Viêm ruột thừa tiểu khung: Nhận biết triệu chứng

Viêm ruột thừa tiểu khung xảy ra khi ruột thừa ở vùng tiểu khung bị sưng viêm, gây đau dữ dội. Các triệu chứng thường không điển hình và dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý khác. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc chẩn đoán và điều trị, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm.

Viêm Ruột Thừa Tiểu Khung

Viêm ruột thừa tiểu khung là gì?

Viêm ruột thừa tiểu khung (hay viêm ruột thừa thể chậu hông) là một trong những thể không điển hình của viêm ruột thừa cấp tính. Ở thể này, ruột thừa nằm ở tiểu khung (pelvic) thay vì vùng bụng dưới bên phải như những trường hợp thường gặp. Tiểu khung thuộc phần dưới của khung chậu, nằm giữa eo trên và eo dưới khung chậu, chứa các cơ quan tiết niệu phần xa và cơ quan sinh dục trong.

Do vị trí giải phẫu đặc biệt, các triệu chứng thường không điển hình như đau vùng hạ vị, tiểu rắt, tiểu buốt hoặc đau quặn thận. Điều này khiến bệnh dễ bị nhầm lẫn với nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc một số bệnh lý phụ khoa, gây khó khăn trong việc chẩn đoán và điều trị.

Triệu chứng viêm ruột thừa tiểu khung thường gặp

Người bị viêm ruột thừa thể tiểu khung có thể nhận thấy những triệu chứng gồm:

Banner Khám Sức Khỏe Công Nghệ Cao Tại Bệnh Viện Tâm Anh

1. Đau bụng vùng hạ vị hoặc vùng chậu

Đây là một trong những biểu hiện thường gặp. Cơn đau thường bắt đầu ở vùng hạ vị, sau vài giờ chuyển sang vùng bụng dưới bên phải và vùng chậu với mức độ tăng dần theo thời gian. Đau có thể tăng lên khi đi lại, thay đổi tư thế, ho hoặc hắt hơi. (1)

Cơn Đau Ở Vùng Hạ Vị
Cơn Đau Thường Bắt Đầu Ở Vùng Hạ Vị, Sau Đó Lan Đến Vùng Bụng Dưới Bên Phải Và Vùng Chậu

2. Triệu chứng tiêu hóa

  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Chán ăn
  • Đầy hơi
  • Bụng phình to
  • Táo bón hoặc tiêu chảy

3. Triệu chứng tiết niệu

  • Đi tiểu thường xuyên nhưng tiểu ít
  • Cảm giác buồn tiểu gấp
  • Tiểu buốt
  • Tiểu rắt
  • Cảm giác căng tức bàng quang
  • Có thể xuất hiện hồng cầu trong nước tiểu

4. Triệu chứng trực tràng

  • Mót rặn
  • Đau khi đại tiện
  • Khó chịu vùng hậu môn
  • Cảm giác đi không hết phân

5. Triệu chứng toàn thân

  • Sốt nhẹ
  • Sốt cao kèm theo rét run khi bệnh trở nặng
  • Mệt mỏi

Bác sĩ chẩn đoán viêm ruột thừa tiểu khung như thế nào?

Viêm ruột thừa tiểu khung được chẩn đoán thông qua khám lâm sàng kết hợp các phương pháp cận lâm sàng như sau:

1. Khai thác triệu chứng và khám lâm sàng

Trước tiên, bác sĩ sẽ xem xét triệu chứng, bệnh sử, thời điểm khởi phát, vị trí và tính chất cơn đau. Sau đó tiến hành khám thực thể bằng cách ấn nhẹ lên vùng bị đau để đánh giá tính chất cơn đau và tình trạng co cứng thành bụng. Bên cạnh đó, khám trực tràng và khám phụ khoa (đối với nữ giới) cũng được thực hiện nhằm loại trừ những vấn đề khác có thể gây đau. Khám thấy khối nhỏ ở thành phải trực tràng hoặc phát hiện điểm đau chói ở túi cùng Douglas có thể là dấu hiệu gợi ý.

Bác Sĩ Ấn Nhẹ Bụng
Bác Sĩ Sẽ Ấn Nhẹ Quanh Bụng Để Tìm Dấu Hiệu Nghi Ngờ Viêm Ruột Thừa

2. Xét nghiệm

Những xét nghiệm có thể được thực hiện để chẩn đoán viêm ruột thừa vùng tiểu khung gồm:

  • Xét nghiệm máu: số lượng bạch cầu tăng tăng hoặc protein phản ứng C (CRP) cao có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng
  • Xét nghiệm nước tiểu: hỗ trợ loại trừ nguyên nhân gây đau liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc sỏi thận

3. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí ruột thừa và mức độ viêm, hoặc tìm kiếm những nguyên nhân gây đau khác. Tùy theo trường hợp, người bệnh sẽ được chỉ định siêu âm bụng, chụp X-quang bụng, chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT).

Viêm ruột thừa tiểu khung có nguy hiểm không?

Viêm ruột thừa tiểu khung được xem như một trường hợp cấp cứu khẩn cấp. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và diễn tiến nhanh chóng. Nếu không can thiệp kịp thời, có thể dẫn đến những biến chứng:

  • Thiếu máu cục bộ: Ruột thừa sưng tấy nghiêm trọng dẫn đến tắc nghẽn nguồn cung cấp máu và tăng nguy cơ hoại tử.
  • Vỡ ruột thừa: Khi xảy ra hoại tử, ruột thừa có thể bị vỡ và khiến nhiễm trùng lan rộng trong ổ bụng. Hậu quả gây viêm phúc mạc và đe dọa tính mạng của người bệnh.
  • Áp xe ruột thừa: Nhiễm trùng không được kiểm soát khiến mủ tích tụ quanh ruột thừa và hình thành ổ mủ (áp xe).
  • Viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết: Nhiễm trùng lan vào khoang phúc mạc gây viêm phúc mạc và tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết. Biến chứng có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng và tử vong.

Điều trị viêm ruột thừa tiểu khung

Viêm ruột thừa tiểu khung có thể được điều trị bằng những phương pháp:

1. Điều trị nội khoa

Đa số trường hợp sẽ được chỉ định dùng kháng sinh nhằm kiểm soát nhiễm trùng và dự phòng trước khi phẫu thuật cắt ruột thừa. Bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc và liều dùng phù hợp dựa trên từng trường hợp cụ thể. Trường hợp viêm ở giai đoạn sớm và triệu chứng nhẹ, người bệnh có thể được theo dõi và đánh giá hiệu quả khi dùng kháng sinh. Tuy nhiên, phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa vẫn được khuyến nghị nhằm phòng tránh tái phát hoặc tổn thương lan rộng.

2. Phẫu thuật cắt ruột thừa

Đây là phương pháp điều trị viêm ruột thừa phổ biến. Ruột thừa có thể bị vỡ trong vòng 36 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Vì vậy, người bệnh thường được chỉ định phẫu thuật trong vòng 24 giờ sau khi có chẩn đoán viêm ruột thừa tiểu khung. Phẫu thuật được thực hiện qua 2 phương pháp chính:

  • Mổ mở: Tiếp cận ổ bụng thông qua một vết mổ lớn, dài khoảng 5 – 10 cm. Phương pháp có thể được cân nhắc trong trường hợp xuất hiện biến chứng vỡ ruột thừa, nhiễm trùng lan rộng hoặc hình thành áp xe. Sau khi loại bỏ ruột thừa, bác sĩ sẽ làm sạch khoang bụng bằng dung dịch vô trùng.
  • Nội soi: Bác sĩ sẽ thực hiện một vài vết mổ nhỏ trên bụng, sau đó đưa camera và các dụng cụ chuyên dụng vào ổ bụng để cắt bỏ ruột thừa. Cắt ruột thừa bằng nội soi là phương pháp xâm lấn tối thiểu, hạn chế đau đớn và để lại sẹo, qua đó giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn.
Cắt Bỏ Ruột Thừa
Phẫu Thuật Cắt Bỏ Ruột Thừa Là Phương Pháp Điều Trị Phổ Biến

3. Điều trị khi đã có áp xe

Dẫn lưu áp xe qua da có thể được chỉ định nếu ruột thừa bị vỡ và hình thành ổ áp xe xung quanh. Một ống thông được đặt xuyên qua da dưới hướng dẫn của hình ảnh để đưa dịch mủ ra ngoài. Phẫu thuật sẽ được tiến hành sau khi nhiễm trùng được kiểm soát. Trường hợp áp xe nằm ở vị trí khó dẫn lưu, như trong viêm ruột thừa tiểu khung, phẫu thuật xử lý ổ áp xe kết hợp cắt bỏ ruột thừa có thể được cân nhắc.

4. Theo dõi sau mổ

Sau phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa, người bệnh sẽ được đưa đến phòng hồi sức để theo dõi chỉ số huyết áp, nhịp tim, tình trạng vết mổ… và can thiệp khi nhận thấy dấu hiệu bất thường. Những ngày đầu, nên ăn thức ăn lỏng và dễ tiêu hóa như cháo, canh và súp; đồng thời đi lại nhẹ nhàng khi có thể để phòng tránh dính ruột và tụ dịch trong ổ bụng. Thời gian xuất viện phụ thuộc vào phương pháp phẫu thuật, biến chứng và mức độ hồi phục của người bệnh.

Cách chăm sóc sau điều trị và phòng ngừa biến chứng

Những biện pháp chăm sóc tại nhà sau phẫu thuật cắt ruột thừa:

  • Nghỉ ngơi điều độ, tránh những công việc nặng nhọc và làm việc quá sức trong những ngày đầu sau phẫu thuật
  • Vệ sinh vết mổ theo hướng dẫn, tránh chạm tay hoặc tì đè lên vết mổ
  • Mặc quần áo thoải mái để phòng tránh kích ứng vùng da quanh vết mổ
  • Sử dụng thuốc giảm đau (nếu có) theo chỉ định của bác sĩ
  • Hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc, ưu tiên vận động nhẹ nhàng như đi bộ
  • Bổ sung đầy đủ dưỡng chất, chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày
  • Không nên tiêu thụ thực phẩm nhiều dầu mỡ, chất béo, đường, muối; tránh uống cà phê, rượu bia và dùng chất kích thích
  • Thăm khám định kỳ hoặc ngay khi nhận thấy dấu hiệu bất thường

Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:

Viêm ruột thừa tiểu khung thường gây ra các triệu chứng không điển hình như đau hạ vị lan sang vùng bụng dưới bên phải và vùng chậu, kèm buồn nôn, tiểu rắt và sốt. Để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, người bệnh cần thăm khám ngay khi nhận thấy những dấu hiệu này hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác.

Nguồn Trang : https://tamanhhospital.vn/viem-ruot-thua-tieu-khung/