngờ viêm mủ màng phổi.
- Chụp CT ngực: Cho hình ảnh chi tiết hơn X-quang, giúp đánh giá rõ vị trí ổ mủ, mức độ lan rộng, tình trạng nhu mô phổi xung quanh và phát hiện các ổ dịch khu trú hoặc nhiều vách ngăn trong lồng ngực.
- Siêu âm ngực: Là phương pháp an toàn, không xâm lấn, giúp ước lượng lượng dịch trong khoang màng phổi và hỗ trợ xác định vị trí chính xác khi cần lấy mẫu dịch hoặc đặt ống dẫn lưu.
- Chọc dò dịch màng phổi: Bác sĩ dùng kim nhỏ hút dịch từ khoang màng phổi để kiểm tra. Thủ thuật này vừa giúp xác định có mủ hay không, vừa có thể làm giảm áp lực trong lồng ngực khi dịch nhiều. Mẫu dịch sau khi chọc hút sẽ được phân tích tế bào, soi và nuôi cấy vi khuẩn nhằm tìm tác nhân gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp cho người bệnh.
- Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng toàn thân thông qua số lượng bạch cầu và các chỉ số viêm trong cơ thể, từ đó hỗ trợ nhận định mức độ nặng nhẹ của bệnh.

Chẩn đoán phân biệt viêm mủ màng phổi với các bệnh khác
Viêm mủ màng phổi dễ bị nhầm với một số bệnh lý khác vì đều có thể có các triệu chứng ho, sốt, đau ngực, khó thở. Dưới đây là một số bệnh thường dễ nhầm lẫn:

Tải VPBank
- Các bệnh ác tính (như ung thư phổi, ung thư màng phổi di căn, ung thư di căn màng phổi): Bệnh thường tiến triển âm thầm hơn, ít sốt, người bệnh hay sụt cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài hoặc ho ra máu. Dịch màng phổi trong bệnh ác tính thường không có mùi hôi, màu có thể vàng sẫm hoặc lẫn máu, còn viêm mủ màng phổi thường cho dịch đục, vàng xanh hoặc nâu và có mùi khó chịu do nhiễm khuẩn. Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện các tổn thương nghi ngờ ung thư bằng các xét nghiệm, chụp CT, siêu âm…
- Viêm màng phổi đơn thuần thường chỉ gây đau ngực khi thở sâu, ho khan nhẹ, sốt không cao hoặc chỉ sốt nhẹ, lượng dịch nếu có thường ít và trong, điều trị kháng sinh sẽ cải thiện. Ngược lại, viêm mủ màng phổi thường sốt cao kéo dài, khó thở tăng dần, cơ thể suy mệt rõ và khi chọc hút dịch sẽ thấy mủ đục thay vì dịch trong. Đặc biệt, bệnh thường đáp ứng kém hoặc không cải thiện rõ sau vài ngày dùng kháng sinh thông thường.
- Tràn dịch màng phổi do dưỡng chấp: Dịch dưỡng chấp thường có màu trắng đục như sữa do chứa nhiều chất béo, người bệnh ít sốt cao hay nhiễm trùng toàn thân. Trong khi đó, dịch ở viêm mủ màng phổi thường đặc, đục vàng hoặc xanh, có mùi hôi và đi kèm biểu hiện nhiễm trùng toàn thân như sốt, mệt mỏi, chán ăn. Việc xét nghiệm thành phần dịch màng phổi sẽ giúp bác sĩ phân biệt rõ hai tình trạng này.
Các biện pháp can thiệp trong viêm mủ màng phổi
Nguyên tắc điều trị viêm mủ màng phổi là phát hiện và can thiệp càng sớm càng tốt. Tùy vào mức độ và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người, không áp dụng giống nhau cho tất cả trường hợp. Mục tiêu chính là làm sạch mủ trong khoang màng phổi và giúp phổi nở lại sát thành ngực, từ đó hỗ trợ hô hấp trở lại bình thường và hạn chế biến chứng.
1. Điều trị bảo tồn
Điều trị bảo tồn thường được áp dụng ở giai đoạn sớm hoặc khi tình trạng viêm mủ chưa quá nặng, mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng và dẫn lưu mủ ra ngoài mà chưa cần can thiệp phẫu thuật.
- Kháng sinh: Người bệnh được sử dụng kháng sinh liều phù hợp theo chỉ định bác sĩ nhằm tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tùy kết quả xét nghiệm và mức độ nhiễm trùng, bác sĩ có thể phối hợp nhiều loại kháng sinh, dùng đường uống hoặc tiêm truyền để đạt hiệu quả.
- Chọc hút màng phổi: Bác sĩ dùng kim chọc vào khoang màng phổi để hút bớt lượng mủ ra ngoài và làm xét nghiệm. Phương pháp này phù hợp khi dịch mủ còn loãng, số lượng chưa nhiều và khoang màng phổi chưa bị dày dính. Việc hút mủ giúp giảm áp lực trong lồng ngực và hỗ trợ người bệnh dễ thở, đồng thời cũng để chẩn đoán bệnh.
- Dẫn lưu màng phổi: Khi mủ đặc hoặc tích tụ nhiều, bác sĩ sẽ đặt một ống dẫn lưu vào khoang màng phổi để hút mủ liên tục ra ngoài và làm sạch khoang màng phổi. Ống dẫn lưu có thể được giữ trong vài ngày nhằm làm sạch khoang mủ hiệu quả hơn, đồng thời giúp phổi có điều kiện nở trở lại.
2. Điều trị phẫu thuật
Điều trị phẫu thuật được cân nhắc khi các biện pháp bảo tồn không còn hiệu quả hoặc bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn, xuất hiện tình trạng dày dính, xơ hóa khoang màng phổi.
- Bóc vỏ phổi sớm: Là thủ thuật mở lồng ngực với đường rạch nhỏ để hút sạch mủ, phá các vách ngăn và lớp fibrin đang hình thành. Phương pháp này giúp giải phóng phổi sớm, tạo điều kiện để phổi nở ra và hạn chế xơ hóa về sau.
- Bóc vỏ phổi: Áp dụng khi khoang mủ đã hình thành lớp vỏ xơ dày bao quanh phổi khiến phổi không thể nở. Bác sĩ sẽ phẫu thuật bóc bỏ lớp vỏ xơ này, từ đó phục hồi không gian cho phổi giãn nở và cải thiện chức năng hô hấp.
- Phẫu thuật trên thành ngực: Được thực hiện trong những trường hợp khoang mủ tồn tại lâu ngày, phổi khó có khả năng nở lại. Mục tiêu là làm mất khoang mủ còn sót lại hoặc lấp đầy khoảng trống trong lồng ngực, tuy nhiên có thể ảnh hưởng đến hình dạng thành ngực nên chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết.
Những người từng mắc viêm phổi, có bệnh nền như tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính, suy thận, suy giảm miễn dịch hoặc vừa trải qua phẫu thuật – chấn thương vùng ngực là nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng hô hấp nhưng thường khó nhận biết sớm. Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ bằng các gói khám sức khỏe công nghệ cao tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM sẽ giúp phát hiện sớm bất thường ở phổi ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Với hệ thống máy móc chẩn đoán hình ảnh hiện đại, danh mục xét nghiệm toàn diện và đội ngũ bác sĩ đa chuyên khoa giàu kinh nghiệm, người bệnh được tư vấn cá nhân hóa và theo dõi sát sao. Thăm khám sớm không chỉ bảo vệ chức năng hô hấp lâu dài mà còn giúp giảm thiểu chi phí và rủi ro điều trị về sau.

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
- 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM:
- 2B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 2B Phổ Quang, P.2, Q.Tân Bình, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – Quận 8:
- 316C Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 316C Phạm Hùng, P.5, Q.8, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Quận 7:
- 25 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP.HCM
- (Đ/c cũ: 25 Nguyễn Hữu Thọ, P.Tân Hưng, Q.7, TP.HCM)
- Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
- Phòng khám Đa khoa Tâm Anh Cầu Giấy:
- 265 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- (Đ/c cũ: 265 Cầu Giấy, P.Dịch Vọng, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội)
- Hotline: 024 3872 3872 – 024 7106 6858
- Fanpage:
- Website: tamanhhospital.vn
Viêm mủ màng phổi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu phát hiện muộn hoặc điều trị sai cách. Khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt kéo dài, đau ngực, khó thở, ho nhiều hoặc mệt mỏi bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế uy tín như Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời.
Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/viem-mu-mang-phoi/
Bài viết gợi ý
- Con gái tố cha là giáo sư có quan hệ với nghiên cứu sinh cũ, đại học vào cuộc
Hai chị em người Trung Quốc, 20 và 15 tuổi, vừa công khai câu chuyện về mối quan hệ bị cáo buộc kéo dài một thập kỷ của cha mình. Người cha là cựu giáo sư Đại học Vũ Hán, còn người phụ nữ được nhắc đến là một nghiên cứu sinh cũ, hiện cũng là giáo sư tại trường. Hai cô gái đăng tải một tài liệu dài...
- Tuyển bóng chuyền nữ Việt Nam thắng đội có... học sinh cấp 2 ở Asiad
- Tất tần tật OPPO A7 Pro: Pin 8.000 mAh, màn hình OLED 120 Hz, camera 50 MP
- Bầu ăn mì cay được không và ảnh hưởng gì đến thai nhi?
- Hoa hậu Jennifer Phạm, Ngọc Quỳnh tranh tài ở giải Pickleball
- Cảnh sát vào cuộc tại Miss Universe, Hương Giang tỏa sáng giữa ồn ào
- Xúc động cảnh người dân khiêng xe giúp giáo viên vượt suối đến lớp
- Asiad 2026 hôm nay 23/9: Việt Nam giành thêm 5 HCĐ










